Dong Bong Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 52 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị ĐôNG BắC
52
进口笔数
0
出口笔数
$1.74M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5701952119 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2CDH1KT |
| 成立日期 | 2018-09-04 |
| 联系地址 | Số 114, Ngõ 9, Tổ 29, Khu 3, Phường Hà Lầm, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ ĐÔNG BẮC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +84904048996 |
| 邮箱 | thietbidongbac99@gmail.com |
| 传真 | 02033839309 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 401700 | 硬质橡胶制品 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 843139 | 机械零件 |
| 730840 | 钢铁脚手架支柱 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 52 | $1.74M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi He Run Fa Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 18 | $426.1K | 其他寝具、针织床品 |
| Guangxi Hengtai Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 6 | $368.5K | 家用炊具、电动食品处理器 |
| Dongxing City Liyuan Trade Co., Ltd. | 中国 | 10 | $341.1K | 钢铁脚手架支柱、液压气压阀门 |
| Guangxi Pingxiang Huayuan Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $245.9K | 婴儿车、玩具模型 |
| Dongxing Zhenhua Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $127.7K | 钢铁脚手架支柱、机械零件 |
| China Tensynse Intelligent Technologies Co., Ltd. | 中国 | 2 | $79.4K | 非泡沫橡胶密封件、土方机械零件 |
| Guangxi Rongjin Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $60.6K | LED照明装置、其他娱乐用品 |
| GUANGXI HE RUN FA IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD | 中国 | 2 | $39.4K | 其他塑料制品、液压气压阀门 |
| Pingxiang Xigema Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $32.9K | 家用炊具、其他家用电动热器 |
| Guangxi Youlianda Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.8K | 灌装封口机、其他测量仪器 |
近期贸易明细
进口(共 52)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 机械零件 | GUANGXI PINGXIANG HUAYUAN IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $30.4K |
| 2026-04-29 | 机械零件 | GUANGXI PINGXIANG HUAYUAN IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $30.4K |
| 2026-03-26 | 非螺纹钢销 | GUANGXI HE RUN FA IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD | 中国 | $11 |
| 2026-03-26 | 液压直线马达 | GUANGXI HE RUN FA IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-03-26 | 其他钢铁管件 | GUANGXI HE RUN FA IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD | 中国 | $781 |
| 2026-03-26 | 钢铁弹簧 | GUANGXI HE RUN FA IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD | 中国 | $192 |
| 2026-03-26 | 钢铁脚手架支柱 | GUANGXI HE RUN FA IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-03-26 | 非螺纹钢销 | GUANGXI HE RUN FA IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD | 中国 | $6 |
| 2026-03-26 | 钢铁螺钉螺栓 | GUANGXI HE RUN FA IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD | 中国 | $31 |
| 2026-03-26 | 钢铁螺钉螺栓 | GUANGXI HE RUN FA IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD | 中国 | $7 |