Hoang Ngoc Construction Equipment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 前端装载机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị XâY DựNG HOàNG NGọC
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$22.6K
出口金额
—
最近进口
2023-06-13
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0316548219 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMW9T8MN |
| 成立日期 | 2020-10-20 |
| 联系地址 | 212/188 Nguyễn Văn Nguyễn, Phường Tân Định, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ XÂY DỰNG HOÀNG NGỌC |
| 企业英文名称 | HOANG NGOC CONSTRUCTION EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 212/188 Nguyễn Văn Nguyễn, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842951 | 前端装载机 |
| 842959 | 其他机械铲 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 1 | $22.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Miller Plant & Equipment Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $22.6K | 前端装载机、非车用柴油机 |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-13 | 其他机械铲 | MILLER PLANT & EQUIPMENT P | 澳大利亚 | $3.6K |
| 2023-06-13 | 前端装载机 | Miller Plant & Equipment Pty Ltd | 澳大利亚 | $990 |
| 2023-06-13 | 其他机械铲 | MILLER PLANT & EQUIPMENT P | 澳大利亚 | $1.3K |
| 2023-06-13 | 其他机械铲 | MILLER PLANT & EQUIPMENT P | 澳大利亚 | $1.3K |
| 2023-06-13 | 前端装载机 | Miller Plant & Equipment Pty Ltd | 澳大利亚 | $2.8K |
| 2023-06-13 | 前端装载机 | MILLER PLANT & EQUIPMENT P | 澳大利亚 | $3.4K |
| 2023-06-13 | 其他机械铲 | MILLER PLANT & EQUIPMENT P | 澳大利亚 | $4.8K |
| 2023-06-13 | 前端装载机 | MILLER PLANT & EQUIPMENT P | 澳大利亚 | $1.8K |
| 2023-06-13 | 其他机械铲 | Miller Plant & Equipment Pty Ltd | 澳大利亚 | $2.5K |