Vigor TVN Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 62 笔 · 主营 环己酮类
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VIGOR TVN
62
进口笔数
0
出口笔数
$2.22M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101890047 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDRQQEB3 |
| 成立日期 | 2018-08-08 |
| 联系地址 | Lô T7 Đường số 12, KCN Hải Sơn mở rộng (GĐ 3+4), Xã Đức Hòa Hạ, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VIGOR TVN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô T7 Đường số 12, KCN Hải Sơn mở rộng (GĐ 3+4), Xã Đức Hòa, Tây Ninh |
| 经营范围 | 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84903717515 |
| 邮箱 | tyler.lu3@hotmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 350亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 291422 | 环己酮类 |
| 290312 | 二氯甲烷 |
| 291429 | 其他环烷酮 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 292419 | 无环酰胺衍生物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 34 | $1.22M |
| 中国台湾 | 23 | $856.9K |
| 韩国 | 3 | $109.0K |
| 泰国 | 1 | $20.5K |
| 印度 | 1 | $17.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qemia Pte. Ltd. | 新加坡 | 15 | $560.4K | 环己酮类、其他环烷酮 |
| Y & M INTERNATIONAL CORP | 中国台湾 | 8 | $296.4K | 低密度聚乙烯、初级形态聚氯乙烯 |
| Qingdao Honghao Chemical Co., Ltd. | 中国 | 7 | $247.5K | 环己酮类、乙酸 |
| Qingdao Orichem Co., Ltd. | 中国 | 5 | $228.6K | 环己酮类、环烃(不含环己烷) |
| Dongying KNT Chemical Co., Ltd. | 中国 | 8 | $226.4K | 三氯乙烯、环己酮类 |
| Zenlec Ltd. | 中国 | 5 | $225.3K | 环己酮类、丙二醇 |
| Dagou Chemical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $147.0K | 环己酮类、其他芳香多元酸 |
| ISU Specialty Chemical Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $109.0K | 非轻质石油、其他有机硫化合物 |
| Zhejiang OuHua Chemical Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 4 | $78.2K | 二氯甲烷、乙酸乙酯 |
| KG Asia Group Ltd. | 中国 | 4 | $66.7K | 二氯甲烷、四氯乙烯 |
近期贸易明细
进口(共 62)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 其他环烷酮 | QEMIA PTE LTD | 中国台湾 | $32.5K |
| 2026-04-17 | 其他环烷酮 | QEMIA PTE LTD | 中国台湾 | $32.5K |
| 2026-04-14 | 环己酮类 | DAGOU CHEMICAL CO LTD | 中国 | $73.5K |
| 2026-04-14 | 环己酮类 | DAGOU CHEMICAL CO LTD | 中国 | $73.5K |
| 2026-03-31 | 环己酮类 | QINGDAO ORICHEM CO LTD | 中国 | $61.2K |
| 2026-03-20 | 环己酮类 | QINGDAO ORICHEM CO LTD | 中国 | $60.4K |
| 2026-03-16 | 二氯甲烷 | KG ASIA GROUP LTD | 中国 | $15.8K |
| 2026-03-09 | 环己酮类 | QINGDAO ORICHEM CO LTD | 中国 | $55.2K |
| 2026-03-04 | 其他环烷酮 | QEMIA PTE LTD | 中国台湾 | $24.5K |
| 2026-03-02 | 环己酮类 | ZENLEC LTD | 中国 | $51.7K |