Phuc Lam Fashion Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 76 笔 · 主营 彩色牛仔布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI THờI TRANG PHúC LâM
76
进口笔数
24
出口笔数
$1.33M
进口金额
$1.14M
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-19
最近出口
15
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109268968 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPS6XC3F |
| 成立日期 | 2020-07-16 |
| 联系地址 | Số 10 hẻm 145/26/48, ngách 145/26, ngõ 193, đường Phúc Lợi, Phường Phúc Lợi, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THỜI TRANG PHÚC LÂM |
| 企业英文名称 | PHUC LAM FASHION TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 10 hẻm 145/26/48, ngách 145/26, ngõ 193, đường Phúc Lợi, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 9700 - Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84988862081 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520942 | 彩色牛仔布 |
| 521142 | 200克以上牛仔布 |
| 830820 | 管状/分叉铆钉 |
| 960610 | 扣件及零件 |
| 960711 | 金属拉链 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 550810 | 合成纤维缝纫线 |
| 580710 | 机织标签 |
| 540110 | 合成纤维缝纫线 |
| 551219 | 聚酯短纤织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620462 | 女式棉裤 |
| 620452 | 棉制女裙 |
| 620342 | 男棉裤 |
| 620630 | 女式棉衬衫 |
| 620442 | 棉质连衣裙 |
| 620332 | 男童棉夹克 |
| 830820 | 管状/分叉铆钉 |
| 960610 | 扣件及零件 |
| 960711 | 金属拉链 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 33 | $731.3K |
| 巴基斯坦 | 17 | $233.9K |
| 韩国 | 9 | $190.7K |
| 越南 | 20 | $175.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 24 | $1.14M |
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Scorvv Denim Workshop | 中国 | 18 | $393.9K | 彩色牛仔布、200克以上牛仔布 |
| Scorvv Denim Workshop | 韩国 | 17 | $302.3K | 彩色牛仔布、印刷标签 |
| Scorvv Denim Workshop | 越南 | 20 | $163.8K | 合成纤维缝纫线、扣件及零件 |
| Foshan Nanhai Huison Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $142.1K | 家具配件、贱金属铰链 |
| Soorty Enterprises (Pvt.) Ltd. | 巴基斯坦 | 3 | $86.7K | 彩色牛仔布、200克以上牛仔布 |
| US Denim Mills (Pvt.) Ltd. | 巴基斯坦 | 3 | $73.8K | 彩色牛仔布、200克以上牛仔布 |
| Soorty Enterprises (Pvt.) Ltd. | 巴基斯坦 | 2 | $71.6K | 棉质套装、彩色牛仔布 |
| Zhejiang Xinlan Textile Co., Ltd. | 中国 | 2 | $32.2K | 200克以上牛仔布、彩色牛仔布 |
| Soorty Denim | 巴基斯坦 | 3 | $1.0K | 彩色牛仔布、980720 |
| US Denim Mills Pvt. Ltd. | 印度 | 6 | $717 | 彩色牛仔布、其他服装配件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Scorvv Denim Workshop | 韩国 | 24 | $1.14M | 女式棉裤、男棉裤 |
近期贸易明细
进口(共 76)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 合成纤维缝纫线 | Scorvv Denim Workshop | 越南 | $54 |
| 2026-04-22 | 合成纤维缝纫线 | Scorvv Denim Workshop | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-22 | 合成纤维缝纫线 | Scorvv Denim Workshop | 越南 | $634 |
| 2026-04-22 | 合成纤维缝纫线 | Scorvv Denim Workshop | 越南 | $54 |
| 2026-04-22 | 合成纤维缝纫线 | Scorvv Denim Workshop | 越南 | $634 |
| 2026-04-22 | 合成纤维缝纫线 | Scorvv Denim Workshop | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-15 | 管状/分叉铆钉 | Scorvv Denim Workshop | 中国 | $631 |
| 2026-04-15 | 管状/分叉铆钉 | Scorvv Denim Workshop | 中国 | $631 |
| 2026-04-14 | 扣件及零件 | Scorvv Denim Workshop | 中国 | $514 |
| 2026-04-14 | 金属拉链 | Scorvv Denim Workshop | 越南 | $508 |
出口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 女式棉裤 | Scorvv Denim Workshop | 韩国 | $215 |
| 2026-04-19 | 女式棉裤 | Scorvv Denim Workshop | 韩国 | $18.2K |
| 2026-04-19 | 女式棉裤 | Scorvv Denim Workshop | 韩国 | $15.4K |
| 2026-04-19 | 女式棉裤 | Scorvv Denim Workshop | 韩国 | $18.2K |
| 2026-04-19 | 女式棉裤 | Scorvv Denim Workshop | 韩国 | $17.6K |
| 2026-04-09 | 女式棉裤 | Scorvv Denim Workshop | 韩国 | $8.8K |
| 2026-04-09 | 女式棉裤 | Scorvv Denim Workshop | 韩国 | $13.8K |
| 2026-04-09 | 女式棉裤 | Scorvv Denim Workshop | 韩国 | $124 |
| 2026-04-09 | 女式棉裤 | Scorvv Denim Workshop | 韩国 | $26.0K |
| 2026-04-09 | 女式棉裤 | Scorvv Denim Workshop | 韩国 | $12.8K |