Goldpoint Group Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 160 笔 · 主营 棉絮制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN GOLDPOINT
160
进口笔数
0
出口笔数
$4.22M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-26
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105544790 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN15JV9GW |
| 成立日期 | 2011-10-03 |
| 联系地址 | Số 27, Phố Thúy Lĩnh, Phường Lĩnh Nam, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN GOLDPOINT |
| 企业英文名称 | GOLDPOINT GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 27, Phố Thúy Lĩnh, Phường Lĩnh Nam, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 电话 | 02462917957 |
| 邮箱 | dat.nguyentronghn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560121 | 棉絮制品 |
| 960321 | 牙刷 |
| 330620 | 口腔卫生产品 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 330720 | 个人除臭剂 |
| 630293 | 化纤盥洗织物 |
| 330749 | 室内香水 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 142 | $3.64M |
| 泰国 | 18 | $580.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JIANGSU SANXIAO GROUP CO.LTD | 中国 | 22 | $864.2K | 牙刷、口腔卫生产品 |
| Jinhulu Cotton Buds Corp. Ltd. | 中国 | 24 | $823.5K | 棉絮制品、其他塑料制品 |
| Shenzhen Profit Concept International Co., Ltd. | 中国 | 32 | $753.1K | 棉絮制品、重型无纺布 |
| Touch One Co., Ltd. | 泰国 | 14 | $545.6K | 皮肤清洁剂、个人除臭剂 |
| Dongguan Lingi Oral Products Co., Ltd. | 中国 | 19 | $533.1K | 口腔卫生产品 |
| Fengrun Commodity Co., Ltd. | 中国 | 17 | $243.7K | 塑料家用制品、织物基研磨粉 |
| Shijiazhuang Tangju Trading Co., Ltd. | 中国 | 10 | $171.5K | 清洁用布、棉制装饰品 |
| Shenzhen Yongyuefa Technology Development Co., Ltd. | 中国 | 7 | $108.6K | 棉絮制品、8471机器零件 |
| Sahaworakit Co., Ltd. | 泰国 | 4 | $34.6K | 纺织染色助剂、工业清洁制剂 |
| Guangzhou Comebest Industry Co., Ltd. | 中国 | 6 | $31.0K | 其他化学制剂、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 160)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 棉絮制品 | Shenzhen Profit Concept International Co., Ltd. | 中国 | $7.4K |
| 2026-06-26 | 棉絮制品 | Shenzhen Profit Concept International Co., Ltd. | 中国 | $33.6K |
| 2026-06-26 | 棉絮制品 | Shenzhen Profit Concept International Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2026-06-24 | 牙刷 | JIANGSU SANXIAO GROUP CO.LTD | 中国 | $11.7K |
| 2026-06-24 | 牙刷 | JIANGSU SANXIAO GROUP CO.LTD | 中国 | $10.8K |
| 2026-06-10 | 化纤盥洗织物 | Shijiazhuang Tangju Trading Co., Ltd. | 中国 | $3.4K |
| 2026-06-10 | 化纤盥洗织物 | Shijiazhuang Tangju Trading Co., Ltd. | 中国 | $812 |
| 2026-06-10 | 化纤盥洗织物 | Shijiazhuang Tangju Trading Co., Ltd. | 中国 | $4.9K |
| 2026-06-10 | 化纤盥洗织物 | Shijiazhuang Tangju Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.9K |
| 2026-06-10 | 化纤盥洗织物 | Shijiazhuang Tangju Trading Co., Ltd. | 中国 | $2.9K |