Hong Ha Trading Service & Transportation Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 成型针叶木

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ Và VậN TảI HồNG Hà

19
进口笔数
0
出口笔数
$466.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-25
最近进口
最近出口
9
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $69.5K20222023202420252022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $33.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $27.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $69.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $11.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $32.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $44.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $25.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $37.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $27.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $26.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $27.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220222023202420252022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $33.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $27.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $69.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $11.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $32.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $44.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $25.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $37.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $27.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $26.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $27.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0304220575
企查查编码QVN6J84URC
成立日期2006-03-01
联系地址B01-06 Tầng 1, Block B, Khu Chung Cư Hoàng Anh Thanh Bình, Đường D4, Phường Tân Hưng, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ VẬN TẢI HỒNG HÀ
企业英文名称HONG HA TRADING - SERVICE AND TRANSPORTATION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址98 Nguyễn Thị Thập, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
电话+84903901891
邮箱truckandpart@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
440910成型针叶木
730890其他钢铁结构体
440321松木原木
940610木制预制建筑
8903997.5米以上游艇
440398桉木原木
440399其他粗加工木材
4407116mm以上松木

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
乌克兰9$227.3K
中国5$138.4K
美国5$100.5K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Linyi Wante Machinery Co., Ltd.中国5$138.4K矿物燃料成型机、其他塑料包装制品
Kingland Timber Inc.美国3$93.2K松木原木、橡木原木
Crona Lan LLC乌克兰3$79.9K成型针叶木、6毫米以上橡木
Crona-Lan LLC乌克兰1$36.9K成型针叶木
PE Demyanchuk Sergey Vitalevich波兰2$36.6K木制预制建筑
PE Demyanchuk Sergey Vitalevich罗马尼亚1$32.6K木制预制建筑
Drevosnovsk Ltd. Liability Co.波兰1$28.0K6mm以上松木
West Wood Trade, LLC罗马尼亚1$13.3K成型针叶木
Americando Services LLC美国2$7.3K自推进起重机、非自走式采矿机械

近期贸易明细

进口(共 19)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-09-25其他钢铁结构体LINYI WANTE MACHINERY CO LTD中国$26.3K
2025-09-25其他钢铁结构体LINYI WANTE MACHINERY CO LTD中国$754
2025-06-26其他钢铁结构体LINYI WANTE MACHINERY CO LTD中国$666
2025-06-26其他钢铁结构体LINYI WANTE MACHINERY CO LTD中国$26.1K
2025-05-20成型针叶木CRONA LAN LLC乌克兰$7.0K
2025-05-20成型针叶木CRONA LAN LLC乌克兰$7.0K
2025-05-15成型针叶木LLC WEST WOOD TRADE乌克兰$6.6K
2025-05-15成型针叶木LLC WEST WOOD TRADE乌克兰$6.3K
2025-05-15成型针叶木LLC WEST WOOD TRADE乌克兰$366
2025-04-287.5米以上游艇AMERICANDO SERVICES LLC美国$3.0K

相关企业 · 同类产品

Hong Ha Trading Service & Transportation Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →