Gemadep Logistics One Member Co., Ltd. North Branch

越南进口商 · 进口 45 笔 · 主营 聚合物胶粘剂

越南 · 在业

本地名:CHI NHáNH MIềN BắC - CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN TIếP VậN GEMADEPT

45
进口笔数
1
出口笔数
$3.30M
进口金额
$111
出口金额
2026-06-11
最近进口
2023-04-10
最近出口
13
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $752.2K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $77.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $671.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $117.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $56.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $13.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $20.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $24.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $29.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $13.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $20.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $467.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $78.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $23.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $18.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $177.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $265.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $752.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $171.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $77.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $671.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $117.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $56.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $13.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $20.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $24.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $29.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $13.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $20.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $467.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $78.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $23.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $18.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $177.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $265.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $752.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $171.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3700882169-003
企查查编码QVN0ECG22M
成立日期2015-06-22
联系地址tòa nhà Hàn Việt, số 203, đường Minh Khai, Phường Minh Khai, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CHI NHÁNH MIỀN BẮC - CÔNG TY TNHH CJ LOGISTICS VINA
企业状态在业
企业类型分支机构
注册地址Tòa nhà Hàn Việt, số 203 đường Minh Khai, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội
经营范围1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7710 - Cho thuê xe có động cơ
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Chi nhánh

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
350691聚合物胶粘剂
392099其他塑料片材
390740聚碳酸酯
560311轻质无纺布
390410初级形态聚氯乙烯
520100未梳棉
390319其他苯乙烯聚合物
280300碳制品
390210聚丙烯聚合物
392113聚氨酯泡沫塑料

出口

HS 编码产品
560311轻质无纺布

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
多哥3$849.3K
越南1$564.2K
美国25$495.0K
英国1$467.5K
中国6$390.0K
加拿大4$221.6K
印度尼西亚2$191.6K
比利时2$93.8K
韩国1$28.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚1$111

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Otto Stadtländer GmbH德国3$849.3K未梳棉、已梳棉花
Uniqlo Co., Ltd.孟加拉国1$564.2K棉针织T恤及背心、男棉裤
BIZTEL PTE. LTD.新加坡1$467.5K75-375千伏安柴油发电机、非泡沫橡胶密封件
Acumen Engineering Pte. Ltd.新加坡6$315.4K聚碳酸酯、聚甲醛
UPACO Asia Ltd.美国14$240.1K聚合物胶粘剂、其他塑料片材
UPACO ASIA Ltd.中国11$224.2K聚合物胶粘剂、其他塑料片材
Sudao Holdings (Hong Kong) Ltd.中国3$199.9K初级形态聚氯乙烯
PT TORAY POLYTECH JAKARTA印度尼西亚2$191.6K轻质无纺布、机器零件
China National Materials Storage & Transportation Co., Ltd. (Guangzhou)中国1$96.9K聚丙烯聚合物、高密度聚乙烯
SOU LE ENTERPRISE Co., Ltd.越南1$48.2K橡胶促进剂、复合增塑剂

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PT TORAY POLYTECH JAKARTA印度尼西亚1$111聚丙烯聚合物、丙烯共聚物

近期贸易明细

进口(共 45)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-11其他苯乙烯聚合物Acumen Engineering Pte. Ltd.比利时$15.0K
2026-06-11未梳棉Otto Stadtländer GmbH多哥$156.3K
2026-05-26未梳棉Otto Stadtländer GmbH多哥$346.8K
2026-05-26未梳棉Otto Stadtländer GmbH多哥$346.2K
2026-05-18聚合物胶粘剂UPACO ASIA Ltd.美国$30.5K
2026-05-18聚合物胶粘剂UPACO ASIA Ltd.美国$1.2K
2026-05-18聚合物胶粘剂UPACO ASIA Ltd.美国$27.5K
2026-04-28碳制品SOU LE ENTERPRISE Co., Ltd.中国$11.0K
2026-04-28碳制品SOU LE ENTERPRISE Co., Ltd.中国$2.9K
2026-04-28碳制品SOU LE ENTERPRISE Co., Ltd.中国$10.1K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-04-10轻质无纺布PT TORAY POLYTECH JAKARTA印度尼西亚$111

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Gemadep Logistics One Member Co., Ltd. North Branch 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →