Ho Bac Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 6毫米以上橡木
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Hồ Bắc
21
进口笔数
0
出口笔数
$421.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-10
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101456222 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKNW8ACU |
| 成立日期 | 2004-03-04 |
| 联系地址 | Số 1, ngõ 85, phố Trung Kính, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HỒ BẮC |
| 企业英文名称 | HO BAC JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 1, ngõ 85, phố Trung Kính, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +842437631538 |
| 传真 | 0437632775 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440791 | 6毫米以上橡木 |
| 440795 | 6毫米以上白蜡木 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 440792 | 山毛榉木厚板 |
| 440799 | 6mm以上木材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 12 | $210.6K |
| 德国 | 7 | $195.3K |
| 克罗地亚 | 1 | $15.4K |
| 中国 | 1 | $6 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Exor Trading GmbH | 德国 | 7 | $195.3K | 山毛榉木厚板、6毫米以上白蜡木 |
| J.M. Jones Lumber Co., Inc. | 美国 | 5 | $73.1K | 6毫米以上橡木、6mm以上木材 |
| Kamps Hardwoods II, Inc. | 美国 | 1 | $34.0K | 6mm以上木材、6毫米以上橡木 |
| Hartzell Hardwoods, Inc. | 美国 | 2 | $31.7K | 6mm以上木材、6毫米以上橡木 |
| Oaks Unlimited, Inc. | 美国 | 1 | $20.0K | 6毫米以上橡木、6mm以上杨木 |
| Clc Asia Llc Dba Clc Hardwoods | 美国 | 1 | $18.9K | 6毫米以上橡木、6mm以上杨木 |
| Classic American Hardwoods, Inc. | 美国 | 1 | $18.3K | 6毫米以上橡木、6毫米以上白蜡木 |
| Drvotrade d.o.o. | 1 | $15.4K | 山毛榉木厚板、6毫米以上白蜡木 | |
| Battle Lumber Co., Inc. | 美国 | 1 | $14.5K | 6毫米以上橡木、6mm以上杨木 |
| Golden Yangcheng Supply Chain | 中国 | 1 | $6 | 电力控制板、其他皮革鞋 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-10 | 6毫米以上橡木 | BATTLE LUMBER CO INC | 美国 | $14.5K |
| 2025-12-24 | 6毫米以上橡木 | EXOR TRADING GMBH | 德国 | $21.4K |
| 2025-10-27 | 6毫米以上白蜡木 | CLASSIC AMERICAN HARDWOODS, INC | 美国 | $18.3K |
| 2025-08-19 | 6毫米以上橡木 | J.M.JONES LUMBER CO, INC | 美国 | $13.7K |
| 2025-07-11 | 6毫米以上白蜡木 | EXOR TRADING GMBH | 德国 | $14.3K |
| 2025-07-11 | 6毫米以上白蜡木 | EXOR TRADING GMBH | 德国 | $5.6K |
| 2025-07-11 | 6毫米以上白蜡木 | EXOR TRADING GMBH | 德国 | $6.9K |
| 2025-07-11 | 山毛榉木厚板 | EXOR TRADING GMBH | 德国 | $4.8K |
| 2025-07-11 | 山毛榉木厚板 | EXOR TRADING GMBH | 德国 | $4.7K |
| 2025-02-05 | 6毫米以上白蜡木 | EXOR TRADING GMBH | 德国 | $15.2K |