Greenstep Trading & Technology Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 53 笔 · 主营 可调转椅

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THIếT Kế Và NộI THấT NHà ĐẹP

53
进口笔数
0
出口笔数
$695.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-11
最近进口
最近出口
5
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $73.6K20222023202420252022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $52.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $73.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $46.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $41.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $11.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $45.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $12.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $45.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $11.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $11.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $9.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520222023202420252022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $52.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $73.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $46.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $41.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $11.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $45.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $12.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $45.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $11.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $11.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $9.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108415867
企查查编码QVNNBNN9JM
成立日期2018-08-29
联系地址Số 203, Phố Giáp Nhất, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT KẾ VÀ NỘI THẤT NHÀ ĐẸP
企业英文名称NICE HOUSE FURNITURE AND DESIGN COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 203, Phố Giáp Nhất, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội
经营范围5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
电话+84869298160
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
940139可调转椅
940199汽车座椅零件
940320非办公金属家具
901910治疗按摩器具
960390扫帚刷子
481920非瓦楞折叠盒
950691体育器材
392410塑料餐具
392490塑料家用制品
392610塑料文具

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国53$695.6K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pingxiang Yuerrong Trade Co., Ltd.中国45$581.8K其他塑料制品、其他钢铁制品
Lupi Global International Trade Ltd.中国4$56.5K可调转椅、其他塑料制品
Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd.中国2$23.7K其他塑料制品、其他钢铁制品
Pingxiang Tianyi Imp. & Exp. Trade Co., Ltd.中国1$21.2K自推进钻机、起重车
Guangzhou City Beileimao Trade Co., Ltd.中国1$12.4K其他塑料制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 53)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-07-11可调转椅PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD中国$1.7K
2025-07-11可调转椅PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD中国$888
2025-07-11可调转椅PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD中国$990
2025-07-11可调转椅PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD中国$5.1K
2025-07-11可调转椅PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD中国$792
2025-06-16可调转椅PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD中国$212
2025-06-16可调转椅PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD中国$1.1K
2025-06-16可调转椅PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD中国$1.7K
2025-06-16可调转椅PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD中国$1.4K
2025-06-16可调转椅PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD中国$2.5K

相关企业 · 同类产品

Greenstep Trading & Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →