Gemadep Logistics One Member Co., Ltd. North Branch
越南进口商 · 进口 40 笔 · 主营 聚合物胶粘剂
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH MIềN BắC - CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN TIếP VậN GEMADEPT
- 邮箱449
40
进口笔数
1
出口笔数
$2.38M
进口金额
$111
出口金额
2026-04-28
最近进口
2023-04-10
最近出口
12
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700882169-003 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0ECG22M |
| 成立日期 | 2015-06-22 |
| 联系地址 | tòa nhà Hàn Việt, số 203, đường Minh Khai, Phường Minh Khai, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH MIỀN BẮC - CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TIẾP VẬN GEMADEPT |
| 企业英文名称 | GEMADEPT LOGISTICS ONE MEMBER COMPANY LIMITED - NORTH BRANCH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Tòa nhà Hàn Việt, số 203 đường Minh Khai, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 390740 | 聚碳酸酯 |
| 560311 | 轻质无纺布 |
| 390410 | 初级形态聚氯乙烯 |
| 280300 | 碳制品 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 390319 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560311 | 轻质无纺布 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $564.2K |
| 英国 | 1 | $467.5K |
| 美国 | 24 | $435.9K |
| 中国 | 6 | $390.0K |
| 加拿大 | 4 | $221.6K |
| 印度尼西亚 | 2 | $191.6K |
| 比利时 | 1 | $78.8K |
| 韩国 | 1 | $28.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 1 | $111 |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Uniqlo Co., Ltd. | 孟加拉国 | 1 | $564.2K | 棉针织T恤及背心、男棉裤 |
| BIZTEL PTE. LTD. | 新加坡 | 1 | $467.5K | 75-375千伏安柴油发电机、非泡沫橡胶密封件 |
| Acumen Engineering Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $300.3K | 聚碳酸酯、低密度聚乙烯 |
| UPACO Asia Ltd. | 美国 | 14 | $240.1K | 聚合物胶粘剂、其他塑料片材 |
| Sudao Holdings (Hong Kong) Ltd. | 中国 | 3 | $199.9K | 初级形态聚氯乙烯 |
| Toray Polytech, Ltd. | 印度尼西亚 | 2 | $191.6K | 轻质无纺布 |
| UPACO ASIA Ltd. | 中国 | 10 | $165.0K | 聚酯塑料片材、其他塑料片材 |
| China National Materials Storage & Transportation Co., Ltd. (Guangzhou) | 中国 | 1 | $96.9K | 聚丙烯聚合物、高密度聚乙烯 |
| SOU LE ENTERPRISE Co., Ltd. | 越南 | 1 | $48.2K | 橡胶促进剂、复合增塑剂 |
| Toray Polytex (Nantong) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $45.0K | 轻质无纺布、人造纤维无纺布 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Toray Polytech, Ltd. | 印度尼西亚 | 1 | $111 | 聚丙烯聚合物、轻质无纺布 |
近期贸易明细
进口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 碳制品 | SOU LE ENTERPRISE CO LTD | 中国 | $11.0K |
| 2026-04-28 | 碳制品 | SOU LE ENTERPRISE CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-28 | 碳制品 | SOU LE ENTERPRISE CO LTD | 中国 | $10.1K |
| 2026-04-28 | 碳制品 | SOU LE ENTERPRISE CO LTD | 中国 | $10.1K |
| 2026-04-28 | 碳制品 | SOU LE ENTERPRISE CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-28 | 碳制品 | SOU LE ENTERPRISE CO LTD | 中国 | $11.0K |
| 2026-04-06 | 聚合物胶粘剂 | UPACO ASIA LTD | 美国 | $2.1K |
| 2026-04-06 | 聚合物胶粘剂 | UPACO ASIA LTD | 美国 | $2.4K |
| 2026-04-06 | 聚合物胶粘剂 | UPACO ASIA LTD | 美国 | $2.4K |
| 2026-04-06 | 聚合物胶粘剂 | UPACO ASIA LTD | 美国 | $2.1K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-10 | 轻质无纺布 | PT TORAY POLYTECH JAKARTA | 印度尼西亚 | $111 |