Greenstep Trading & Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 53 笔 · 主营 可调转椅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Kế Và NộI THấT NHà ĐẹP
53
进口笔数
0
出口笔数
$695.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-11
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108415867 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNBNN9JM |
| 成立日期 | 2018-08-29 |
| 联系地址 | Số 203, Phố Giáp Nhất, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT KẾ VÀ NỘI THẤT NHÀ ĐẸP |
| 企业英文名称 | NICE HOUSE FURNITURE AND DESIGN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 203, Phố Giáp Nhất, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 电话 | +84869298160 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940139 | 可调转椅 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 901910 | 治疗按摩器具 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 950691 | 体育器材 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 392610 | 塑料文具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 53 | $695.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Yuerrong Trade Co., Ltd. | 中国 | 45 | $581.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Lupi Global International Trade Ltd. | 中国 | 4 | $56.5K | 可调转椅、其他塑料制品 |
| Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $23.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Pingxiang Tianyi Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.2K | 自推进钻机、起重车 |
| Guangzhou City Beileimao Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 53)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-11 | 可调转椅 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-07-11 | 可调转椅 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $888 |
| 2025-07-11 | 可调转椅 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $990 |
| 2025-07-11 | 可调转椅 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $5.1K |
| 2025-07-11 | 可调转椅 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $792 |
| 2025-06-16 | 可调转椅 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $212 |
| 2025-06-16 | 可调转椅 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-06-16 | 可调转椅 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-06-16 | 可调转椅 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-06-16 | 可调转椅 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $2.5K |