AMK Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 其他电气开关
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH AMK VIệT NAM
32
进口笔数
0
出口笔数
$369.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
—
最近出口
23
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110441582 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC0GD3E5 |
| 成立日期 | 2023-08-08 |
| 联系地址 | Vị trí 15, biệt thự 5 khu đô thị Xa La, Phường Phúc La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AMK VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | AMK VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Vị trí 15, biệt thự 5 khu đô thị Xa La, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8531 - Đào tạo sơ cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8810 - Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung đối với người có công, thương bệnh binh, người già và người khuyết tật 8890 - Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung khác 6920 - Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 电话 | 0965398326 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 850421 | 650kVA以下液体变压器 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853610 | 1000伏以下保险丝 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 400922 | 金属增强橡胶管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $258.7K |
| 马来西亚 | 2 | $55.7K |
| 法国 | 4 | $17.9K |
| 德国 | 4 | $14.2K |
| 西班牙 | 2 | $6.3K |
| 泰国 | 2 | $5.0K |
| 列支敦士登 | 1 | $4.8K |
| 波兰 | 1 | $3.9K |
| 匈牙利 | 1 | $1.2K |
| 墨西哥 | 1 | $712 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Ouran Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $166.4K | 其他塑料制品、面包面食机械 |
| SYSTEMAIR SDN BHD | 马来西亚 | 2 | $55.7K | 其他风扇、泵及压缩机零件 |
| Guangxi Pingxiang General Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $52.4K | 印花混纺布、染色机织布 |
| HK Sincerity D Co., Ltd. | 菲律宾 | 2 | $20.1K | 橡胶充气制品、其他风扇 |
| Citeco Germany GmbH & Co. KG | 德国 | 2 | $15.1K | 其他非酒精饮料、其他食品制剂 |
| Zhuhai Watt Electric Power Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.4K | 其他9030仪器 |
| MCH Design & Equipment Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $6.3K | 高压继电器、60伏以下继电器 |
| SADTEM | 法国 | 2 | $4.1K | 1kVA以下变压器、变压器零件 |
| SALZER ELECTRONICS LIMITED | 印度 | 4 | $495 | 放电灯管镇流器、电器装置零件 |
| AIC Technik Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $96 | 非玻陶绝缘体、其他电路开关装置 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 测量仪器零件 | VIBRO-KOREA CO., LTD | 列支敦士登 | $657 |
| 2026-04-17 | 测量仪器零件 | VIBRO-KOREA CO., LTD | 列支敦士登 | $657 |
| 2026-04-17 | 测量仪器零件 | VIBRO-KOREA CO., LTD | 列支敦士登 | $1.7K |
| 2026-04-17 | 测量仪器零件 | VIBRO-KOREA CO., LTD | 列支敦士登 | $1.7K |
| 2026-03-09 | 电力控制板 | AMETEK INC | 墨西哥 | $712 |
| 2026-03-07 | 存储单元 | BIZGRAM ASIA PTE. LTD. | 泰国 | $772 |
| 2026-03-02 | 其他测量仪器 | MESSOTRON GMBH & CO KG | 德国 | $1.4K |
| 2025-10-24 | 750W-75kW交流电机 | CITECO GERMANY GMBH & CO KG | 法国 | $4.7K |
| 2025-08-28 | 其他离心泵 | CITECO GERMANY GMBH & CO KG | 法国 | $6.5K |
| 2025-08-28 | 750W-75kW交流电机 | CITECO GERMANY GMBH & CO KG | 法国 | $2.4K |