HUNG HUNG MECHANICAL CONSTRUCTION & TRADING CO LTD
越南出口商 · 出口 13 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí, XâY DựNG Và THươNG MạI HùNG HưNG
0
进口笔数
13
出口笔数
$0
进口金额
$165.4K
出口金额
—
最近进口
2026-03-04
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801264685 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1J8Q51V |
| 成立日期 | 2018-11-16 |
| 联系地址 | Thôn Hoàng Kim, Xã Yết Kiêu, Huyện Gia Lộc, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ, XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI HÙNG HƯNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Hoàng Kim, Xã Yết Kiêu, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Chú ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | 0984702089 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 730619 | 钢铁管线管 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 730640 | 不锈钢焊管 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 731010 | 50-300升容器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 12 | $139.6K |
| 韩国 | 1 | $25.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JEMMTEC VIETNAM CO LTD | 越南 | 10 | $121.9K | 其他液化石油气、粘土及耐火土 |
| Dongbang G & C Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $25.9K | 钢铁管线管、其他钢铁结构体 |
| DONGBANG G & C CO LTD | 越南 | 1 | $17.4K | 钢铁管线管、螺纹钢制管件 |
| AKIYAMA SC (VIỆT NAM) CO LIMIITED | 越南 | 1 | $262 | 不锈钢热轧棒材、木制包装容器 |
近期贸易明细
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-04 | 其他钢铁管件 | JEMMTEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $115 |
| 2026-03-04 | 其他钢铁制品 | JEMMTEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $84 |
| 2026-03-04 | 不锈钢管件 | JEMMTEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $430 |
| 2026-03-04 | 不锈钢焊管 | JEMMTEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-03-04 | 其他钢铁制品 | JEMMTEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $185 |
| 2026-03-04 | 其他钢铁管材 | JEMMTEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $22 |
| 2026-03-04 | 其他钢铁管件 | JEMMTEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $144 |
| 2025-10-23 | 其他钢铁结构体 | Dongbang G & C Co., Ltd. | 韩国 | $1.3K |
| 2025-10-23 | 其他钢铁制品 | DONG BANG G & C CO LTD | 韩国 | $1.5K |
| 2025-10-23 | 螺纹钢制管件 | DONG BANG G & C CO LTD | 韩国 | $753 |