Hong Ha Trading Service & Transportation Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 成型针叶木
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ Và VậN TảI HồNG Hà
19
进口笔数
0
出口笔数
$466.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-25
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304220575 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6J84URC |
| 成立日期 | 2006-03-01 |
| 联系地址 | B01-06 Tầng 1, Block B, Khu Chung Cư Hoàng Anh Thanh Bình, Đường D4, Phường Tân Hưng, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ VẬN TẢI HỒNG HÀ |
| 企业英文名称 | HONG HA TRADING - SERVICE AND TRANSPORTATION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 98 Nguyễn Thị Thập, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 电话 | +84903901891 |
| 邮箱 | truckandpart@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440910 | 成型针叶木 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 440321 | 松木原木 |
| 940610 | 木制预制建筑 |
| 890399 | 7.5米以上游艇 |
| 440398 | 桉木原木 |
| 440399 | 其他粗加工木材 |
| 440711 | 6mm以上松木 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 乌克兰 | 9 | $227.3K |
| 中国 | 5 | $138.4K |
| 美国 | 5 | $100.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Linyi Wante Machinery Co., Ltd. | 中国 | 5 | $138.4K | 矿物燃料成型机、其他塑料包装制品 |
| Kingland Timber Inc. | 美国 | 3 | $93.2K | 松木原木、橡木原木 |
| Crona Lan LLC | 乌克兰 | 3 | $79.9K | 成型针叶木、6毫米以上橡木 |
| Crona-Lan LLC | 乌克兰 | 1 | $36.9K | 成型针叶木 |
| PE Demyanchuk Sergey Vitalevich | 波兰 | 2 | $36.6K | 木制预制建筑 |
| PE Demyanchuk Sergey Vitalevich | 罗马尼亚 | 1 | $32.6K | 木制预制建筑 |
| Drevosnovsk Ltd. Liability Co. | 波兰 | 1 | $28.0K | 6mm以上松木 |
| West Wood Trade, LLC | 罗马尼亚 | 1 | $13.3K | 成型针叶木 |
| Americando Services LLC | 美国 | 2 | $7.3K | 自推进起重机、非自走式采矿机械 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-25 | 其他钢铁结构体 | LINYI WANTE MACHINERY CO LTD | 中国 | $26.3K |
| 2025-09-25 | 其他钢铁结构体 | LINYI WANTE MACHINERY CO LTD | 中国 | $754 |
| 2025-06-26 | 其他钢铁结构体 | LINYI WANTE MACHINERY CO LTD | 中国 | $666 |
| 2025-06-26 | 其他钢铁结构体 | LINYI WANTE MACHINERY CO LTD | 中国 | $26.1K |
| 2025-05-20 | 成型针叶木 | CRONA LAN LLC | 乌克兰 | $7.0K |
| 2025-05-20 | 成型针叶木 | CRONA LAN LLC | 乌克兰 | $7.0K |
| 2025-05-15 | 成型针叶木 | LLC WEST WOOD TRADE | 乌克兰 | $6.6K |
| 2025-05-15 | 成型针叶木 | LLC WEST WOOD TRADE | 乌克兰 | $6.3K |
| 2025-05-15 | 成型针叶木 | LLC WEST WOOD TRADE | 乌克兰 | $366 |
| 2025-04-28 | 7.5米以上游艇 | AMERICANDO SERVICES LLC | 美国 | $3.0K |