Bich Hanh Producing Trading Electricity Construction Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 电力电容器

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Xây Dựng Điện Bích Hạnh

36
进口笔数
34
出口笔数
$1.17M
进口金额
$895.5K
出口金额
2026-06-24
最近进口
2026-06-23
最近出口
21
供应商数
18
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $341.0K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $93 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $52.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $80.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.3K · 1 笔出口 $55.1K · 1 笔2024-04进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $12.2K · 1 笔出口 $6.3K · 1 笔2024-06进口 $6.0K · 1 笔出口 $39.0K · 2 笔2024-07进口 $51.0K · 1 笔出口 $7.1K · 1 笔2024-08进口 $341.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $18.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $250 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $8.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $5.3K · 1 笔出口 $21.3K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $27.1K · 1 笔出口 $24.0K · 1 笔2025-04进口 $23.5K · 1 笔出口 $22.6K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $7.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $25.2K · 1 笔出口 $142.8K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $23.7K · 1 笔2025-09进口 $3.4K · 1 笔出口 $22.0K · 1 笔2025-10进口 $29.2K · 1 笔出口 $22.5K · 1 笔2025-11进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $13.9K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $27.8K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $41.7K · 1 笔2026-04进口 $140.0K · 1 笔出口 $24.7K · 1 笔2026-05进口 $117.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $2.4K · 1 笔出口 $177.8K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $93 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $52.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $80.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.3K · 1 笔出口 $55.1K · 1 笔2024-04进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $12.2K · 1 笔出口 $6.3K · 1 笔2024-06进口 $6.0K · 1 笔出口 $39.0K · 2 笔2024-07进口 $51.0K · 1 笔出口 $7.1K · 1 笔2024-08进口 $341.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $18.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $250 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $8.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $5.3K · 1 笔出口 $21.3K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $27.1K · 1 笔出口 $24.0K · 1 笔2025-04进口 $23.5K · 1 笔出口 $22.6K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $7.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $25.2K · 1 笔出口 $142.8K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $23.7K · 1 笔2025-09进口 $3.4K · 1 笔出口 $22.0K · 1 笔2025-10进口 $29.2K · 1 笔出口 $22.5K · 1 笔2025-11进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $13.9K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $27.8K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $41.7K · 1 笔2026-04进口 $140.0K · 1 笔出口 $24.7K · 1 笔2026-05进口 $117.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $2.4K · 1 笔出口 $177.8K · 2 笔

工商档案

企业注册号0303344306
企查查编码QVN013EKYE
成立日期2004-06-03
联系地址1050/14 Đường Phạm Văn Đồng, Khu phố 9, Phường Hiệp Bình Chánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN CÔNG NGHỆ BÍCH HẠNH
企业英文名称BICH HANH PRODUCING TRADING ELECTRICITY CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址1050/14 Đường Phạm Văn Đồng, Khu phố 9, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp cam kết thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6201 - Lập trình máy vi tính 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện
电话+842837262168
邮箱bht@bht.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本1,520亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853210电力电容器
851531电弧焊机
390950聚氨酯
841459其他风扇
853710电力控制板
740710精炼铜条
842890其他升降机械
845640等离子弧机床
391910自粘塑料卷
72162180mm以下L型钢

出口

HS 编码产品
730890其他钢铁结构体
732690其他钢铁制品
731815钢铁螺钉螺栓
853590其他高压电路装置
853710电力控制板
830710钢铁软管
730690其他钢铁管材
730729不锈钢管配件
730799其他钢铁管件
790700其他锌制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国25$479.2K
越南2$401.6K
马来西亚7$220.7K
泰国1$72.5K
印度尼西亚1$93

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨18$511.2K
中国2$149.9K
美国3$108.9K
越南7$49.8K
印度1$21.3K
日本1$234

贸易伙伴

上游供应商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pantom (Shanghai) International Logistics Co., Ltd.中国1$305.6K药用植物、其他钢铁制品
Wuxi Zhouxiang Complete Set of Welding Equipment Co., Ltd.中国2$220.0K焊接机械、电弧焊机
ELECTRICAL COMPONENTS SDN BHD马来西亚6$209.9K电力电容器、1000伏以下电路保护器
Anhui Donghai Yuxiang Import & Export Co., Ltd.中国4$111.6K数控金属折弯机、激光机床
Zhejiang Fangyuan Electrical Equipment Testing Co., Ltd.中国1$96.0K自动断路器、电力控制板
Threeway Steel Co., Ltd.中国2$26.6K无缝钢管、其他钢铁管件
Guangzhou Coins Plus Import & Export Co., Ltd.中国2$17.3K固定刀片刀、其他风扇
Henan Eternalwin Machinery Equipment Co., Ltd.中国2$13.3K油脂提取机械、饲料制备机
Shandong Soar Machinery Co., Ltd.中国2$11.1K其他金属成型机、非数控金属管机
Shanghai Shanjia Machinery Equipment Co., Ltd.中国3$8.1K聚氨酯、其他粘合剂≤1kg

下游采购商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
EM Construction Import Export Co., Ltd.柬埔寨3$205.6K其他钢铁制品、高压电线
Angkorian Engineering Solutions Co., Ltd.柬埔寨6$169.0K高压电线、650kVA-10,000kVA液浸变压器
Pantom (Shanghai) International Logistics Co., Ltd.中国1$143.5K药用植物、动物副产品
Phan Titreaksmeys5$78.0K其他钢铁结构体、钢铁螺钉螺栓
Xwater Technology Co., Ltd.柬埔寨4$57.3K绝缘电线、其他钢铁制品
ARE Telecom Inc.美国1$55.1K其他钢铁结构体、钢铁螺钉螺栓
Dhinimex Co., Ltd.柬埔寨2$47.2K绝缘电线、高压电线
Are Structure Inc美国1$29.7K其他钢铁结构体
America Quartz Technology Co., Ltd.越南2$14.5K氢、氧
Peninsula Bay Investment Co., Ltd.越南2$13.9K塑料管件、其他钢铁结构体

近期贸易明细

进口(共 36)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-07电力电容器ELECTRICAL COMPONENTS SDN BHD马来西亚$1.9K
2026-07-07电力电容器ELECTRICAL COMPONENTS SDN BHD马来西亚$6.3K
2026-07-07电力电容器ELECTRICAL COMPONENTS SDN BHD马来西亚$4.6K
2026-07-07电力电容器ELECTRICAL COMPONENTS SDN BHD马来西亚$12.0K
2026-07-07电力电容器ELECTRICAL COMPONENTS SDN BHD马来西亚$7.8K
2026-06-24其他功能机器Weifang Runlian Economic & Trade Co., Ltd.中国$2.4K
2026-05-14电力控制板Zhejiang Fangyuan Electrical Equipment Testing Co., Ltd.越南$31.0K
2026-05-14电力控制板Zhejiang Fangyuan Electrical Equipment Testing Co., Ltd.越南$31.0K
2026-05-14电力控制板Zhejiang Fangyuan Electrical Equipment Testing Co., Ltd.越南$31.0K
2026-05-14自动断路器Zhejiang Fangyuan Electrical Equipment Testing Co., Ltd.越南$3.0K

出口(共 34)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-23其他钢铁结构体EM Construction Import Export Co., Ltd.柬埔寨$9.9K
2026-06-23其他钢铁结构体EM Construction Import Export Co., Ltd.柬埔寨$18.3K
2026-06-23其他钢铁结构体EM Construction Import Export Co., Ltd.柬埔寨$20.9K
2026-06-23其他钢铁结构体EM Construction Import Export Co., Ltd.柬埔寨$37.4K
2026-06-23其他钢铁结构体EM Construction Import Export Co., Ltd.柬埔寨$2.4K
2026-06-06其他钢铁结构体EM Construction Import Export Co., Ltd.柬埔寨$18.3K
2026-06-06其他钢铁结构体EM Construction Import Export Co., Ltd.柬埔寨$20.9K
2026-06-06其他钢铁结构体EM Construction Import Export Co., Ltd.柬埔寨$9.9K
2026-06-06其他钢铁结构体EM Construction Import Export Co., Ltd.柬埔寨$2.4K
2026-06-06其他钢铁结构体EM Construction Import Export Co., Ltd.柬埔寨$37.4K

相关企业 · 同类产品

Bich Hanh Producing Trading Electricity Construction Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →