Toan Phat Construction Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 高纯锌
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư XâY DựNG TOàN PHáT
36
进口笔数
1
出口笔数
$10.57M
进口金额
$254.7K
出口金额
2026-03-16
最近进口
2023-05-23
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101379930 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS6PVHUG |
| 成立日期 | 2003-06-24 |
| 联系地址 | Khu công nghiệp Quang Minh, Thị Trấn Chi Đông, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG TOÀN PHÁT |
| 企业英文名称 | TOAN PHAT CONSTRUCTION INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu công nghiệp Quang Minh, Xã Quang Minh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02435860525 |
| 传真 | 045860525 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 790111 | 高纯锌 |
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 28 | $8.38M |
| 澳大利亚 | 4 | $1.41M |
| 韩国 | 2 | $698.9K |
| 日本 | 2 | $79.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $254.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Trafigura Pte. Ltd. | 新加坡 | 29 | $9.02M | 非轻质石油、轻质石油油品 |
| Glencore International AG | 印度 | 3 | $904.9K | 未锻轧铝、高纯锌 |
| Glencore International AG | 挪威 | 2 | $563.2K | 精炼铜阴极、未锻轧镍 |
| JFE Shoji Corporation | 日本 | 2 | $79.8K | 冷轧钢卷、镀锌钢板 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jinwoo Eltec Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $254.7K | 其他钢铁结构体 |
近期贸易明细
进口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-16 | 高纯锌 | TRAFIGURA PTE LTD | 澳大利亚 | $508.3K |
| 2026-02-24 | 高纯锌 | TRAFIGURA PTE LTD | 澳大利亚 | $341.0K |
| 2026-01-28 | 高纯锌 | TRAFIGURA PTE LTD | 印度 | $313.1K |
| 2026-01-20 | 高纯锌 | TRAFIGURA PTE LTD | 印度 | $320.2K |
| 2025-12-25 | 高纯锌 | TRAFIGURA PTE LTD | 印度 | $325.0K |
| 2025-11-17 | 高纯锌 | TRAFIGURA PTE LTD | 印度 | $477.4K |
| 2025-10-17 | 高纯锌 | GLENCORE INTERNATIONAL AG | 澳大利亚 | $314.1K |
| 2025-09-30 | 高纯锌 | TRAFIGURA PTE LTD | 印度 | $309.9K |
| 2025-09-03 | 高纯锌 | TRAFIGURA PTE LTD | 印度 | $285.8K |
| 2025-07-24 | 高纯锌 | TRAFIGURA PTE LTD | 印度 | $435.3K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-23 | 其他钢铁结构体 | JINWOO ELTEC CO.,LTD | 韩国 | $106.0K |
| 2023-05-23 | 其他钢铁结构体 | JINWOO ELTEC CO.,LTD | 韩国 | $148.6K |