Kien Phat Energy & Technology Solution Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 液压气压阀门
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Giải Pháp Công Nghệ Và Năng Lượng Kiên Phát
32
进口笔数
0
出口笔数
$902.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-01
最近进口
—
最近出口
17
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105476597 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGJ1X6GG |
| 成立日期 | 2011-08-31 |
| 联系地址 | Số 40, ngõ 36, phố Lê Thanh Nghị, Phường Cầu Dền, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ VÀ NĂNG LƯỢNG KIÊN PHÁT |
| 企业英文名称 | KIEN PHAT ENERGY AND TECHNOLOGY SOLUTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 40, ngõ 36, phố Lê Thanh Nghị, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 电话 | +84988412886 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 388亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $511.0K |
| 印度 | 5 | $246.1K |
| 意大利 | 2 | $40.1K |
| 泰国 | 5 | $36.8K |
| 德国 | 5 | $23.3K |
| 瑞典 | 1 | $18.1K |
| 法国 | 2 | $15.6K |
| 瑞士 | 2 | $6.6K |
| 美国 | 1 | $2.1K |
| 澳大利亚 | 1 | $822 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ruili City Zhenbao Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $204.5K | 温控处理设备 |
| VOITH HYDRO PRIVATE LIMITED | 印度 | 3 | $202.5K | 水轮机零件、电力控制板 |
| Guangxi Pingxiang Shunhong Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $180.0K | 其他泡沫塑料、其他纺织铺地制品 |
| Guangxi Fuhong Investment Management Co., Ltd. | 中国 | 6 | $114.4K | 其他塑料制品、静止变流器 |
| CG Power & Industrial Solutions Ltd. | 印度 | 1 | $43.5K | 电器装置零件、750W-75kW交流电机 |
| Ebro Valves (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 7 | $43.3K | 阀门龙头、非泡沫橡胶密封件 |
| TRENCH ITALIA S.R.L. | 意大利 | 1 | $36.1K | 1kVA以下变压器、650kVA以下液体变压器 |
| Pingxiang Huashao Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.1K | 不锈钢家用制品、其他塑料制品 |
| BURKERT SINGAPORE PTE. LTD. | 新加坡 | 2 | $15.6K | 阀门龙头、液体流量计 |
| Pingxiang City Holly Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $14.3K | 其他钢铁制品、电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-01 | 其他功能机器 | VOITH HYDRO PRIVATE LIMITED | 印度 | $67.2K |
| 2025-11-18 | 水轮机零件 | VOITH HYDRO PRIVATE LIMITED | 印度 | $68.0K |
| 2025-11-14 | 其他功能机器 | VOITH HYDRO PRIVATE LIMITED | 印度 | $67.3K |
| 2025-10-10 | 压力测量仪 | GUANGXI FUHONG INVESTMENT MANAGEMENT CO LTD | 澳大利亚 | $274 |
| 2025-10-10 | 压力测量仪 | GUANGXI FUHONG INVESTMENT MANAGEMENT CO LTD | 澳大利亚 | $274 |
| 2025-10-10 | 压力测量仪 | GUANGXI FUHONG INVESTMENT MANAGEMENT CO LTD | 澳大利亚 | $274 |
| 2025-09-05 | 小功率交流电机 | GUANGXI FUHONG INVESTMENT MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $924 |
| 2025-09-05 | 钢制气罐 | GUANGXI FUHONG INVESTMENT MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2025-09-04 | 阀门零件 | EBRO VALVES (THAILAND) CO.,LTD | 泰国 | $231 |
| 2025-08-29 | LED照明装置 | GUANGXI FUHONG INVESTMENT MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $400 |