Le Med Viet Nam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 医用凝胶制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LE MED VIệT NAM
27
进口笔数
0
出口笔数
$1.80M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107335168 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2T9ACEU |
| 成立日期 | 2016-03-30 |
| 联系地址 | Tầng 2 văn phòng khu B, số 101 Láng Hạ, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LE MED VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | LE MED VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 2 văn phòng khu B, số 101 Láng Hạ, Phường Đống Đa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi được cơ quan có thẩm quyền cho phép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84936445125 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 48亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300670 | 医用凝胶制剂 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 491110 | 商业广告材料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 19 | $1.79M |
| 美国 | 1 | $5.4K |
| 中国 | 4 | $3.7K |
| 法国 | 1 | $3.3K |
| 印度 | 1 | $728 |
| 瑞典 | 1 | $543 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Koehler Pharmaceuticals Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $1.02M | 医用凝胶制剂 |
| Dr. Franz Kohler Chemie GmbH | 德国 | 9 | $772.2K | 其他零售药品、其他化学制剂 |
| Mundomedis FZCO | 阿联酋 | 1 | $5.4K | 第90章仪器零件、医用导管 |
| HTKD Medical | 中国 | 4 | $3.7K | 其他医疗器具、其他烯烃聚合物 |
| E3 Cortex | 法国 | 1 | $3.3K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| B.L. Lifesciences Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $728 | 其他医疗器具、医用导管 |
| Cardia Innovation AB | 瑞典 | 1 | $543 | 其他医疗器具 |
| Dr. Franz Koehler Chemie Gmbh | 德国 | 1 | $20 | 其他零售药品、商业广告材料 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 医用凝胶制剂 | KOEHLER PHARMACEUTICALS ASIA PTE LTD | 德国 | $107.9K |
| 2026-04-14 | 医用凝胶制剂 | KOEHLER PHARMACEUTICALS ASIA PTE LTD | 德国 | $107.9K |
| 2026-03-17 | 医用凝胶制剂 | KOEHLER PHARMACEUTICALS ASIA PTE LTD | 德国 | $58.3K |
| 2026-01-19 | 其他塑料制品 | E3 CORTEX | 法国 | $1.5K |
| 2026-01-19 | 其他塑料制品 | E3 CORTEX | 法国 | $1.8K |
| 2025-12-15 | 医用凝胶制剂 | KOEHLER PHARMACEUTICALS ASIA PTE LTD | 德国 | $200.4K |
| 2025-11-28 | 医用凝胶制剂 | KOEHLER PHARMACEUTICALS ASIA PTE LTD | 德国 | $17.8K |
| 2025-11-28 | 医用凝胶制剂 | KOEHLER PHARMACEUTICALS ASIA PTE LTD | 德国 | $81.1K |
| 2025-09-30 | 其他医疗器具 | HTKD MEDICAL | 中国 | $1.1K |
| 2025-08-26 | 其他医疗器具 | HTKD MEDICAL | 中国 | $1.1K |