Hong Phuc Handicrafts Art Articles Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 28 笔 · 主营 非棉制床品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thủ Công Mỹ Nghệ Hồng Phúc
8
进口笔数
28
出口笔数
$50.8K
进口金额
$138.7K
出口金额
2025-12-06
最近进口
2026-04-22
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2700789640 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTSVR6UR |
| 成立日期 | 2015-08-03 |
| 联系地址 | Số nhà 30, Ngõ 10, Đường Kim Đồng, Phố Phúc Lộc, Phường Phúc Thành, Thành phố Ninh Bình, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỦ CÔNG MỸ NGHỆ HỒNG PHÚC |
| 企业英文名称 | HONG PHUC HANDICRAFTS ART ARTICLES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 30, Ngõ 10, Đường Kim Đồng, Phố Phúc Lộc, Phường Hoa Lư, Ninh Bình |
| 经营范围 | 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | +84948786333 |
| 邮箱 | Trinhthuonghai@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 530911 | 亚麻机织布 |
| 580631 | 棉窄幅布 |
| 960629 | 非金属塑料纽扣 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630239 | 非棉制床品 |
| 630299 | 其他纺织盥洗制品 |
| 630190 | 其他毯子 |
| 630259 | 非棉餐桌织物 |
| 630590 | 纺织包装袋 |
| 630231 | 棉制床品 |
| 630291 | 棉制盥洗织物 |
| 630399 | 非棉纺织窗帘 |
| 620899 | 女式纺织服装 |
| 630130 | 棉毯 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $50.7K |
| 德国 | 2 | $151 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 25 | $102.8K |
| 瑞士 | 3 | $35.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Indradanush Art of Textiles | 中国 | 6 | $50.7K | 亚麻机织布 |
| Indradanush Art of Textiles | 德国 | 2 | $151 | 棉窄幅布、非金属塑料纽扣 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Indradanush Art of Textiles | 德国 | 25 | $102.8K | 其他纺织盥洗制品、非棉制床品 |
| Indradanush Art of Textiles | 瑞士 | 3 | $35.9K | 非棉制床品、其他毯子 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-06 | 亚麻机织布 | INDRADANUSH ART OF TEXTILES | 中国 | $11.4K |
| 2025-07-31 | 棉窄幅布 | INDRADANUSH ART OF TEXTILES | 德国 | $31 |
| 2025-04-09 | 亚麻机织布 | INDRADANUSH ART OF TEXTILES | 中国 | $11.6K |
| 2024-07-12 | 亚麻机织布 | Indradanush Art of Textiles | 中国 | $8.3K |
| 2024-05-03 | 亚麻机织布 | INDRADANUSH ART OF TEXTILES | 中国 | $857 |
| 2024-01-16 | 亚麻机织布 | INDRADANUSH ART OF TEXTILES | 中国 | $8.1K |
| 2023-05-16 | 亚麻机织布 | INDRADANUSH ART OF TEXTILES | 中国 | $10.4K |
| 2023-02-09 | 非金属塑料纽扣 | Indradanush Art of Textiles | 德国 | $78 |
| 2023-02-09 | 棉窄幅布 | Indradanush Art of Textiles | 德国 | $42 |
出口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 非棉制床品 | Indradanush Art of Textiles | 德国 | $130 |
| 2026-04-22 | 其他纺织盥洗制品 | Indradanush Art of Textiles | 德国 | $240 |
| 2026-04-22 | 其他纺织盥洗制品 | Indradanush Art of Textiles | 德国 | $60 |
| 2026-04-22 | 非棉餐桌织物 | Indradanush Art of Textiles | 德国 | $335 |
| 2026-04-22 | 其他纺织盥洗制品 | Indradanush Art of Textiles | 德国 | $455 |
| 2026-04-22 | 其他纺织盥洗制品 | Indradanush Art of Textiles | 德国 | $150 |
| 2026-04-22 | 其他纺织盥洗制品 | Indradanush Art of Textiles | 德国 | $312 |
| 2026-04-22 | 非棉制床品 | Indradanush Art of Textiles | 德国 | $39 |
| 2026-04-22 | 非棉餐桌织物 | Indradanush Art of Textiles | 德国 | $42 |
| 2026-04-22 | 非棉餐桌织物 | Indradanush Art of Textiles | 德国 | $47 |