Linh Dat Pharmaceutical Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Linh Đạt
34
进口笔数
14
出口笔数
$957.9K
进口金额
$4.0K
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-08
最近出口
6
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900289049 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK0GMEHG |
| 成立日期 | 2008-08-04 |
| 联系地址 | Khu đô thị Lạc Hồng Phúc, Phường Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LINH ĐẠT |
| 企业英文名称 | LINH DAT PHARMACEUTICD JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu đô thị Lạc Hồng Phúc, Phường Mỹ Hào, Hưng Yên |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84903483007 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 48亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 151790 | 食用油脂制品 |
| 150420 | 鱼油脂 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 293690 | 其他维生素 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 491110 | 商业广告材料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新西兰 | 13 | $489.4K |
| 美国 | 11 | $250.6K |
| 波兰 | 8 | $137.0K |
| 立陶宛 | 2 | $81.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新西兰 | 9 | $2.8K |
| 波兰 | 3 | $903 |
| 美国 | 1 | $177 |
| 立陶宛 | 1 | $128 |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Alpha Laboratories (NZ) Ltd. | 新西兰 | 13 | $489.4K | 其他食品制剂、鱼油脂 |
| Vien Tay Pharmaceutical Prod Inc | 美国 | 5 | $154.1K | 其他食品制剂 |
| DDC POL Co., Ltd. | 波兰 | 8 | $137.0K | 其他食品制剂、其他非酒精饮料 |
| AVA Pharmaceutical Co. | 美国 | 6 | $96.5K | 其他食品制剂、鱼油脂 |
| Uab Aconitum | 立陶宛 | 1 | $42.3K | 其他食品制剂、其他非酒精饮料 |
| UAB MADE GROUP | 立陶宛 | 1 | $38.7K | 其他食品制剂 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Alpha Laboratories (NZ) Ltd. | 新西兰 | 9 | $2.8K | 印刷标签、自粘塑料片 |
| Amilek Sp. z o.o. | 波兰 | 3 | $903 | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
| Captek Softgel International | 美国 | 1 | $177 | 明胶及动物胶、其他食品制剂 |
| Aconitum UAB | 立陶宛 | 1 | $128 | 其他植物提取物、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 鱼油脂 | AVA Pharmaceutical Co. | 美国 | $4.6K |
| 2026-06-15 | 其他食品制剂 | Alpha Laboratories (NZ) Ltd. | 新西兰 | $5.7K |
| 2026-06-15 | 其他食品制剂 | Alpha Laboratories (NZ) Ltd. | 新西兰 | $3.6K |
| 2026-06-15 | 其他食品制剂 | Alpha Laboratories (NZ) Ltd. | 新西兰 | $3.2K |
| 2026-06-15 | 其他食品制剂 | Alpha Laboratories (NZ) Ltd. | 新西兰 | $6.1K |
| 2026-03-17 | 鱼油脂 | AVA Pharmaceutical Co. | 美国 | $11.9K |
| 2025-12-23 | 其他芳香制剂 | DDC POL Co., Ltd. | 波兰 | $8.9K |
| 2025-09-12 | 其他食品制剂 | AVA Pharmaceutical Co. | 美国 | $15.2K |
| 2025-08-28 | 食用油脂制品 | Alpha Laboratories (NZ) Ltd. | 新西兰 | $1.9K |
| 2025-08-28 | 食用油脂制品 | Alpha Laboratories (NZ) Ltd. | 新西兰 | $23.5K |
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-08 | 瓦楞纸箱 | Alpha Laboratories (NZ) Ltd. | 新西兰 | $100 |
| 2026-06-02 | 瓦楞纸箱 | Alpha Laboratories (NZ) Ltd. | 新西兰 | $50 |
| 2026-06-02 | 瓦楞纸箱 | Alpha Laboratories (NZ) Ltd. | 新西兰 | $48 |
| 2026-06-02 | 瓦楞纸箱 | Alpha Laboratories (NZ) Ltd. | 新西兰 | $71 |
| 2026-06-02 | 瓦楞纸箱 | Alpha Laboratories (NZ) Ltd. | 新西兰 | $48 |
| 2026-06-02 | 印刷标签 | Alpha Laboratories (NZ) Ltd. | 新西兰 | $102 |
| 2026-01-07 | 瓦楞纸箱 | Alpha Laboratories (NZ) Ltd. | 新西兰 | $51 |
| 2026-01-07 | 瓦楞纸箱 | Alpha Laboratories (NZ) Ltd. | 新西兰 | $31 |
| 2026-01-07 | 印刷标签 | Alpha Laboratories (NZ) Ltd. | 新西兰 | $31 |
| 2026-01-07 | 印刷标签 | Alpha Laboratories (NZ) Ltd. | 新西兰 | $31 |