Color Fair Threads Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 521 笔 · 主营 合成纤维缝纫线
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Chỉ Ming Shyang
68
进口笔数
521
出口笔数
$3.57M
进口金额
$3.33M
出口金额
2026-04-18
最近进口
2026-04-28
最近出口
13
供应商数
35
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302024871 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3H731ED |
| 成立日期 | 2008-07-18 |
| 联系地址 | Lô A3/1, Đường Số 2B,Khu công nghiệp Vĩnh Lộc, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHỈ MING SHYANG |
| 企业英文名称 | COLOR FAIR THREADS CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô A3/1, Đường Số 2B ,Khu công nghiệp Vĩnh Lộc, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. - Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. - Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). - Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. - Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh kế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 传真 | 0837650952 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 164.3208亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540331 | 粘胶单丝纱 |
| 540220 | 聚酯高强力纱 |
| 540262 | 聚酯长丝纱 |
| 540110 | 合成纤维缝纫线 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 320411 | 分散染料 |
| 380991 | 纺织染色助剂 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 340391 | 纺织润滑剂 |
| 540310 | 高强粘胶纱线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540110 | 合成纤维缝纫线 |
| 540120 | 人造纤维缝纫线 |
| 540233 | 变形聚酯单丝纱 |
| 540341 | 粘胶长丝纱 |
| 550820 | 人造纤维缝纫线 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 560490 | 橡塑浸渍纱线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 54 | $3.30M |
| 中国台湾 | 12 | $204.8K |
| 越南 | 2 | $62.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $840.0K |
| 新加坡 | 19 | $691.1K |
| 越南 | 267 | $583.5K |
| 柬埔寨 | 53 | $371.3K |
| 马来西亚 | 88 | $307.7K |
| 中国台湾 | 11 | $203.4K |
| 英属维京群岛 | 21 | $78.8K |
| 中国香港 | 4 | $31.5K |
| 伯利兹 | 9 | $14.0K |
| 奥地利 | 1 | $9.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sunip Development Ltd. | 中国 | 13 | $1.05M | 聚酯高强力纱、聚酯长丝纱 |
| Xinxiang Chemical Fibre Co., Ltd. | 中国 | 16 | $978.6K | 粘胶单丝纱、合成单丝纱 |
| Light Up Co., Ltd. | 中国 | 19 | $974.1K | 聚酯高强力纱、聚酯长丝纱 |
| LIGHT UP CO., LTD. | 新加坡 | 3 | $158.2K | 聚酯长丝纱、聚酯高强力纱 |
| SUNIP DEVELOPMENT LTD | 中国台湾 | 7 | $114.3K | 分散染料、纺织染色助剂 |
| SUNIP DEVELOPMENT LTD | 中国香港 | 1 | $98.4K | 粘胶单丝纱 |
| Sunip Development Ltd. | 越南 | 2 | $62.0K | 合成纤维缝纫线 |
| Hangzhou Hangchuan Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $44.8K | 聚酯长丝纱 |
| Dongbao International Ltd. | 中国 | 1 | $27.0K | 洗漂染机、8451机器零件 |
| Dongguan Ming Shyang Threads Co., Ltd. | 中国 | 2 | $14.4K | 合成纤维缝纫线、其他单丝 |
下游采购商(共 35)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sunip Development Ltd. | 中国 | 17 | $840.0K | 合成纤维缝纫线、变形聚酯单丝纱 |
| Light Up Co., Ltd. | 新加坡 | 15 | $684.3K | 合成纤维缝纫线、变形聚酯单丝纱 |
| Olive Apparel (Cambodia) Co., Ltd. | 越南 | 53 | $371.3K | 印刷标签、合成纤维缝纫线 |
| Unipax Co., Ltd. | 越南 | 116 | $182.6K | 非织造标签、印刷标签 |
| Tai Wah Garments Industry Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 81 | $173.3K | 印刷标签、智能卡 |
| Maple Co., Ltd. | 越南 | 64 | $160.0K | 印刷标签、染色棉针织布 |
| Maple Co., Ltd. | 越南 | 64 | $156.6K | 染色棉针织布、瓦楞纸箱 |
| CTY Co. Phan Sao Viet | 英属维京群岛 | 17 | $74.5K | 加工牛马皮革、合成纤维缝纫线 |
| RD Bridal (Asia) Co., Ltd. | 越南 | 11 | $15.1K | 高强力机织物、尼龙聚酰胺织物 |
| Large Gold International Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 13 | $4.6K | 非泡沫塑料片、非织造标签 |
近期贸易明细
进口(共 68)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-18 | 粘胶单丝纱 | SUNIP DEVELOPMENT LTD | 中国 | $49.2K |
| 2026-04-18 | 粘胶单丝纱 | SUNIP DEVELOPMENT LTD | 中国 | $49.2K |
| 2026-04-03 | 聚酯长丝纱 | DONGGUAN MING SHYANG THREADS CO LTD | 中国 | $544 |
| 2026-04-03 | 聚酯长丝纱 | DONGGUAN MING SHYANG THREADS CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-03 | 聚酯长丝纱 | DONGGUAN MING SHYANG THREADS CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-03 | 聚酯长丝纱 | DONGGUAN MING SHYANG THREADS CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-03 | 聚酯长丝纱 | DONGGUAN MING SHYANG THREADS CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-03 | 聚酯长丝纱 | DONGGUAN MING SHYANG THREADS CO LTD | 中国 | $544 |
| 2026-03-13 | 聚酯长丝纱 | LIGHT UP CO., LTD. | 中国 | $68.1K |
| 2026-03-13 | 聚酯长丝纱 | LIGHT UP CO., LTD. | 中国 | $11.9K |
出口(共 521)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 合成纤维缝纫线 | TAI WAH GARMENTS INDUSTRY SDN BHD | 马来西亚 | $29 |
| 2026-04-28 | 人造纤维缝纫线 | TAI WAH GARMENTS INDUSTRY SDN BHD | 马来西亚 | $340 |
| 2026-04-28 | 人造纤维缝纫线 | TAI WAH GARMENTS INDUSTRY SDN BHD | 马来西亚 | $6 |
| 2026-04-28 | 合成纤维缝纫线 | TAI WAH GARMENTS INDUSTRY SDN BHD | 马来西亚 | $31 |
| 2026-04-28 | 合成纤维缝纫线 | TAI WAH GARMENTS INDUSTRY SDN BHD | 马来西亚 | $26 |
| 2026-04-28 | 人造纤维缝纫线 | TAI WAH GARMENTS INDUSTRY SDN BHD | 马来西亚 | $476 |
| 2026-04-24 | 合成纤维缝纫线 | MAPLE CO LTD | 越南 | $80 |
| 2026-04-24 | 人造纤维缝纫线 | MAPLE CO LTD | 越南 | $33 |
| 2026-04-24 | 人造纤维缝纫线 | MAPLE CO LTD | 越南 | $33 |
| 2026-04-24 | 人造纤维缝纫线 | CONG TY TNHH MAPLE | 越南 | $33 |