HT Viet Nam Import Export & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU HT VIệT NAM
26
进口笔数
1
出口笔数
$477.4K
进口金额
$340
出口金额
2026-04-28
最近进口
2025-03-26
最近出口
15
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108628671 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN30TBQ4Q |
| 成立日期 | 2019-03-07 |
| 联系地址 | Số 1A38 đường Tây Mỗ, Phường Tây Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU HT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HT VIET NAM IMPORT EXPORT AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1A38 đường Tây Mỗ, Phường Tây Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 5820 - Xuất bản phần mềm 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | +84981748000 |
| 邮箱 | vannuochanoi.vn@gmail.com |
| 官网 | vannuochanoi.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 902820 | 液体计量表 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 848130 | 止回阀 |
| 850140 | 单相交流电机 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902820 | 液体计量表 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 23 | $467.0K |
| 韩国 | 1 | $9.6K |
| 中国台湾 | 2 | $837 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $340 |
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wenzhou Real Valve Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $216.5K | 不锈钢管配件、止回阀 |
| Hangzhou Ouyi Information Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $96.6K | 热轧钢板、镀锌钢板 |
| Tianjin Dongqi Valve Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 5 | $63.0K | 阀门龙头、止回阀 |
| Shenzhen Power Tomorrow Actuator Valve Co., Ltd. | 中国 | 3 | $22.2K | 阀门零件、37.5瓦以下电机 |
| Ningbo Well Energy Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $21.1K | 液体计量表、液体气体测量仪 |
| Xingtai Weipaifu Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $13.1K | 阀门龙头、止回阀 |
| JM Valve Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $9.6K | 阀门龙头、止回阀 |
| Zhejiang Kaflon Instruments Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.8K | 液体流量计、流量压力检测零件 |
| Baoding Valvula Imp. & Exp. Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.8K | 阀门龙头、止回阀 |
| Tianjin Shiwen Valve Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.7K | 阀门龙头、阀门零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chuanzhi Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $340 | 液体计量表 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | PINGXIANG SANSHUN TRADE CO., LTD | 中国 | $16 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | PINGXIANG SANSHUN TRADE CO., LTD | 中国 | $8 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | PINGXIANG SANSHUN TRADE CO., LTD | 中国 | $55 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | PINGXIANG SANSHUN TRADE CO., LTD | 中国 | $55 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | PINGXIANG SANSHUN TRADE CO., LTD | 中国 | $260 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | PINGXIANG SANSHUN TRADE CO., LTD | 中国 | $8 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | PINGXIANG SANSHUN TRADE CO., LTD | 中国 | $16 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | PINGXIANG SANSHUN TRADE CO., LTD | 中国 | $16 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | PINGXIANG SANSHUN TRADE CO., LTD | 中国 | $8 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | PINGXIANG SANSHUN TRADE CO., LTD | 中国 | $27 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-26 | 液体计量表 | CHUANZHI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $340 |