Phuc Lam Fashion Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 76 笔 · 主营 彩色牛仔布

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI THờI TRANG PHúC LâM

76
进口笔数
24
出口笔数
$1.33M
进口金额
$1.14M
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-19
最近出口
15
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $181.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $69.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $54.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $9.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $60.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $45.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $557 · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $15.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $19.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $9.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $181.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $91.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $441 · 1 笔出口 $151.3K · 3 笔2025-04进口 $94.0K · 5 笔出口 $123.8K · 3 笔2025-05进口 $127.4K · 8 笔出口 $24.5K · 4 笔2025-06进口 $38.2K · 3 笔出口 $124.9K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $136.1K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $130.5K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $142.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $20.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $8.5K · 1 笔出口 $94.6K · 1 笔2026-01进口 $153.6K · 6 笔出口 $136.7K · 3 笔2026-02进口 $19.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $73.4K · 1 笔2026-04进口 $9.8K · 2 笔出口 $148.5K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $69.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $54.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $9.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $60.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $45.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $557 · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $15.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $19.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $9.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $181.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $91.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $441 · 1 笔出口 $151.3K · 3 笔2025-04进口 $94.0K · 5 笔出口 $123.8K · 3 笔2025-05进口 $127.4K · 8 笔出口 $24.5K · 4 笔2025-06进口 $38.2K · 3 笔出口 $124.9K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $136.1K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $130.5K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $142.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $20.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $8.5K · 1 笔出口 $94.6K · 1 笔2026-01进口 $153.6K · 6 笔出口 $136.7K · 3 笔2026-02进口 $19.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $73.4K · 1 笔2026-04进口 $9.8K · 2 笔出口 $148.5K · 2 笔

工商档案

企业注册号0109268968
企查查编码QVNPS6XC3F
成立日期2020-07-16
联系地址Số 10 hẻm 145/26/48, ngách 145/26, ngõ 193, đường Phúc Lợi, Phường Phúc Lợi, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THỜI TRANG PHÚC LÂM
企业英文名称PHUC LAM FASHION TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 10 hẻm 145/26/48, ngách 145/26, ngõ 193, đường Phúc Lợi, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 9700 - Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
电话+84988862081
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
520942彩色牛仔布
521142200克以上牛仔布
830820管状/分叉铆钉
960610扣件及零件
960711金属拉链
482110印刷标签
550810合成纤维缝纫线
580710机织标签
540110合成纤维缝纫线
551219聚酯短纤织物

出口

HS 编码产品
620462女式棉裤
620452棉制女裙
620342男棉裤
620630女式棉衬衫
620442棉质连衣裙
620332男童棉夹克
830820管状/分叉铆钉
960610扣件及零件
960711金属拉链

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国33$731.3K
巴基斯坦17$233.9K
韩国9$190.7K
越南20$175.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国24$1.14M

贸易伙伴

上游供应商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Scorvv Denim Workshop中国18$393.9K彩色牛仔布、200克以上牛仔布
Scorvv Denim Workshop韩国17$302.3K彩色牛仔布、印刷标签
Scorvv Denim Workshop越南20$163.8K合成纤维缝纫线、扣件及零件
Foshan Nanhai Huison Trading Co., Ltd.中国2$142.1K家具配件、贱金属铰链
Soorty Enterprises (Pvt.) Ltd.巴基斯坦3$86.7K彩色牛仔布、200克以上牛仔布
US Denim Mills (Pvt.) Ltd.巴基斯坦3$73.8K彩色牛仔布、200克以上牛仔布
Soorty Enterprises (Pvt.) Ltd.巴基斯坦2$71.6K棉质套装、彩色牛仔布
Zhejiang Xinlan Textile Co., Ltd.中国2$32.2K200克以上牛仔布、彩色牛仔布
Soorty Denim巴基斯坦3$1.0K彩色牛仔布、980720
US Denim Mills Pvt. Ltd.印度6$717彩色牛仔布、其他服装配件

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Scorvv Denim Workshop韩国24$1.14M女式棉裤、男棉裤

近期贸易明细

进口(共 76)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22合成纤维缝纫线Scorvv Denim Workshop越南$54
2026-04-22合成纤维缝纫线Scorvv Denim Workshop越南$1.3K
2026-04-22合成纤维缝纫线Scorvv Denim Workshop越南$634
2026-04-22合成纤维缝纫线Scorvv Denim Workshop越南$54
2026-04-22合成纤维缝纫线Scorvv Denim Workshop越南$634
2026-04-22合成纤维缝纫线Scorvv Denim Workshop越南$1.3K
2026-04-15管状/分叉铆钉Scorvv Denim Workshop中国$631
2026-04-15管状/分叉铆钉Scorvv Denim Workshop中国$631
2026-04-14扣件及零件Scorvv Denim Workshop中国$514
2026-04-14金属拉链Scorvv Denim Workshop越南$508

出口(共 24)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-19女式棉裤Scorvv Denim Workshop韩国$215
2026-04-19女式棉裤Scorvv Denim Workshop韩国$18.2K
2026-04-19女式棉裤Scorvv Denim Workshop韩国$15.4K
2026-04-19女式棉裤Scorvv Denim Workshop韩国$18.2K
2026-04-19女式棉裤Scorvv Denim Workshop韩国$17.6K
2026-04-09女式棉裤Scorvv Denim Workshop韩国$8.8K
2026-04-09女式棉裤Scorvv Denim Workshop韩国$13.8K
2026-04-09女式棉裤Scorvv Denim Workshop韩国$124
2026-04-09女式棉裤Scorvv Denim Workshop韩国$26.0K
2026-04-09女式棉裤Scorvv Denim Workshop韩国$12.8K

相关企业 · 同类产品

Phuc Lam Fashion Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →