Tan Hong Phat Equipment Joint Stock Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 测量仪器零件
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị TâN HồNG PHáT
30
进口笔数
0
出口笔数
$266.6K
进口金额
$0
出口金额
2024-05-28
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315400322 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN36791RG |
| 成立日期 | 2018-11-20 |
| 联系地址 | Văn phòng 05, Tầng 24 Tòa Nhà Pearl Plaza, 561A Điện Biên Phủ, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ TÂN HỒNG PHÁT |
| 企业英文名称 | TAN HONG PHAT EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Văn phòng 05, Tầng 24 Tòa Nhà Pearl Plaza, 561A Điện Biên Ph, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 7310 - Quảng cáo 1811 - In ấn 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84915607960 |
| 邮箱 | tanhongphat.jsc@gmail.com |
| 官网 | tanhongphat.vn |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903190 | 测量仪器零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 842549 | 非液压车辆千斤顶 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 731811 | 螺纹方头螺钉 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 840999 | 柴油机零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 18 | $156.2K |
| 中国 | 8 | $97.1K |
| 德国 | 5 | $12.1K |
| 保加利亚 | 1 | $1.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CEMB S.p.A. | 意大利 | 17 | $149.2K | 测量仪器零件、平衡机 |
| Guangzhou Shunli Mechatronics Co., Ltd. | 中国 | 5 | $95.0K | 车库千斤顶、液压车辆千斤顶 |
| Beissbarth Automotive Testing Solutions GmbH | 德国 | 4 | $13.1K | 测量仪器零件、其他测量仪器 |
| Beissbarth GmbH | 德国 | 1 | $7.0K | 测量仪器零件、其他测量仪器 |
| Deer (Yingkou) International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.7K | 其他功能机器、其他测量仪器 |
| Xinweicai | 中国 | 1 | $424 | 其他塑料制品、静止变流器 |
| Andreas Schmid Kontraktlogistik | 德国 | 1 | $160 | 测量仪器零件、功能机器零件 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-28 | 电力控制板 | CEMB S P A | 意大利 | $2.1K |
| 2024-04-16 | 电力控制板 | CEMB S P A | 意大利 | $2.1K |
| 2024-02-16 | 其他测量仪器 | CEMB S P A | 意大利 | $18.0K |
| 2024-02-06 | 电力控制板 | CEMB S P A | 意大利 | $1.1K |
| 2024-02-03 | 非液压车辆千斤顶 | GUANGZHOU SHUNLI MECHATRONICS CO. LTD. | 中国 | $9.4K |
| 2024-02-03 | 非液压车辆千斤顶 | GUANGZHOU SHUNLI MECHATRONICS CO. LTD. | 中国 | $10.3K |
| 2024-01-30 | 测量仪器零件 | CEMB S P A | 意大利 | $336 |
| 2023-12-20 | 静止变流器 | BEISSBARTH AUTOMOTIVE TESTING SOLUTIONS GMBH | 中国 | $29 |
| 2023-12-20 | 带接头绝缘电线 | BEISSBARTH AUTOMOTIVE TESTING SOLUTIONS GMBH | 德国 | $872 |
| 2023-12-20 | 高压熔断器 | BEISSBARTH AUTOMOTIVE TESTING SOLUTIONS GMBH | 德国 | $2 |