Binh Dien Fertilizer Production & Trading Joint Stock Company II
越南出口商 · 出口 84 笔 · 主营 氮磷钾肥料
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT Và KINH DOANH PHâN BóN BìNH ĐIềN II
0
进口笔数
84
出口笔数
$0
进口金额
$51.15M
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313482834-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6TEPXUT |
| 成立日期 | 2015-11-05 |
| 联系地址 | Lô G.03, Đường số 1, Khu công nghiệp Long Hậu, Ấp 3, Xã Long Hậu, Huyện Cần Giuộc, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ KINH DOANH PHÂN BÓN BÌNH ĐIỀN II |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Lô G.03, Đường số 1, Khu công nghiệp Long Hậu, Ấp 3, Xã Cần Giuộc, Tây Ninh |
| 经营范围 | 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 0130 - Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310520 | 氮磷钾肥料 |
| 310530 | 磷酸二铵 |
| 310590 | 其他肥料 |
| 310290 | 其他氮肥 |
| 310420 | 氯化钾肥料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 80 | $48.72M |
| 越南 | 4 | $2.43M |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ye Tak Group Ltd. | 柬埔寨 | 80 | $48.72M | 尿素肥料、氮磷钾肥料 |
| Ye Tak Group Ltd. | 越南 | 4 | $2.43M | 尿素肥料、磷酸二铵 |
近期贸易明细
出口(共 84)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 氮磷钾肥料 | YE TAK GROUP LTD | 柬埔寨 | $295.0K |
| 2026-04-29 | 氮磷钾肥料 | YE TAK GROUP LTD | 柬埔寨 | $100.0K |
| 2026-04-29 | 氮磷钾肥料 | YE TAK GROUP LTD | 柬埔寨 | $106.0K |
| 2026-04-29 | 氮磷钾肥料 | YE TAK GROUP LTD | 柬埔寨 | $175.0K |
| 2026-04-23 | 氮磷钾肥料 | YE TAK GROUP LTD | 柬埔寨 | $106.0K |
| 2026-04-23 | 氮磷钾肥料 | YE TAK GROUP LTD | 柬埔寨 | $100.0K |
| 2026-04-23 | 氮磷钾肥料 | YE TAK GROUP LTD | 柬埔寨 | $236.0K |
| 2026-04-23 | 氮磷钾肥料 | YE TAK GROUP LTD | 柬埔寨 | $225.0K |
| 2026-04-14 | 氮磷钾肥料 | YE TAK GROUP LTD | 柬埔寨 | $106.0K |
| 2026-04-14 | 氮磷钾肥料 | YE TAK GROUP LTD | 柬埔寨 | $236.0K |