Thanh Dung Vegetarian Food Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 128 笔 · 主营 蛋白浓缩物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THựC PHẩM CHAY THANH DũNG
128
进口笔数
8
出口笔数
$6.39M
进口金额
$71.4K
出口金额
2026-04-07
最近进口
2026-04-27
最近出口
13
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702548219 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA8RJ7GX |
| 成立日期 | 2017-03-30 |
| 联系地址 | Số 199A/9, khu phố Hòa Long, Phường Lái Thiêu, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM CHAY THANH DŨNG |
| 企业英文名称 | THANH DUNG VEGETARIAN FOOD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 199A/9, khu phố Hòa Long, Phường Lái Thiêu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84901662246 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210610 | 蛋白浓缩物 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 350211 | 干蛋清 |
| 391732 | 塑料管 |
| 040891 | 干制禽蛋 |
| 121221 | 食用海藻 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 840290 | 锅炉零件 |
| 841360 | 旋转排量泵 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 125 | $6.33M |
| 印度 | 3 | $59.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 5 | $38.7K |
| 越南 | 2 | $16.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Henan Grefood Trading Co., Ltd. | 中国 | 71 | $5.06M | 蛋白浓缩物 |
| Henan Foodever Trading Co., Ltd. | 中国 | 30 | $726.6K | 蛋白浓缩物、混合调味料 |
| Henan Hezhai Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 11 | $216.2K | 蛋白浓缩物 |
| Guangzhou Caigenxiang Food Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $115.8K | 其他食品制剂、蛋白浓缩物 |
| Hebei Ainishi Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $94.1K | 肉类家禽加工机、其他车辆 |
| EGGWAY INTERNATIONAL ASIA PRIVATE LIMITED | 印度 | 3 | $59.8K | 干制禽蛋、干蛋清 |
| HEIBEI AINISTER IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | 1 | $40.0K | 锅炉零件 |
| Zhucheng City Jinding Food Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $36.6K | 温控处理设备、温控处理零件 |
| Shandong Xiaokang Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $20.5K | 包装机械、灌装封口机 |
| Qingdao Artificial Casing Co., Ltd. | 中国 | 3 | $7.8K | 人造香肠肠衣、塑料管 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kimson Ltd. | 英国 | 5 | $42.7K | 其他食品制剂、其他冷冻鱼 |
| VINCENT VEGETARIAN FOODS TRADING (AUSTRALIA) | 澳大利亚 | 1 | $15.9K | 其他食品制剂 |
| Longdan Ltd | 英国 | 2 | $12.8K | 未煮意面、其他食用蔬菜 |
近期贸易明细
进口(共 128)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 蛋白浓缩物 | HENAN GREFOOD TRADING CO LTD | 中国 | $10.5K |
| 2026-04-07 | 蛋白浓缩物 | HENAN GREFOOD TRADING CO LTD | 中国 | $7.7K |
| 2026-04-07 | 蛋白浓缩物 | HENAN GREFOOD TRADING CO LTD | 中国 | $10.5K |
| 2026-04-07 | 蛋白浓缩物 | HENAN GREFOOD TRADING CO LTD | 中国 | $19.9K |
| 2026-04-07 | 蛋白浓缩物 | HENAN GREFOOD TRADING CO LTD | 中国 | $7.7K |
| 2026-04-07 | 蛋白浓缩物 | HENAN GREFOOD TRADING CO LTD | 中国 | $19.9K |
| 2026-04-07 | 蛋白浓缩物 | HENAN GREFOOD TRADING CO LTD | 中国 | $10.5K |
| 2026-04-07 | 蛋白浓缩物 | HENAN GREFOOD TRADING CO LTD | 中国 | $31.6K |
| 2026-04-07 | 蛋白浓缩物 | HENAN GREFOOD TRADING CO LTD | 中国 | $8.1K |
| 2026-04-07 | 蛋白浓缩物 | HENAN GREFOOD TRADING CO LTD | 中国 | $10.5K |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他食品制剂 | LONGDAN LTD | 英国 | $725 |
| 2026-04-27 | 其他食品制剂 | LONGDAN LTD | 英国 | $408 |
| 2026-04-27 | 其他食品制剂 | LONGDAN LTD | 英国 | $399 |
| 2026-04-27 | 其他食品制剂 | LONGDAN LTD | 英国 | $651 |
| 2026-04-27 | 其他食品制剂 | LONGDAN LTD | 英国 | $1.3K |
| 2026-04-27 | 其他食品制剂 | LONGDAN LTD | 英国 | $1.3K |
| 2026-04-27 | 其他食品制剂 | LONGDAN LTD | 英国 | $408 |
| 2026-04-27 | 其他食品制剂 | LONGDAN LTD | 英国 | $778 |
| 2026-04-03 | 其他食品制剂 | VINCENT VEGETARIAN FOODS TRADING (AUSTRALIA) | — | $729 |
| 2026-04-03 | 其他食品制剂 | VINCENT VEGETARIAN FOODS TRADING (AUSTRALIA) | — | $8.4K |