Toan Phat Construction Investment Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 高纯锌

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư XâY DựNG TOàN PHáT

36
进口笔数
1
出口笔数
$10.57M
进口金额
$254.7K
出口金额
2026-03-16
最近进口
2023-05-23
最近出口
4
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $852.1K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $131.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $249.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $253.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $267.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $257.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $265.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $365.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $304.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $455.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $19.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $597.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $271.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $302.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $307.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $582.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $852.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $435.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $595.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $314.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $477.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $325.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $633.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $341.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $508.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $131.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $249.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $253.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $267.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $257.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $265.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $365.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $304.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $455.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $19.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $597.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $271.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $302.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $307.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $582.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $852.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $435.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $595.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $314.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $477.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $325.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $633.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $341.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $508.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0101379930
企查查编码QVNS6PVHUG
成立日期2003-06-24
联系地址Khu công nghiệp Quang Minh, Thị Trấn Chi Đông, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG TOÀN PHÁT
企业英文名称TOAN PHAT CONSTRUCTION INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Khu công nghiệp Quang Minh, Xã Quang Minh, TP Hà Nội
经营范围4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
电话02435860525
传真045860525
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
790111高纯锌
72085110mm以上热轧钢板

出口

HS 编码产品
730890其他钢铁结构体

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度28$8.38M
澳大利亚4$1.41M
韩国2$698.9K
日本2$79.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国1$254.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Trafigura Pte. Ltd.新加坡29$9.02M非轻质石油、轻质石油油品
Glencore International AG印度3$904.9K未锻轧铝、高纯锌
Glencore International AG挪威2$563.2K精炼铜阴极、未锻轧镍
JFE Shoji Corporation日本2$79.8K冷轧钢卷、镀锌钢板

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jinwoo Eltec Co., Ltd.韩国1$254.7K其他钢铁结构体

近期贸易明细

进口(共 36)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-16高纯锌TRAFIGURA PTE LTD澳大利亚$508.3K
2026-02-24高纯锌TRAFIGURA PTE LTD澳大利亚$341.0K
2026-01-28高纯锌TRAFIGURA PTE LTD印度$313.1K
2026-01-20高纯锌TRAFIGURA PTE LTD印度$320.2K
2025-12-25高纯锌TRAFIGURA PTE LTD印度$325.0K
2025-11-17高纯锌TRAFIGURA PTE LTD印度$477.4K
2025-10-17高纯锌GLENCORE INTERNATIONAL AG澳大利亚$314.1K
2025-09-30高纯锌TRAFIGURA PTE LTD印度$309.9K
2025-09-03高纯锌TRAFIGURA PTE LTD印度$285.8K
2025-07-24高纯锌TRAFIGURA PTE LTD印度$435.3K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-05-23其他钢铁结构体JINWOO ELTEC CO.,LTD韩国$106.0K
2023-05-23其他钢铁结构体JINWOO ELTEC CO.,LTD韩国$148.6K

相关企业 · 同类产品

Toan Phat Construction Investment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →