Everwin Forwarding Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 家用烤面包机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN QUốC Tế EVERWIN
4
进口笔数
9
出口笔数
$44.1K
进口金额
$225.3K
出口金额
2025-02-25
最近进口
2025-03-25
最近出口
4
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106617152 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN32YMSFK |
| 成立日期 | 2014-08-08 |
| 联系地址 | Số 20 A, phố Dịch Vọng, Phường Dịch Vọng, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ EVERWIN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 299 Cầu Giấy, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng |
| 电话 | 0979120868 |
| 邮箱 | info@everwinvn.com |
| 官网 | everwinvn.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701690 | 泡沫玻璃制品 |
| 761010 | 铝制结构体 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 847329 | 机器零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851672 | 家用烤面包机 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 090111 | 未焙炒咖啡 |
| 190230 | 制备面食 |
| 190490 | 谷物制品 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 600521 | 棉经编织物 |
| 730630 | 焊接钢管 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $27.4K |
| 中国台湾 | 2 | $16.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 1 | $111.4K |
| 安哥拉 | 3 | $61.5K |
| 中国台湾 | 3 | $52.4K |
| 美国 | 2 | $0 |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suzhou Suzhong Precision Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $26.2K | 其他铝制品、机器零件 |
| HONG CHIANG TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | 1 | $16.5K | 皮带输送机、气动升降机 |
| Shandong Compass Decor Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.3K | 塑料地板、其他塑料建材 |
| SANGU ALUMINUM CO LTD | 中国台湾 | 1 | $141 | 铝制结构体 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Limited Liability Co. Coffee Department | 俄罗斯 | 1 | $111.4K | 未焙炒咖啡 |
| Ta Van Trong Comercial | 安哥拉 | 2 | $40.0K | 面包面食机械、家用烤面包机 |
| Shuan Guan Co., Ltd. | 越南 | 1 | $28.2K | 硬挺纺织物、聚氨酯泡沫塑料 |
| Titan Global Co., Ltd. | 捷克 | 1 | $22.4K | 制备面食、谷物制品 |
| Pelenda A.G.L. Comércio e Prestação de Serviços | 安哥拉 | 1 | $21.5K | 家用烤面包机 |
| YOULIH TECHNOLOGY CO., LTD | 中国台湾 | 1 | $1.8K | 多扬声器箱体 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-25 | 机器零件 | SUZHOU SUZHONG PRECISION MEDAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2025-02-25 | 机器零件 | SUZHOU SUZHONG PRECISION MEDAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2025-02-25 | 机器零件 | SUZHOU SUZHONG PRECISION MEDAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $17.6K |
| 2025-02-25 | 机器零件 | SUZHOU SUZHONG PRECISION MEDAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2024-08-16 | 铝制结构体 | SANGU ALUMINUM CO LTD | 中国台湾 | $27 |
| 2024-08-16 | 铝制结构体 | SANGU ALUMINUM CO LTD | 中国台湾 | $11 |
| 2024-08-16 | 铝制结构体 | SANGU ALUMINUM CO LTD | 中国台湾 | $8 |
| 2024-08-16 | 铝制结构体 | SANGU ALUMINUM CO LTD | 中国台湾 | $9 |
| 2024-08-16 | 铝制结构体 | SANGU ALUMINUM CO LTD | 中国台湾 | $12 |
| 2024-08-16 | 铝制结构体 | SANGU ALUMINUM CO LTD | 中国台湾 | $52 |
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-25 | 未焙炒咖啡 | IMITED LIABILITY CO COFFEE DEPARTMENT | 俄罗斯 | $111.4K |
| 2024-05-27 | 家用烤面包机 | TA VAN TRONG COMERCIAL | 安哥拉 | $9.7K |
| 2024-05-27 | 其他钢铁结构体 | TA VAN TRONG COMERCIAL | 安哥拉 | $432 |
| 2024-05-27 | 家用炊具 | TA VAN TRONG COMERCIAL | 安哥拉 | $1.1K |
| 2024-05-27 | 家用炊具 | TA VAN TRONG COMERCIAL | 安哥拉 | $6.5K |
| 2024-05-27 | 水净化机械 | TA VAN TRONG COMERCIAL | 安哥拉 | $2.2K |
| 2024-05-27 | 焊接钢管 | TA VAN TRONG COMERCIAL | 安哥拉 | $972 |
| 2024-05-10 | 塑料家用制品 | POLARIS TRADING SOLUTIONS LLC | 美国 | $0 |
| 2024-04-23 | PLASTIC 10L FLOWER BUCKETS -240G - 60/40; 27 . | POLARIS TRADING SOLUTIONS LLC | 美国 | $0 |
| 2024-04-11 | 塑料家用制品 | POLARIS TRADING SOLUTIONS LLC | 美国 | $0 |