Hai Lam Construction Machinery Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 272 笔 · 主营 齿轮及变速器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị MáY CôNG TRìNH HảI LâM
272
进口笔数
0
出口笔数
$1.82M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-23
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107697880 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFGTATD9 |
| 成立日期 | 2017-01-09 |
| 联系地址 | Số nhà 5, ngách 61/45, phố trạm, Phường Long Biên, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MÁY CÔNG TRÌNH HẢI LÂM |
| 企业英文名称 | HAI LAM CONSTRUCTION MACHINERY EQUIPMENTS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 5, ngách 61/45, phố trạm, Phường Long Biên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84368429999 |
| 邮箱 | kt.hailam347@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 160亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 843149 | 土方机械零件 |
| 843120 | 机械零件 |
| 681320 | 石棉摩擦材料 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 681389 | 非石棉摩擦材料 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 272 | $1.82M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Hehe Trade Co., Ltd. | 中国 | 191 | $1.45M | 土方机械零件、齿轮及变速器 |
| Dongguan Dongping Trading Co., Ltd. | 中国 | 43 | $185.4K | 土方机械零件、齿轮及变速器 |
| Guangzhou Mingxin Trade Co., Ltd. | 中国 | 35 | $175.1K | 变压器零件、土方机械零件 |
| Zhejiang Suoli Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.2K | 其他手工工具、其他离心泵 |
| Qingdao Hystone Industrial Supplier Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.7K | 传动轴及曲柄、齿轮及变速器 |
近期贸易明细
进口(共 272)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 滚珠轴承 | GUANGZHOU HEHE TRADE CO LTD | 中国 | $28 |
| 2026-03-23 | 机械零件 | GUANGZHOU HEHE TRADE CO LTD | 中国 | $71 |
| 2026-03-23 | 非泡沫橡胶密封件 | GUANGZHOU HEHE TRADE CO LTD | 中国 | $646 |
| 2026-03-23 | 传动轴及曲柄 | GUANGZHOU HEHE TRADE CO LTD | 中国 | $91 |
| 2026-03-23 | 机械零件 | GUANGZHOU HEHE TRADE CO LTD | 中国 | $531 |
| 2026-03-23 | 机械零件 | GUANGZHOU HEHE TRADE CO LTD | 中国 | $62 |
| 2026-03-23 | 机械零件 | GUANGZHOU HEHE TRADE CO LTD | 中国 | $77 |
| 2026-03-23 | 机械零件 | GUANGZHOU HEHE TRADE CO LTD | 中国 | $271 |
| 2026-03-23 | 齿轮及变速器 | GUANGZHOU HEHE TRADE CO LTD | 中国 | $71 |
| 2026-03-23 | 滚珠轴承 | GUANGZHOU HEHE TRADE CO LTD | 中国 | $4 |