Seika Sangyo (Vietnam) Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 55 笔 · 主营 阀门龙头

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SEIKA SANGYO VIệT NAM

55
进口笔数
18
出口笔数
$446.7K
进口金额
$917.3K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-01
最近出口
11
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $645.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $4.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $3.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $3.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $5.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $15.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $46.0K · 1 笔出口 $15.0K · 1 笔2024-08进口 $2.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.1K · 1 笔出口 $23.8K · 1 笔2024-12进口 $110 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $6.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $6.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $684 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $14.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $38.7K · 1 笔出口 $645.4K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $156.0K · 3 笔2025-08进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $66.5K · 3 笔出口 $66.8K · 1 笔2025-10进口 $38.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $116 · 2 笔出口 $3.6K · 1 笔2025-12进口 $819 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $28.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $14.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $33.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $5.5K · 1 笔出口 $3.1K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $4.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $3.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $3.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $5.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $15.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $46.0K · 1 笔出口 $15.0K · 1 笔2024-08进口 $2.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.1K · 1 笔出口 $23.8K · 1 笔2024-12进口 $110 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $6.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $6.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $684 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $14.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $38.7K · 1 笔出口 $645.4K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $156.0K · 3 笔2025-08进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $66.5K · 3 笔出口 $66.8K · 1 笔2025-10进口 $38.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $116 · 2 笔出口 $3.6K · 1 笔2025-12进口 $819 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $28.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $14.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $33.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $5.5K · 1 笔出口 $3.1K · 2 笔

工商档案

企业注册号0315453765
企查查编码QVNFHG9088
成立日期2018-12-28
联系地址Phòng 03, tầng 34, Bitexco Financial Tower, số 02 đường Hải Triều, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SEIKA SANGYO VIỆT NAM
企业英文名称SEIKA SANGYO (VIETNAM) COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Phòng 03, tầng 34, Bitexco Financial Tower, số 02 đường Hải, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Đối với hoạt động có mã CPC 849: phạm vi hoạt động phải phù hợp với hoạt động được mô tả tại mã CPC 849 thuộc Biểu cam kết khi gia nhập WTO của Việt Nam. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
电话2838278623
传真2838278632
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本628.83亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848180阀门龙头
491110商业广告材料
840212水管锅炉≤45吨
491000印刷日历
848190阀门零件
392190非泡沫塑料片
392690其他塑料制品
401699其他硫化橡胶制品
481910瓦楞纸箱
841319计量液体泵

出口

HS 编码产品
902789分析仪器
730711不可锻铸铁件
842430喷砂机
902730光学分光仪
902750光学辐射仪器
481910瓦楞纸箱
73101050-300升容器
842199过滤净化器零件
847989其他功能机器
848180阀门龙头

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本47$365.9K
中国5$51.6K
挪威2$27.2K
泰国1$1.7K
印度1$363

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南11$804.6K
日本4$109.1K
泰国1$483

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
NDV (Thailand) Co., Ltd.泰国24$155.0K阀门龙头、阀门零件
Nippon Thermoener (Thailand) Co., Ltd.泰国7$142.0K水管锅炉≤45吨、阀门龙头
Seika Corporation日本10$100.6K其他有机硫化合物、活性碳
K One Nano Ltd.韩国1$38.7K光学辐射仪器
Nippon Daiya Valve Co., Ltd.日本3$3.7K阀门龙头、阀门零件
Asahi Techno Fort Co., Ltd.日本1$3.2K钢铁螺钉螺栓、非螺纹垫圈
Mitsuwa Pump Co., Ltd.日本2$1.2K其他离心泵、机械密封件
Nippon Thermoener Co., Ltd.日本3$1.0K其他钢铁制品、压力测量仪
Spacecool Inc.日本2$978非泡沫塑料片、非金属永磁体
Sumitomo Electric Interconnect Seph Ltd.中国香港1$293水净化机械、印刷电路

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ecovance Vietnam Co., Ltd.越南5$451.4K其他液化石油气、压力测量仪
Ecovance Vietnam Co., Ltd.越南4$350.0K其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓
Seika Corporation日本1$66.8K其他塑料制品、盐酸
Tokuyama Corporation日本3$42.4K其他有机化合物、棕榈油渣
Chubu Rika Long Hau (Vietnam) Co., Ltd.越南2$3.2K金属加工机刀、可互换钻具
NIPPON DAIYA VALVE CO., LTD2$3.1K不可锻铸铁件
NDV (Thailand) Co., Ltd.泰国1$483阀门龙头、阀门零件

近期贸易明细

进口(共 55)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21阀门龙头NDV (THAILAND) CO.,LTD,日本$524
2026-04-21阀门龙头NDV (THAILAND) CO.,LTD,日本$713
2026-04-21阀门龙头NDV (THAILAND) CO.,LTD,日本$713
2026-04-21阀门龙头NDV (THAILAND) CO.,LTD,日本$524
2026-04-21阀门龙头NDV (THAILAND) CO.,LTD,日本$830
2026-04-21阀门龙头NDV (THAILAND) CO.,LTD,日本$675
2026-04-21阀门龙头NDV (THAILAND) CO.,LTD,日本$675
2026-04-21阀门龙头NDV (THAILAND) CO.,LTD,日本$830
2026-03-13水管锅炉≤45吨NIPPON THERMOENER (THAILAND) CO LTD日本$32.7K
2026-03-13计量液体泵NIPPON THERMOENER (THAILAND) CO LTD日本$300

出口(共 18)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-01不可锻铸铁件NIPPON DAIYA VALVE CO., LTD$874
2026-04-01不可锻铸铁件NIPPON DAIYA VALVE CO., LTD$896
2026-04-01不可锻铸铁件NIPPON DAIYA VALVE CO., LTD$1.3K
2025-11-17瓦楞纸箱TOKUYAMA CORP ORATION日本$950
2025-11-17瓦楞纸箱TOKUYAMA CORP ORATION日本$530
2025-11-17瓦楞纸箱TOKUYAMA CORP ORATION日本$160
2025-11-17瓦楞纸箱TOKUYAMA CORP ORATION日本$1.2K
2025-11-17瓦楞纸箱TOKUYAMA CORP ORATION日本$590
2025-11-17瓦楞纸箱TOKUYAMA CORP ORATION日本$180
2025-09-23其他功能机器SEIKA CORP ORATION.,日本$66.8K

相关企业 · 同类产品

Seika Sangyo (Vietnam) Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →