3A Nha Trang Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 其他木家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH 3A NHA TRANG
9
进口笔数
0
出口笔数
$493.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-14
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4201787426 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE2MX0S7 |
| 成立日期 | 2018-04-16 |
| 联系地址 | 45 Trần Quang Khải, Phường Lộc Thọ, Thành phố Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH 3A NHA TRANG |
| 企业英文名称 | 3A NHA TRANG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 45 Trần Quang Khải, Phường Nha Trang, Khánh Hòa |
| 经营范围 | 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch |
| 电话 | +84913528847 |
| 邮箱 | 3anhatrang@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940360 | 其他木家具 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 441829 | 非热带木门 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 392520 | 塑料建材 |
| 442191 | 竹制木制品 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 691110 | 瓷餐具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $493.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan Textiles Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $294.6K | 非金属塑料纽扣、管状/分叉铆钉 |
| Hangzhou Datong Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $158.2K | 窄幅弹性织物、其他塑料制品 |
| Dongguan Shunyitong Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $40.6K | 染色化纤长丝布、聚酯长丝织物 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-14 | 其他木家具 | HANGZHOU DATONG TECHNOLOGY CO.LTD | 中国 | $2.9K |
| 2025-07-14 | 其他饮用杯 | HANGZHOU DATONG TECHNOLOGY CO.LTD | 中国 | $806 |
| 2025-07-14 | 瓷餐具 | HANGZHOU DATONG TECHNOLOGY CO.LTD | 中国 | $200 |
| 2025-07-14 | 其他钢铁制品 | HANGZHOU DATONG TECHNOLOGY CO.LTD | 中国 | $99 |
| 2025-07-14 | 其他钢铁制品 | HANGZHOU DATONG TECHNOLOGY CO.LTD | 中国 | $18 |
| 2025-07-14 | 瓷餐具 | HANGZHOU DATONG TECHNOLOGY CO.LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-07-14 | 软垫木座椅 | HANGZHOU DATONG TECHNOLOGY CO.LTD | 中国 | $473 |
| 2025-07-14 | 瓷餐具 | HANGZHOU DATONG TECHNOLOGY CO.LTD | 中国 | $120 |
| 2025-07-14 | 瓷餐具 | HANGZHOU DATONG TECHNOLOGY CO.LTD | 中国 | $461 |
| 2025-07-14 | 瓷餐具 | HANGZHOU DATONG TECHNOLOGY CO.LTD | 中国 | $12 |