Vietnam Water & Environmental Sanitation Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 水净化机械

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Nước Và Vệ Sinh Môi Trường Việt Nam

36
进口笔数
0
出口笔数
$888.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-07
最近进口
最近出口
13
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $277.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $4.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $9.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $19.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $5.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $24.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $4.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $38.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $5.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $840 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $277.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $51.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $40.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $56.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $21.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $56.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $13.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $3.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $237.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $4.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $9.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $19.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $5.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $24.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $4.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $38.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $5.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $840 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $277.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $51.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $40.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $56.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $21.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $56.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $13.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $3.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $237.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0102973777
企查查编码QVNYK07WBJ
成立日期2008-10-14
联系地址Số 11A, ngõ 43/1, phố Kim Đồng, Phường Giáp Bát, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NƯỚC VÀ VỆ SINH MÔI TRƯỜNG VIỆT NAM
企业英文名称VIETNAM WATER AND ENVIRONMENTAL SANITATION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 11A, ngõ 43/1, phố Kim Đồng, Phường Tương Mai, TP Hà Nội
经营范围2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 4690 - Bán buôn tổng hợp 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
电话+842435577524
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842121水净化机械
842199过滤净化器零件
841370其他离心泵
903180其他测量仪器
391690塑料棒材及型材
630590纺织包装袋
841382液体提升机

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国4$353.4K
中国12$297.2K
日本13$164.8K
中国台湾6$69.7K
马来西亚1$3.3K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
GS Yuasa Membrane Co., Ltd.韩国3$348.9K过滤净化器零件
New Yuda Environmental Protection Technology Co., Ltd.中国5$256.2K过滤净化器零件、水净化机械
Nikko Co., Ltd.日本12$153.5K瓷餐具、水净化机械
ZOELLER TAIWAN CO LTD中国台湾6$69.7K其他离心泵、电动机及零件
Shanghai Jorsun Environment Co., Ltd.中国2$16.4K水净化机械、混合机
Nikko Co.加拿大1$11.2K水净化机械
New Yuda Environmental Protection Technology Co., Ltd.加拿大1$9.9K过滤净化器零件
Tongxiang Xiao Laoban Special Plastic Products Co., Ltd.中国1$9.3K初级形态PVC聚合物、增塑PVC混合物
Yuasa Membrane Systems Co., Ltd.韩国1$4.4K过滤净化器零件
BIOCLEAR SDN BHD马来西亚1$3.3K切片机零件、钢制容器(>300升)

近期贸易明细

进口(共 36)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-07过滤净化器零件NEW YUDA ENVIRONMENTAL PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD中国$33.0K
2026-04-07过滤净化器零件NEW YUDA ENVIRONMENTAL PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD中国$33.0K
2026-04-07过滤净化器零件NEW YUDA ENVIRONMENTAL PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD中国$26.4K
2026-04-07过滤净化器零件NEW YUDA ENVIRONMENTAL PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD中国$26.4K
2026-04-06过滤净化器零件NEW YUDA ENVIRONMENTAL PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD中国$33.0K
2026-04-06过滤净化器零件NEW YUDA ENVIRONMENTAL PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD中国$26.4K
2026-04-06过滤净化器零件NEW YUDA ENVIRONMENTAL PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD中国$33.0K
2026-04-06过滤净化器零件NEW YUDA ENVIRONMENTAL PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD中国$26.4K
2026-03-16水净化机械NIKKO CO日本$3.7K
2026-02-06其他离心泵ZOELLER TAIWAN CO LTD中国台湾$3.5K

相关企业 · 同类产品

Vietnam Water & Environmental Sanitation Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →