Home Intelligent Solutions Service & Trading Corporation
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 其他电气开关
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và DịCH Vụ GIảI PHáP NHà THôNG MINH
19
进口笔数
0
出口笔数
$95.5K
进口金额
$0
出口金额
2024-11-15
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315837271 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW7JWGU9 |
| 成立日期 | 2019-08-07 |
| 联系地址 | 279 Trần Nhân Tôn, Phường 02, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ GIẢI PHÁP NHÀ THÔNG MINH |
| 企业英文名称 | HOME INTELLIGENT SOLUTIONS SERVICE AND TRADING CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 279 Trần Nhân Tôn, Phường Vườn Lài, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | 0936999217 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 851762 | 通信设备 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 850140 | 单相交流电机 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 土耳其 | 9 | $80.9K |
| 西班牙 | 4 | $6.6K |
| 中国 | 4 | $6.1K |
| 德国 | 1 | $1.1K |
| 斯洛文尼亚 | 1 | $761 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EAE Teknoloji Arastirma ve Gelisdirme San. ve Tic. A.S. | 土耳其 | 4 | $63.2K | 其他电气开关、电力控制板 |
| EAE Teknoloji Arastirma Gelistirme San. ve Tic. A.S. | 土耳其 | 5 | $17.7K | 电力控制板、其他电气开关 |
| HMS Industrial Networks AB | 瑞典 | 4 | $6.6K | 通信设备、通信设备零件 |
| Yaho Smart | 中国 | 3 | $5.0K | 单相交流电机、其他电气开关 |
| Futurasmus S.L. | 西班牙 | 1 | $1.1K | 电力控制板、电器装置零件 |
| Core Bina Otomasyon Teknolojileri San. Tic. Ltd. Sti. | 土耳其 | 1 | $1.1K | 其他电路开关装置、电力控制板 |
| 1HOME d.o.o. | 斯洛文尼亚 | 1 | $761 | 电力控制板、其他电子IC |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-15 | 通信设备 | HMS INDUSTRIAL NETWORKS AB | 西班牙 | $2.2K |
| 2024-02-21 | 其他电气开关 | EAE TEKNOLOJI ARASTIRMA GELISTIRME SAN VE TIC A S | 土耳其 | $1.9K |
| 2024-02-21 | 其他电气开关 | EAE TEKNOLOJI ARASTIRMA GELISTIRME SAN VE TIC A S | 土耳其 | $3.5K |
| 2024-01-11 | 其他电气开关 | FUTURASMUS SL | 德国 | $180 |
| 2024-01-11 | 电力控制板 | FUTURASMUS SL | 德国 | $520 |
| 2024-01-11 | 其他电气开关 | FUTURASMUS SL | 德国 | $427 |
| 2023-12-26 | 非CRT显示器 | CORE BINA OTOMASYON TEKNOLOJILERI SAN.TIC.LTD.STI. | 中国 | $473 |
| 2023-12-26 | 通信设备 | CORE BINA OTOMASYON TEKNOLOJILERI SAN.TIC.LTD.STI. | 中国 | $23 |
| 2023-12-26 | 电力控制板 | CORE BINA OTOMASYON TEKNOLOJILERI SAN.TIC.LTD.STI. | 中国 | $567 |
| 2023-12-26 | 其他塑料制品 | CORE BINA OTOMASYON TEKNOLOJILERI SAN.TIC.LTD.STI. | 中国 | $9 |