Long Ha Technologies Corporation
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 耐火混合料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ LONG Hà
3
进口笔数
0
出口笔数
$187.4K
进口金额
$0
出口金额
2024-01-25
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312471974 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXEQ5Y1C |
| 成立日期 | 2013-09-23 |
| 联系地址 | Tầng 8, tòa nhà Loyal, 151 Võ Thị Sáu, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ LONG HÀ |
| 企业英文名称 | LONG HA TECHNOLOGIES CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 8, tòa nhà Loyal, 151 Võ Thị Sáu, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1811 - In ấn 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 0839322466 |
| 传真 | 0862907532 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381600 | 耐火混合料 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841790 | 非电炉零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 910690 | 其他计时装置 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 2 | $173.1K |
| 墨西哥 | 2 | $8.0K |
| 中国 | 1 | $3.6K |
| 德国 | 1 | $2.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Resco Products, Inc. | 美国 | 1 | $168.2K | 耐火混合料、980100 |
| Advance Technology LLC | 美国 | 1 | $18.4K | 工业非电炉、其他钢铁制品 |
| Advance Technology LLC | 墨西哥 | 1 | $880 | 其他计时装置 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-25 | 耐火混合料 | RESCO PRODUCTS, INC., | 美国 | $144.5K |
| 2024-01-25 | 耐火混合料 | RESCO PRODUCTS, INC., | 美国 | $23.6K |
| 2023-09-07 | 阀门龙头 | ADVANCE TECHNOLOGY LLC | 中国 | $800 |
| 2023-09-07 | 其他钢铁制品 | ADVANCE TECHNOLOGY LLC | 墨西哥 | $480 |
| 2023-09-07 | 非电炉零件 | ADVANCE TECHNOLOGY LLC | 中国 | $2.8K |
| 2023-09-07 | 非电炉零件 | ADVANCE TECHNOLOGY LLC | 美国 | $4.9K |
| 2023-09-07 | 非电炉零件 | ADVANCE TECHNOLOGY LLC | 德国 | $2.8K |
| 2023-09-07 | 非电炉零件 | ADVANCE TECHNOLOGY LLC | 墨西哥 | $6.6K |
| 2023-09-05 | 其他计时装置 | ADVANCE TECHNOLOGY LLC | 墨西哥 | $880 |