Chi Ming Shyang Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 602 笔 · 主营 合成纤维缝纫线

越南 · 在业

74
进口笔数
602
出口笔数
$4.01M
进口金额
$3.57M
出口金额
2026-06-20
最近进口
2026-06-27
最近出口
15
供应商数
34
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $316.4K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $22.5K · 2 笔出口 $68.6K · 11 笔2023-11进口 $142.9K · 2 笔出口 $90.3K · 8 笔2023-12进口 $39.1K · 1 笔出口 $95.0K · 12 笔2024-01进口 $61.8K · 1 笔出口 $68.0K · 14 笔2024-02进口 $62.4K · 1 笔出口 $81.3K · 8 笔2024-03进口 $154.8K · 3 笔出口 $176.5K · 15 笔2024-04进口 $62.4K · 1 笔出口 $15.4K · 8 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $115.0K · 14 笔2024-06进口 $244.5K · 4 笔出口 $80.9K · 8 笔2024-07进口 $72.8K · 3 笔出口 $113.2K · 12 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $23.0K · 14 笔2024-09进口 $135.8K · 2 笔出口 $64.6K · 9 笔2024-10进口 $61.8K · 1 笔出口 $38.6K · 8 笔2024-11进口 $44.8K · 1 笔出口 $68.6K · 14 笔2024-12进口 $104.0K · 2 笔出口 $26.7K · 14 笔2025-01进口 $119.2K · 2 笔出口 $88.3K · 17 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $100.6K · 20 笔2025-03进口 $72.0K · 2 笔出口 $109.5K · 18 笔2025-04进口 $181.4K · 3 笔出口 $101.6K · 19 笔2025-05进口 $316.4K · 4 笔出口 $77.5K · 22 笔2025-06进口 $249.5K · 5 笔出口 $138.8K · 17 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $30.0K · 12 笔2025-08进口 $199.7K · 4 笔出口 $105.4K · 15 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $106.9K · 19 笔2025-10进口 $119.2K · 3 笔出口 $86.9K · 17 笔2025-11进口 $149.9K · 1 笔出口 $110.4K · 15 笔2025-12进口 $54.2K · 4 笔出口 $65.8K · 16 笔2026-01进口 $78.2K · 2 笔出口 $62.3K · 17 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $23.2K · 21 笔2026-03进口 $80.0K · 1 笔出口 $160.3K · 22 笔2026-04进口 $105.9K · 2 笔出口 $105.2K · 26 笔2026-05进口 $27.7K · 1 笔出口 $139.3K · 19 笔2026-06进口 $159.1K · 3 笔出口 $71.1K · 15 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2620232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $22.5K · 2 笔出口 $68.6K · 11 笔2023-11进口 $142.9K · 2 笔出口 $90.3K · 8 笔2023-12进口 $39.1K · 1 笔出口 $95.0K · 12 笔2024-01进口 $61.8K · 1 笔出口 $68.0K · 14 笔2024-02进口 $62.4K · 1 笔出口 $81.3K · 8 笔2024-03进口 $154.8K · 3 笔出口 $176.5K · 15 笔2024-04进口 $62.4K · 1 笔出口 $15.4K · 8 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $115.0K · 14 笔2024-06进口 $244.5K · 4 笔出口 $80.9K · 8 笔2024-07进口 $72.8K · 3 笔出口 $113.2K · 12 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $23.0K · 14 笔2024-09进口 $135.8K · 2 笔出口 $64.6K · 9 笔2024-10进口 $61.8K · 1 笔出口 $38.6K · 8 笔2024-11进口 $44.8K · 1 笔出口 $68.6K · 14 笔2024-12进口 $104.0K · 2 笔出口 $26.7K · 14 笔2025-01进口 $119.2K · 2 笔出口 $88.3K · 17 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $100.6K · 20 笔2025-03进口 $72.0K · 2 笔出口 $109.5K · 18 笔2025-04进口 $181.4K · 3 笔出口 $101.6K · 19 笔2025-05进口 $316.4K · 4 笔出口 $77.5K · 22 笔2025-06进口 $249.5K · 5 笔出口 $138.8K · 17 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $30.0K · 12 笔2025-08进口 $199.7K · 4 笔出口 $105.4K · 15 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $106.9K · 19 笔2025-10进口 $119.2K · 3 笔出口 $86.9K · 17 笔2025-11进口 $149.9K · 1 笔出口 $110.4K · 15 笔2025-12进口 $54.2K · 4 笔出口 $65.8K · 16 笔2026-01进口 $78.2K · 2 笔出口 $62.3K · 17 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $23.2K · 21 笔2026-03进口 $80.0K · 1 笔出口 $160.3K · 22 笔2026-04进口 $105.9K · 2 笔出口 $105.2K · 26 笔2026-05进口 $27.7K · 1 笔出口 $139.3K · 19 笔2026-06进口 $159.1K · 3 笔出口 $71.1K · 15 笔

工商档案

企业注册号0302024871
企查查编码QVN3H731ED
成立日期2008-07-18
联系地址Lô A3/1, Đường Số 2B,Khu công nghiệp Vĩnh Lộc, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CHỈ MING SHYANG
企业英文名称COLOR FAIR THREADS CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô A3/1, Đường Số 2B ,Khu công nghiệp Vĩnh Lộc, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. - Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. - Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). - Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. - Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh kế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
传真0837650952
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本164.3208亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
540331粘胶单丝纱
540220聚酯高强力纱
540262聚酯长丝纱
540110合成纤维缝纫线
320411分散染料
380991纺织染色助剂
482110印刷标签
482190未印刷标签
340391纺织润滑剂
540310高强粘胶纱线

出口

HS 编码产品
540110合成纤维缝纫线
540120人造纤维缝纫线
520411棉缝纫线
540233变形聚酯单丝纱
550810合成纤维缝纫线
540341粘胶长丝纱
550820人造纤维缝纫线
520419棉缝纫线(<85%)
520420棉缝纫线
392190非泡沫塑料片

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国57$3.46M
马来西亚2$257.9K
中国台湾13$232.5K
越南2$62.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国18$902.4K
新加坡19$691.1K
越南283$604.5K
柬埔寨59$435.8K
马来西亚125$344.7K
中国台湾11$203.4K
英属维京群岛21$78.8K
中国香港4$31.5K
伯利兹9$14.0K
印度尼西亚38$13.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sunip Development Ltd.中国13$1.05M聚酯高强力纱、聚酯长丝纱
Xinxiang Chemical Fibre Co., Ltd.中国16$978.6K粘胶单丝纱、合成单丝纱
Light Up Co., Ltd.中国19$974.1K聚酯高强力纱、聚酯长丝纱
Light Up Co., Ltd.新加坡6$295.8K聚酯长丝纱、分散染料
NICE CONCEPT SDN. BHD.马来西亚1$257.9K合成纤维缝纫线
SUNIP DEVELOPMENT LTD中国香港2$147.7K粘胶单丝纱
SUNIP DEVELOPMENT LTD中国台湾7$114.3K分散染料、纺织染色助剂
Sunip Development Ltd.越南2$62.0K合成纤维缝纫线、人造纤维缝纫线
Hangzhou Hangchuan Industrial Co., Ltd.中国1$44.8K聚酯长丝纱
Dongguan Ming Shyang Threads Co., Ltd.中国2$14.4K合成纤维缝纫线、其他单丝

下游采购商(共 34)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sunip Development Ltd.中国17$840.0K合成纤维缝纫线、变形聚酯单丝纱
Light Up Co., Ltd.新加坡15$684.3K合成纤维缝纫线、变形聚酯单丝纱
Olive Apparel (Cambodia) Co., Ltd.越南59$435.8K棉毛圈织物、印刷标签
Maple Co., Ltd.越南133$324.5K染色棉针织布、印刷标签
TWA TAI WAH GARMENTS INDUSTRY SDN B马来西亚115$208.7K印刷标签、智能卡
Unipax Co., Ltd.越南121$188.2K非织造标签、印刷标签
NICE CONCEPT SDN. BHD.马来西亚11$81.2K人造纤维缝纫线、合成纤维缝纫线
CTY Co. Phan Sao Viet英属维京群岛17$74.5K加工牛马皮革、合成纤维缝纫线
Large Gold International Co., Ltd.印度尼西亚15$5.8K鞋靴零件、橡胶塑料鞋件
SHYANG HUNG TAH印度尼西亚14$5.7K鞋靴零件、高强力机织物

近期贸易明细

进口(共 74)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-20粘胶单丝纱SUNIP DEVELOPMENT LTD中国$49.2K
2026-06-15尼龙单丝纱线Light Up Co., Ltd.中国$27.8K
2026-06-15聚酯长丝纱Light Up Co., Ltd.中国$24.0K
2026-06-15聚酯长丝纱Light Up Co., Ltd.中国$58.0K
2026-05-05未印刷标签Light Up Co., Ltd.中国台湾$558
2026-05-05商业表格纸Light Up Co., Ltd.中国台湾$120
2026-05-05合成纤维缝纫线Light Up Co., Ltd.中国台湾$796
2026-05-05分散染料Light Up Co., Ltd.中国台湾$7.3K
2026-05-0570-150克非织造布Light Up Co., Ltd.中国台湾$128
2026-05-05纺织染色助剂Light Up Co., Ltd.中国台湾$17.8K

出口(共 602)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-27合成纤维缝纫线Maple Co., Ltd.越南$227
2026-06-27人造纤维缝纫线Maple Co., Ltd.越南$1.0K
2026-06-24合成纤维缝纫线Olive Apparel (Cambodia) Co., Ltd.柬埔寨$1.6K
2026-06-24人造纤维缝纫线Olive Apparel (Cambodia) Co., Ltd.柬埔寨$14.7K
2026-06-24人造纤维缝纫线Olive Apparel (Cambodia) Co., Ltd.柬埔寨$2.6K
2026-06-24合成纤维缝纫线Olive Apparel (Cambodia) Co., Ltd.柬埔寨$383
2026-06-24合成纤维缝纫线Olive Apparel (Cambodia) Co., Ltd.柬埔寨$29
2026-06-20人造纤维缝纫线Olive Apparel (Cambodia) Co., Ltd.柬埔寨$463
2026-06-18合成纤维缝纫线PT Home Well Indonesia印度尼西亚$3
2026-06-18合成纤维缝纫线PT Home Well Indonesia印度尼西亚$262

相关企业 · 同类产品

Chi Ming Shyang Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →