Hai Ha HD Trading & Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 金属加工中心
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ HảI Hà HD
9
进口笔数
0
出口笔数
$1.07M
进口金额
$0
出口金额
2025-12-29
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801380995 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNACTP064 |
| 成立日期 | 2022-07-04 |
| 联系地址 | Thôn Chương Cầu, Xã Bình Xuyên, Huyện Bình Giang, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HẢI HÀ HD |
| 企业英文名称 | HAI HA HD TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Chương Cầu, Xã Thượng Hồng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in |
| 电话 | +84914628388 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845710 | 金属加工中心 |
| 845961 | 数控铣床 |
| 845811 | 数控卧式车床 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $835.6K |
| 日本 | 1 | $100.8K |
| 韩国 | 1 | $98.8K |
| 中国台湾 | 2 | $34.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Shengxing Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $991.6K | 其他塑料制品、体育器材 |
| Dongguan Fuzhi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $55.0K | 油漆颜料、聚氨酯 |
| HSTL International Co., Ltd. | 越南 | 1 | $23.4K | 电力控制板、其他电气开关 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-29 | 数控铣床 | DONGGUAN FUZHI TRADING CO LTD | 中国 | $55.0K |
| 2025-07-23 | 金属加工中心 | GUANGXI PINGXIANG SHENGXING IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $79.4K |
| 2025-07-23 | 数控铣床 | GUANGXI PINGXIANG SHENGXING IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $213.8K |
| 2025-07-23 | 金属加工中心 | GUANGXI PINGXIANG SHENGXING IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2025-07-01 | 金属加工中心 | GUANGXI PINGXIANG SHENGXING IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $15.4K |
| 2025-07-01 | 数控铣床 | GUANGXI PINGXIANG SHENGXING IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $32.8K |
| 2025-07-01 | 金属加工中心 | GUANGXI PINGXIANG SHENGXING IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $54.0K |
| 2025-06-21 | 金属加工中心 | GUANGXI PINGXIANG SHENGXING IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $17.4K |
| 2025-06-21 | 金属加工中心 | GUANGXI PINGXIANG SHENGXING IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $47.9K |
| 2025-06-21 | 金属加工中心 | GUANGXI PINGXIANG SHENGXING IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $52.5K |