Bich Hanh Producing Trading Electricity Construction Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 电力电容器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Xây Dựng Điện Bích Hạnh
33
进口笔数
32
出口笔数
$1.05M
进口金额
$717.7K
出口金额
2026-04-01
最近进口
2026-04-22
最近出口
19
供应商数
19
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303344306 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN013EKYE |
| 成立日期 | 2004-06-03 |
| 联系地址 | 1050/14 Đường Phạm Văn Đồng, Khu phố 9, Phường Hiệp Bình Chánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN CÔNG NGHỆ BÍCH HẠNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1050/14 Đường Phạm Văn Đồng, Khu phố 9, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp cam kết thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6201 - Lập trình máy vi tính 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện |
| 电话 | +842837262168 |
| 邮箱 | bht@bht.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,520亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853210 | 电力电容器 |
| 851531 | 电弧焊机 |
| 390950 | 聚氨酯 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 740710 | 精炼铜条 |
| 842890 | 其他升降机械 |
| 845640 | 等离子弧机床 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 730431 | 无缝钢管 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 853590 | 其他高压电路装置 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 830710 | 钢铁软管 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 790700 | 其他锌制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 23 | $455.4K |
| 越南 | 1 | $305.6K |
| 马来西亚 | 7 | $220.7K |
| 泰国 | 1 | $72.5K |
| 印度尼西亚 | 1 | $93 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 16 | $333.4K |
| 中国 | 2 | $149.9K |
| 美国 | 3 | $108.9K |
| 越南 | 7 | $49.8K |
| 印度 | 1 | $21.3K |
| 日本 | 1 | $234 |
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pantom (Shanghai) International Logistics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $305.6K | 药用植物、其他钢铁制品 |
| Wuxi Zhouxiang Complete Set of Welding Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $220.0K | 焊接机械、电弧焊机 |
| ELECTRICAL COMPONENTS SDN BHD | 马来西亚 | 6 | $209.9K | 电力电容器、其他自动控制仪 |
| Anhui Donghai Yuxiang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $111.6K | 数控金属折弯机、激光机床 |
| Oriental Copper Co., Ltd. | 斯里兰卡 | 1 | $72.5K | 精炼铜条、精炼铜板 |
| Zhejiang Changcheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $26.1K | 自动断路器、高压继电器 |
| Guangzhou Coins Plus Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $17.3K | 固定刀片刀、其他风扇 |
| Henan Eternalwin Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $13.3K | 油脂提取机械、木材加工压机 |
| Shandong Soar Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $11.1K | 其他金属成型机、非数控金属管机 |
| Shanghai Shanjia Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $8.1K | 聚氨酯、聚合物胶粘剂 |
下游采购商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Angkorian Engineering Solutions Co., Ltd. | 柬埔寨 | 6 | $169.0K | 高压电线、绝缘电线 |
| Pantom (Shanghai) International Logistics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $143.5K | 药用植物、动物副产品 |
| Xwater Technology Co., Ltd. | 柬埔寨 | 4 | $57.3K | 绝缘电线、其他钢铁制品 |
| ARE Telecom Inc. | 美国 | 1 | $55.1K | 其他钢铁结构体、运输集装箱 |
| Phan Titreaksmeys | 4 | $54.3K | 其他钢铁结构体、钢铁螺钉螺栓 | |
| Dhinimex Co., Ltd. | 柬埔寨 | 2 | $47.2K | 绝缘电线、高压电线 |
| Are Structure Inc | 美国 | 1 | $29.7K | 其他钢铁结构体 |
| EM Construction Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $27.8K | 其他钢铁制品、高压电线 |
| America Quartz Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $14.5K | 氢、氧 |
| Peninsula Bay Investment Co., Ltd. | 越南 | 2 | $13.9K | 塑料管件、其他钢铁结构体 |
近期贸易明细
进口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 电弧焊机 | WUXI ZHOUXIANG COMPLETE SET OF WELDING EQUIPMENT CO .LTD | 中国 | $40.0K |
| 2026-04-01 | 电弧焊机 | WUXI ZHOUXIANG COMPLETE SET OF WELDING EQUIPMENT CO .LTD | 中国 | $30.0K |
| 2026-04-01 | 电弧焊机 | WUXI ZHOUXIANG COMPLETE SET OF WELDING EQUIPMENT CO .LTD | 中国 | $30.0K |
| 2026-04-01 | 电弧焊机 | WUXI ZHOUXIANG COMPLETE SET OF WELDING EQUIPMENT CO .LTD | 中国 | $40.0K |
| 2025-11-03 | 电弧焊机 | FOSHAN SHUNDE PENGYI TRADE CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2025-10-17 | 电力电容器 | ELECTRICAL COMPONENTS SDN BHD | 马来西亚 | $9.0K |
| 2025-10-17 | 电力电容器 | ELECTRICAL COMPONENTS SDN BHD | 马来西亚 | $10.4K |
| 2025-10-17 | 电力电容器 | ELECTRICAL COMPONENTS SDN BHD | 马来西亚 | $6.3K |
| 2025-10-17 | 电力电容器 | ELECTRICAL COMPONENTS SDN BHD | 马来西亚 | $1.6K |
| 2025-10-17 | 电力电容器 | ELECTRICAL COMPONENTS SDN BHD | 马来西亚 | $1.9K |
出口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他钢铁结构体 | DHINIMEX CO., LTD | 柬埔寨 | $23.0K |
| 2026-04-22 | 其他钢铁结构体 | DHINIMEX CO., LTD | 柬埔寨 | $1.7K |
| 2026-03-31 | 其他钢铁制品 | ANGKORIAN ENGINEERING SOLUTIONS CO LTD | 柬埔寨 | $6.1K |
| 2026-03-31 | 其他钢铁结构体 | ANGKORIAN ENGINEERING SOLUTIONS CO LTD | 柬埔寨 | $9.5K |
| 2026-03-31 | 其他钢铁制品 | ANGKORIAN ENGINEERING SOLUTIONS CO LTD | 柬埔寨 | $710 |
| 2026-03-31 | 其他高压电路装置 | ANGKORIAN ENGINEERING SOLUTIONS CO LTD | 柬埔寨 | $1.7K |
| 2026-03-31 | 其他钢铁结构体 | ANGKORIAN ENGINEERING SOLUTIONS CO LTD | 柬埔寨 | $23.8K |
| 2026-02-25 | 其他钢铁结构体 | EM CONSTRUCTION IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $3.0K |
| 2026-02-25 | 其他钢铁结构体 | EM CONSTRUCTION IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $479 |
| 2026-02-25 | 其他钢铁结构体 | EM CONSTRUCTION IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $10.4K |