Goldpoint Group Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 160 笔 · 主营 棉絮制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN GOLDPOINT

160
进口笔数
0
出口笔数
$4.22M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-26
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $193.6K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $132.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $95.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $60.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $193.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $16.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $69.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $143.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $154.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $87.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $132.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $79.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $64.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $50.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $149.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $154.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $93.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $44.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $103.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $183.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $42.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $126.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $53.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $62.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $38.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $124.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $149.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $72.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $140.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $92.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $119.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $83.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $114.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $109.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $132.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $95.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $60.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $193.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $16.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $69.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $143.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $154.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $87.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $132.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $79.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $64.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $50.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $149.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $154.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $93.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $44.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $103.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $183.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $42.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $126.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $53.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $62.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $38.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $124.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $149.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $72.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $140.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $92.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $119.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $83.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $114.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $109.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0105544790
企查查编码QVN15JV9GW
成立日期2011-10-03
联系地址Số 27, Phố Thúy Lĩnh, Phường Lĩnh Nam, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN GOLDPOINT
企业英文名称GOLDPOINT GROUP JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 27, Phố Thúy Lĩnh, Phường Lĩnh Nam, TP Hà Nội
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
电话02462917957
邮箱dat.nguyentronghn@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本250亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
560121棉絮制品
960321牙刷
330620口腔卫生产品
392490塑料家用制品
340130皮肤清洁剂
330720个人除臭剂
630293化纤盥洗织物
330749室内香水
340290工业清洁制剂

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国142$3.64M
泰国18$580.2K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
JIANGSU SANXIAO GROUP CO.LTD中国22$864.2K牙刷、口腔卫生产品
Jinhulu Cotton Buds Corp. Ltd.中国24$823.5K棉絮制品、其他塑料制品
Shenzhen Profit Concept International Co., Ltd.中国32$753.1K棉絮制品、重型无纺布
Touch One Co., Ltd.泰国14$545.6K皮肤清洁剂、个人除臭剂
Dongguan Lingi Oral Products Co., Ltd.中国19$533.1K口腔卫生产品
Fengrun Commodity Co., Ltd.中国17$243.7K塑料家用制品、织物基研磨粉
Shijiazhuang Tangju Trading Co., Ltd.中国10$171.5K清洁用布、棉制装饰品
Shenzhen Yongyuefa Technology Development Co., Ltd.中国7$108.6K棉絮制品、8471机器零件
Sahaworakit Co., Ltd.泰国4$34.6K纺织染色助剂、工业清洁制剂
Guangzhou Comebest Industry Co., Ltd.中国6$31.0K其他化学制剂、瓦楞纸箱

近期贸易明细

进口(共 160)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-26棉絮制品Shenzhen Profit Concept International Co., Ltd.中国$7.4K
2026-06-26棉絮制品Shenzhen Profit Concept International Co., Ltd.中国$33.6K
2026-06-26棉絮制品Shenzhen Profit Concept International Co., Ltd.中国$1.2K
2026-06-24牙刷JIANGSU SANXIAO GROUP CO.LTD中国$11.7K
2026-06-24牙刷JIANGSU SANXIAO GROUP CO.LTD中国$10.8K
2026-06-10化纤盥洗织物Shijiazhuang Tangju Trading Co., Ltd.中国$3.4K
2026-06-10化纤盥洗织物Shijiazhuang Tangju Trading Co., Ltd.中国$812
2026-06-10化纤盥洗织物Shijiazhuang Tangju Trading Co., Ltd.中国$4.9K
2026-06-10化纤盥洗织物Shijiazhuang Tangju Trading Co., Ltd.中国$1.9K
2026-06-10化纤盥洗织物Shijiazhuang Tangju Trading Co., Ltd.中国$2.9K

相关企业 · 同类产品

Goldpoint Group Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →