Hung Thinh Phat LS One Member Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 638 笔 · 主营 柑橘

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH MTV HưNG THịNH PHáT LS

638
进口笔数
0
出口笔数
$3.57M
进口金额
$0
出口金额
2023-08-06
最近进口
最近出口
10
供应商数
0
采购商数

工商档案

企业注册号4900890962
企查查编码QVN7HQ1B59
成立日期2022-11-16
联系地址Thôn Hoàng Tân, Phường Tam Thanh, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MTV HƯNG THỊNH PHÁT LS
企业英文名称HUNG THINH PHAT LS ONE MEMBER COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
经营范围4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
电话+84566268902
原始企业状态Không còn hoạt động kinh doanh tại địa chỉ đã đăng ký
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
080521柑橘
070310鲜洋葱青葱
071490淀粉根茎
081340其他干果
070610胡萝卜和萝卜
080810鲜苹果
070960鲜辣椒/甜椒
071290混合蔬菜
081070鲜柿子
081090其他鲜果

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国577$2.09M
泰国61$1.48M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Pingxiang Shengyu Imp. & Exp. Trade Co., Ltd.中国472$1.71M柑橘、鲜洋葱青葱
Thai Hong Fruit Co., Ltd.泰国50$1.22M其他干果、其他鲜果
Zun Tai Co., Ltd.泰国11$268.5K其他鲜果、其他干果
Guangxi Pingxiang Chunman Trading Co., Ltd.中国67$239.2K柑橘、鲜洋葱青葱
Guangxi Pingxiang City Bin Hongli Long Import & Export Trade Co., Ltd.中国17$59.8K柑橘、鲜甜瓜(西瓜除外)
Guangxi Xinglongyu Food Distribution Co., Ltd.中国10$38.4K花椰菜西兰花、其他鲜莴苣
Shaanxi Shengteng Lilong Trading Co., Ltd.中国6$21.2K鲜梨
Guangxi Pingxiang Guangfeng Import & Export Trade Co., Ltd.中国2$8.6K塑料家用制品、塑纺容器
Guangxi Pingxiang Shunhong Import & Export Trade Co., Ltd.中国2$8.3K其他泡沫塑料、其他纺织铺地制品
Guangxi Pingxiang Chunman Imp. & Exp. Trade Co., Ltd.中国1$3.5K柑橘

近期贸易明细

进口(共 638)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-08-06其他鲜果THAI HONG FRUIT CO LTD泰国$14.6K
2023-05-28胡萝卜和萝卜GUANGXI PINGXIANG SHENGYU IMP. & EXP. TRADE CO., LTD中国$2.9K
2023-05-27胡萝卜和萝卜GUANGXI PINGXIANG SHENGYU IMP. & EXP. TRADE CO., LTD中国$2.9K
2023-05-27鲜洋葱青葱GUANGXI PINGXIANG SHENGYU IMP. & EXP. TRADE CO., LTD中国$4.2K
2023-05-26胡萝卜和萝卜GUANGXI PINGXIANG SHENGYU IMP. & EXP. TRADE CO., LTD中国$2.3K
2023-05-26胡萝卜和萝卜GUANGXI PINGXIANG CHUNMAN TRADING CO., LTD中国$2.9K
2023-05-26胡萝卜和萝卜GUANGXI PINGXIANG SHENGYU IMP. & EXP. TRADE CO., LTD中国$2.9K
2023-05-26胡萝卜和萝卜GUANGXI PINGXIANG SHENGYU IMP. & EXP. TRADE CO., LTD中国$2.4K
2023-05-26鲜芹菜GUANGXI PINGXIANG SHENGYU IMP. & EXP. TRADE CO., LTD中国$800
2023-05-26鲜辣椒/甜椒GUANGXI PINGXIANG SHENGYU IMP. & EXP. TRADE CO., LTD中国$640

相关企业 · 同类产品

Hung Thinh Phat LS One Member Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →