DNP Hawaco Mechanical Electrical Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 液体流量计
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DNP HAWACO Cơ ĐIệN
- Facebook1
23
进口笔数
0
出口笔数
$303.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-17
最近进口
—
最近出口
17
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109280323 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPTREH33 |
| 成立日期 | 2020-07-31 |
| 联系地址 | Tầng 18, tòa nhà Văn phòng Ngọc Khánh Plaza, số 1 Phạm Huy Thông, Phường Ngọc Khánh, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT HẠ TẦNG META |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 18, tòa nhà Vp Ngọc Khánh Plaza, số 1 Phạm Huy Thông, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác |
| 邮箱 | info@meta-intech.vn |
| 传真 | +842439440366 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 125亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902610 | 液体流量计 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $150.2K |
| 德国 | 5 | $58.9K |
| 加拿大 | 1 | $56.9K |
| 法国 | 1 | $16.5K |
| 美国 | 2 | $9.9K |
| 新西兰 | 1 | $7.4K |
| 瑞典 | 1 | $1.9K |
| 意大利 | 1 | $1.4K |
| 澳大利亚 | 1 | $768 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 03668a51b8fb2fee7792bfb90fd06c09 | 3 | $138.6K | ||
| Threeway Steel Co., Ltd. | 中国 | 1 | $54.1K | 无缝钢管、焊接钢管 |
| Auma Actuators (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $43.7K | 750W以下交流电机、电力控制板 |
| TECOFI | 法国 | 1 | $16.5K | 阀门龙头、止回阀 |
| Endress+Hauser International AG | 卢森堡 | 1 | $15.3K | 带接头绝缘电线、液体气体测量仪 |
| MEDIT Inc. | 中国 | 1 | $14.5K | 专用照相机 |
| DBG IP Ltd. | 新西兰 | 1 | $7.4K | 分析仪器、仪表零件及附件 |
| Q&T Instrument Co., Ltd. | 中国 | 2 | $6.1K | 液体流量计、液体气体测量仪 |
| Ningbo Zuangbang Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.8K | 过滤净化器零件、水净化机械 |
| Endress + Hauser International Ag | 德国 | 2 | $380 | 其他诊断试剂、零售清洁粉剂 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-17 | 750W以下交流电机 | Auma Actuators (S) Pte. Ltd. | 德国 | $5.7K |
| 2025-12-17 | 750W以下交流电机 | Auma Actuators (S) Pte. Ltd. | 德国 | $9.3K |
| 2025-12-12 | 分析仪器 | DBG IP Ltd. | 新西兰 | $6.7K |
| 2025-12-12 | 仪表零件及附件 | DBG IP Ltd. | 新西兰 | $676 |
| 2025-11-25 | 专用照相机 | MEDIT INC | 中国 | $14.5K |
| 2025-08-18 | 750W以下交流电机 | Auma Actuators (S) Pte. Ltd. | 德国 | $5.4K |
| 2025-08-18 | 750W以下交流电机 | Auma Actuators (S) Pte. Ltd. | 德国 | $4.6K |
| 2025-07-02 | 液体流量计 | HUNAN RIKA ELECTRONIC TECH CO LTD | 中国 | $238 |
| 2025-05-13 | 其他电气设备 | NINGBO ZUAN BANG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $818 |
| 2025-03-17 | 750W以下交流电机 | Auma Actuators (S) Pte. Ltd. | 德国 | $14.0K |