Suntech Dai Viet Trading & Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 苯乙烯塑料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ SUNTECH ĐạI VIệT
5
进口笔数
9
出口笔数
$15.7K
进口金额
$16.5K
出口金额
2026-04-10
最近进口
2026-04-29
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109094863 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSCB4F6P |
| 成立日期 | 2020-02-20 |
| 联系地址 | Số 36 Xuân Thọ, Thôn 3, Xã Đông Mỹ, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ SUNTECH ĐẠI VIỆT |
| 企业英文名称 | SUNTECH DAI VIET TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 36 Xuân Thọ, Thôn 3, Xã Nam Phù, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84859825731 |
| 邮箱 | suntechdaiviet@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 846239 | 非数控金属剪机 |
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392030 | 苯乙烯塑料 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 846239 | 非数控金属剪机 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 903190 | 测量仪器零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $15.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 9 | $15.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Zhongrui Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $8.4K | 其他塑料制品、阀门龙头 |
| Yiwu Boyu Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.0K | 其他硫化橡胶制品 |
| YIWU BOYU TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $325 | 可互换工具 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Econy Vina Co., Ltd. | 越南 | 9 | $16.5K | 其他塑料制品、塑料管件 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 非玻塑灯具零件 | NINGBO ZHONGRUI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-10 | 非玻塑灯具零件 | NINGBO ZHONGRUI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-03-19 | 自粘塑料片 | NINGBO ZHONGRUI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-02-10 | 可互换工具 | YIWU BOYU TRADING CO LTD | 中国 | $325 |
| 2025-09-09 | 其他硫化橡胶制品 | YIWU BOYU TRADING CO | 中国 | $7.0K |
| 2025-08-18 | 非数控金属剪机 | NINGBO ZHONGRUI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.9K |
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | ECONY VINA CO LTD | 越南 | $170 |
| 2026-04-28 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | ECONY VINA CO LTD | — | $744 |
| 2026-04-28 | 清洁用布 | ECONY VINA CO LTD | — | $212 |
| 2026-04-28 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | ECONY VINA CO LTD | — | $337 |
| 2026-04-16 | 苯乙烯塑料 | ECONY VINA CO LTD | 越南 | $367 |
| 2026-04-16 | 苯乙烯塑料 | ECONY VINA CO LTD | 越南 | $367 |
| 2026-04-15 | 苯乙烯塑料 | ECONY VINA CO LTD | 越南 | $367 |
| 2026-03-02 | 塑料包装箱 | ECONY VINA CO LTD | 越南 | $3.7K |
| 2026-03-02 | 塑料包装箱 | ECONY VINA CO LTD | 越南 | $3.7K |
| 2025-10-16 | 其他测量仪器 | ECONY VINA CO LTD | 越南 | $382 |