Color Fair Threads Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 521 笔 · 主营 合成纤维缝纫线

越南 · 在业

本地名:Cty TNHH Chỉ Ming Shyang

68
进口笔数
521
出口笔数
$3.57M
进口金额
$3.33M
出口金额
2026-04-18
最近进口
2026-04-28
最近出口
13
供应商数
35
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $249.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $73.5K · 1 笔出口 $3.0K · 1 笔2023-09进口 $164.4K · 2 笔出口 $112.0K · 12 笔2023-10进口 $22.5K · 2 笔出口 $71.7K · 14 笔2023-11进口 $142.9K · 2 笔出口 $90.3K · 8 笔2023-12进口 $39.1K · 1 笔出口 $95.0K · 12 笔2024-01进口 $61.8K · 1 笔出口 $66.2K · 13 笔2024-02进口 $62.4K · 1 笔出口 $81.3K · 8 笔2024-03进口 $154.8K · 3 笔出口 $176.5K · 15 笔2024-04进口 $62.4K · 1 笔出口 $15.4K · 8 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $115.0K · 14 笔2024-06进口 $244.5K · 4 笔出口 $80.9K · 8 笔2024-07进口 $72.8K · 3 笔出口 $111.7K · 11 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $23.0K · 14 笔2024-09进口 $135.8K · 2 笔出口 $64.6K · 9 笔2024-10进口 $61.8K · 1 笔出口 $38.6K · 8 笔2024-11进口 $44.8K · 1 笔出口 $68.6K · 14 笔2024-12进口 $104.0K · 2 笔出口 $26.7K · 14 笔2025-01进口 $119.2K · 2 笔出口 $88.3K · 17 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $100.6K · 16 笔2025-03进口 $72.0K · 2 笔出口 $109.5K · 17 笔2025-04进口 $181.4K · 3 笔出口 $101.6K · 16 笔2025-05进口 $58.5K · 2 笔出口 $77.5K · 19 笔2025-06进口 $249.5K · 5 笔出口 $138.8K · 14 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $27.9K · 11 笔2025-08进口 $199.7K · 4 笔出口 $102.1K · 14 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $101.5K · 15 笔2025-10进口 $119.2K · 3 笔出口 $84.7K · 15 笔2025-11进口 $149.9K · 1 笔出口 $106.7K · 10 笔2025-12进口 $54.2K · 4 笔出口 $64.6K · 15 笔2026-01进口 $78.2K · 2 笔出口 $58.9K · 12 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $20.3K · 17 笔2026-03进口 $80.0K · 1 笔出口 $159.8K · 21 笔2026-04进口 $105.9K · 2 笔出口 $103.5K · 21 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $73.5K · 1 笔出口 $3.0K · 1 笔2023-09进口 $164.4K · 2 笔出口 $112.0K · 12 笔2023-10进口 $22.5K · 2 笔出口 $71.7K · 14 笔2023-11进口 $142.9K · 2 笔出口 $90.3K · 8 笔2023-12进口 $39.1K · 1 笔出口 $95.0K · 12 笔2024-01进口 $61.8K · 1 笔出口 $66.2K · 13 笔2024-02进口 $62.4K · 1 笔出口 $81.3K · 8 笔2024-03进口 $154.8K · 3 笔出口 $176.5K · 15 笔2024-04进口 $62.4K · 1 笔出口 $15.4K · 8 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $115.0K · 14 笔2024-06进口 $244.5K · 4 笔出口 $80.9K · 8 笔2024-07进口 $72.8K · 3 笔出口 $111.7K · 11 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $23.0K · 14 笔2024-09进口 $135.8K · 2 笔出口 $64.6K · 9 笔2024-10进口 $61.8K · 1 笔出口 $38.6K · 8 笔2024-11进口 $44.8K · 1 笔出口 $68.6K · 14 笔2024-12进口 $104.0K · 2 笔出口 $26.7K · 14 笔2025-01进口 $119.2K · 2 笔出口 $88.3K · 17 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $100.6K · 16 笔2025-03进口 $72.0K · 2 笔出口 $109.5K · 17 笔2025-04进口 $181.4K · 3 笔出口 $101.6K · 16 笔2025-05进口 $58.5K · 2 笔出口 $77.5K · 19 笔2025-06进口 $249.5K · 5 笔出口 $138.8K · 14 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $27.9K · 11 笔2025-08进口 $199.7K · 4 笔出口 $102.1K · 14 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $101.5K · 15 笔2025-10进口 $119.2K · 3 笔出口 $84.7K · 15 笔2025-11进口 $149.9K · 1 笔出口 $106.7K · 10 笔2025-12进口 $54.2K · 4 笔出口 $64.6K · 15 笔2026-01进口 $78.2K · 2 笔出口 $58.9K · 12 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $20.3K · 17 笔2026-03进口 $80.0K · 1 笔出口 $159.8K · 21 笔2026-04进口 $105.9K · 2 笔出口 $103.5K · 21 笔

工商档案

企业注册号0302024871
企查查编码QVN3H731ED
成立日期2008-07-18
联系地址Lô A3/1, Đường Số 2B,Khu công nghiệp Vĩnh Lộc, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CHỈ MING SHYANG
企业英文名称COLOR FAIR THREADS CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô A3/1, Đường Số 2B ,Khu công nghiệp Vĩnh Lộc, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. - Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. - Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). - Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. - Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh kế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
传真0837650952
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本164.3208亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
540331粘胶单丝纱
540220聚酯高强力纱
540262聚酯长丝纱
540110合成纤维缝纫线
482110印刷标签
320411分散染料
380991纺织染色助剂
482190未印刷标签
340391纺织润滑剂
540310高强粘胶纱线

出口

HS 编码产品
540110合成纤维缝纫线
540120人造纤维缝纫线
540233变形聚酯单丝纱
540341粘胶长丝纱
550820人造纤维缝纫线
491199其他印刷品
560490橡塑浸渍纱线

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国54$3.30M
中国台湾12$204.8K
越南2$62.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国17$840.0K
新加坡19$691.1K
越南267$583.5K
柬埔寨53$371.3K
马来西亚88$307.7K
中国台湾11$203.4K
英属维京群岛21$78.8K
中国香港4$31.5K
伯利兹9$14.0K
奥地利1$9.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sunip Development Ltd.中国13$1.05M聚酯高强力纱、聚酯长丝纱
Xinxiang Chemical Fibre Co., Ltd.中国16$978.6K粘胶单丝纱、合成单丝纱
Light Up Co., Ltd.中国19$974.1K聚酯高强力纱、聚酯长丝纱
LIGHT UP CO., LTD.新加坡3$158.2K聚酯长丝纱、聚酯高强力纱
SUNIP DEVELOPMENT LTD中国台湾7$114.3K分散染料、纺织染色助剂
SUNIP DEVELOPMENT LTD中国香港1$98.4K粘胶单丝纱
Sunip Development Ltd.越南2$62.0K合成纤维缝纫线
Hangzhou Hangchuan Industrial Co., Ltd.中国1$44.8K聚酯长丝纱
Dongbao International Ltd.中国1$27.0K洗漂染机、8451机器零件
Dongguan Ming Shyang Threads Co., Ltd.中国2$14.4K合成纤维缝纫线、其他单丝

下游采购商(共 35)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sunip Development Ltd.中国17$840.0K合成纤维缝纫线、变形聚酯单丝纱
Light Up Co., Ltd.新加坡15$684.3K合成纤维缝纫线、变形聚酯单丝纱
Olive Apparel (Cambodia) Co., Ltd.越南53$371.3K印刷标签、合成纤维缝纫线
Unipax Co., Ltd.越南116$182.6K非织造标签、印刷标签
Tai Wah Garments Industry Sdn. Bhd.马来西亚81$173.3K印刷标签、智能卡
Maple Co., Ltd.越南64$160.0K印刷标签、染色棉针织布
Maple Co., Ltd.越南64$156.6K染色棉针织布、瓦楞纸箱
CTY Co. Phan Sao Viet英属维京群岛17$74.5K加工牛马皮革、合成纤维缝纫线
RD Bridal (Asia) Co., Ltd.越南11$15.1K高强力机织物、尼龙聚酰胺织物
Large Gold International Co., Ltd.印度尼西亚13$4.6K非泡沫塑料片、非织造标签

近期贸易明细

进口(共 68)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-18粘胶单丝纱SUNIP DEVELOPMENT LTD中国$49.2K
2026-04-18粘胶单丝纱SUNIP DEVELOPMENT LTD中国$49.2K
2026-04-03聚酯长丝纱DONGGUAN MING SHYANG THREADS CO LTD中国$544
2026-04-03聚酯长丝纱DONGGUAN MING SHYANG THREADS CO LTD中国$1.7K
2026-04-03聚酯长丝纱DONGGUAN MING SHYANG THREADS CO LTD中国$1.7K
2026-04-03聚酯长丝纱DONGGUAN MING SHYANG THREADS CO LTD中国$1.5K
2026-04-03聚酯长丝纱DONGGUAN MING SHYANG THREADS CO LTD中国$1.5K
2026-04-03聚酯长丝纱DONGGUAN MING SHYANG THREADS CO LTD中国$544
2026-03-13聚酯长丝纱LIGHT UP CO., LTD.中国$68.1K
2026-03-13聚酯长丝纱LIGHT UP CO., LTD.中国$11.9K

出口(共 521)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28合成纤维缝纫线TAI WAH GARMENTS INDUSTRY SDN BHD马来西亚$29
2026-04-28人造纤维缝纫线TAI WAH GARMENTS INDUSTRY SDN BHD马来西亚$340
2026-04-28人造纤维缝纫线TAI WAH GARMENTS INDUSTRY SDN BHD马来西亚$6
2026-04-28合成纤维缝纫线TAI WAH GARMENTS INDUSTRY SDN BHD马来西亚$31
2026-04-28合成纤维缝纫线TAI WAH GARMENTS INDUSTRY SDN BHD马来西亚$26
2026-04-28人造纤维缝纫线TAI WAH GARMENTS INDUSTRY SDN BHD马来西亚$476
2026-04-24合成纤维缝纫线MAPLE CO LTD越南$80
2026-04-24人造纤维缝纫线MAPLE CO LTD越南$33
2026-04-24人造纤维缝纫线MAPLE CO LTD越南$33
2026-04-24人造纤维缝纫线CONG TY TNHH MAPLE越南$33

相关企业 · 同类产品

Color Fair Threads Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →