Vinh Thinh Trading & Production Corporation
越南出口商 · 出口 241 笔 · 主营 纸面石膏板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT & THươNG MạI VĩNH THịNH
- 邮箱3
29
进口笔数
241
出口笔数
$645.4K
进口金额
$2.49M
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-04-07
最近出口
2
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304993430 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV2C9V0G |
| 成立日期 | 2007-04-27 |
| 联系地址 | 407 Lạc Long Quân, Phường 5, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT & THƯƠNG MẠI VĨNH THỊNH |
| 企业英文名称 | VINH THINH TRADING & PRODUCTION CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 407 Lạc Long Quân, Phường Hòa Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842862640392 |
| 邮箱 | congtyvinhthinh@vinhthinh.vn |
| 官网 | www.vinhthinh.vn |
| 传真 | 0862640393 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 220亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 392043 | PVC塑料板材 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 482290 | 纸制卷轴 |
| 844110 | 纸张切割机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680911 | 纸面石膏板 |
| 721590 | 其他钢棒材 |
| 721720 | 镀锌钢丝 |
| 721631 | 80毫米以上U型钢 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 321410 | 胶粘填料 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 730419 | 无缝钢管线 |
| 381121 | 润滑油添加剂 |
| 680919 | 普通石膏制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 29 | $645.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 237 | $2.40M |
| 越南 | 10 | $90.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nantong Toptex New Building Material Co., Ltd. | 中国 | 14 | $348.5K | 其他玻璃纤维、自粘纸板 |
| Linyi Xinjunye International Trading Co., Ltd. | 中国 | 15 | $296.9K | 其他钢铁结构体、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kung Sophheap & Sok Salina | 柬埔寨 | 54 | $748.8K | 纸面石膏板、普通石膏制品 |
| Raksmei Kuchsa Construction Co., Ltd. | 柬埔寨 | 42 | $431.0K | 镀铝锌钢板、纸面石膏板 |
| Heng Vanna | 柬埔寨 | 65 | $428.6K | 其他钢棒材、镀锌钢丝 |
| Lay Cheng | 柬埔寨 | 27 | $309.2K | 纸面石膏板、600mm以下镀层钢卷 |
| Tasa Ceramic Co., Ltd. | 越南 | 21 | $261.2K | 低吸水率瓷砖、纸面石膏板 |
| Sophat Veasna | 柬埔寨 | 12 | $179.7K | 非针叶木薄胶合板、纸面石膏板 |
| Sok Chea | 柬埔寨 | 9 | $43.0K | 其他丙烯酸聚合物、润滑油添加剂 |
| Kor Socheat | 柬埔寨 | 9 | $40.3K | 其他钢棒材、其他玻璃纤维 |
| Sok Chea | 越南 | 6 | $35.6K | 其他有机无机化合物、润滑油添加剂 |
| Heng Vanna | 越南 | 1 | $9.0K | 高吸水率瓷砖 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | PVC塑料板材 | LINYI XINJUNYE INTL TRADING CO LTD | 中国 | $19.2K |
| 2026-04-20 | 乙烯聚合物塑料 | LINYI XINJUNYE INTL TRADING CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-20 | PET塑料片材 | LINYI XINJUNYE INTL TRADING CO LTD | 中国 | $608 |
| 2026-04-20 | PVC塑料板材 | LINYI XINJUNYE INTL TRADING CO LTD | 中国 | $19.2K |
| 2026-04-20 | 乙烯聚合物塑料 | LINYI XINJUNYE INTL TRADING CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-20 | PET塑料片材 | LINYI XINJUNYE INTL TRADING CO LTD | 中国 | $608 |
| 2026-04-06 | 其他玻璃纤维 | NANTONG TOPTEX NEW BUILDING MATERIAL CO LTD | 中国 | $36.4K |
| 2026-04-06 | 其他玻璃纤维 | NANTONG TOPTEX NEW BUILDING MATERIAL CO LTD | 中国 | $36.4K |
| 2025-12-29 | 其他钢铁结构体 | LINYI XINJUNYE INTL TRADING CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-12-29 | 其他钢铁结构体 | LINYI XINJUNYE INTL TRADING CO LTD | 中国 | $873 |
出口(共 241)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 其他矿物绝缘材料 | RAKSMEI KUCHSA CONSTRUCTION CO LTD | 柬埔寨 | $17.0K |
| 2026-04-07 | 纸面石膏板 | RAKSMEI KUCHSA CONSTRUCTION CO LTD | 柬埔寨 | $330 |
| 2026-03-27 | 纸面石膏板 | SOPHAT VEASNA | 柬埔寨 | $18.6K |
| 2026-03-16 | 纸面石膏板 | SOPHAT VEASNA | 柬埔寨 | $6.3K |
| 2026-01-29 | 高密度聚乙烯 | SOPHAT VEASNA | 柬埔寨 | $19.8K |
| 2026-01-23 | 镀锌钢丝 | RAKSMEI KUCHSA CONSTRUCTION CO LTD | 柬埔寨 | $2.1K |
| 2026-01-10 | 钢铁钉及U形钉 | SOPHAT VEASNA | 柬埔寨 | $1.2K |
| 2026-01-02 | 纸面石膏板 | SOPHAT VEASNA | 柬埔寨 | $6.3K |
| 2025-12-13 | 普通石膏制品 | KUNG SOPHEAP & SOK SALINA | 柬埔寨 | $520 |
| 2025-12-13 | 纸面石膏板 | KUNG SOPHEAP & SOK SALINA | 柬埔寨 | $5.0K |