A Thinh Plastics & Metal Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 螺纹螺母
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT NHựA Và NGũ KIM LOạI á THịNH
25
进口笔数
1
出口笔数
$1.26M
进口金额
$583
出口金额
2026-05-04
最近进口
2025-05-15
最近出口
5
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1102029521 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK8F0YXP |
| 成立日期 | 2023-04-19 |
| 联系地址 | ấp 2, Xã Đức Hòa Đông, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT NHỰA VÀ NGŨ KIM LOẠI Á THỊNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ấp 2, Xã Mỹ Hạnh, Tây Ninh |
| 经营范围 | 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | +84335088594 |
| 邮箱 | kj@hk-domaine.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 391732 | 塑料管 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 392350 | 塑料封口件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 25 | $1.26M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $583 |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan XCH IE Co., Ltd. | 中国 | 12 | $533.2K | 聚酯短纤织物、人造纤维无纺布 |
| Dongguan Weijun Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $417.9K | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Dongguan Longdong Plastic Co., Ltd. | 中国 | 2 | $127.8K | 高密度聚乙烯、不锈钢丝 |
| Guangdong Xinghuoyuntu Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $112.4K | 600mm以下镀层钢卷、其他钢铁结构体 |
| Hohan International Logistics Co., Ltd. | 中国 | 2 | $70.7K | 其他橡塑机械、混合机 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Eric Lam | 越南 | 1 | $583 | 其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-04 | 其他螺纹紧固件 | Dongguan Weijun Trading Co., Ltd. | 中国 | $2.9K |
| 2026-05-04 | 非螺纹垫圈 | Dongguan Weijun Trading Co., Ltd. | 中国 | $299 |
| 2026-05-04 | 其他钢铁制品 | Dongguan Weijun Trading Co., Ltd. | 中国 | $364 |
| 2026-05-04 | 其他螺纹紧固件 | Dongguan Weijun Trading Co., Ltd. | 中国 | $9.8K |
| 2026-05-04 | 螺纹螺母 | Dongguan Weijun Trading Co., Ltd. | 中国 | $360 |
| 2026-05-04 | 其他钢铁制品 | Dongguan Weijun Trading Co., Ltd. | 中国 | $73 |
| 2026-05-04 | 其他钢铁制品 | Dongguan Weijun Trading Co., Ltd. | 中国 | $30 |
| 2026-05-04 | 螺纹螺母 | Dongguan Weijun Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2026-05-04 | 增塑PVC混合物 | Dongguan Weijun Trading Co., Ltd. | 中国 | $8.5K |
| 2026-05-04 | 非螺纹垫圈 | Dongguan Weijun Trading Co., Ltd. | 中国 | $78 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-15 | 其他钢铁制品 | Eric Lam | 越南 | $583 |