ADC Medical Equipment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 137 笔 · 主营 其他医疗器具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN THIếT Bị Y Tế ADC

137
进口笔数
0
出口笔数
$1.37M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-19
最近进口
最近出口
16
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $103.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $19.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $40.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $20.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $29.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $39.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $18.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $12.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $32.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $66.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $18.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $23.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $60.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $25.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $47.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $103.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $55.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $18.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $43.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $48.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $50.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $55.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $17.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $34.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $41.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $17.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $36.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $48.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $27.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $29.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $45.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $64.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $19.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $40.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $20.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $29.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $39.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $18.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $12.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $32.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $66.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $18.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $23.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $60.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $25.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $47.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $103.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $55.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $18.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $43.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $48.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $50.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $55.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $17.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $34.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $41.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $17.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $36.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $48.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $27.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $29.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $45.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $64.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107699091
企查查编码QVNXUH7G9P
成立日期2017-01-09
联系地址Số nhà 16, ngõ 205/57 đường Phú Diễn, Phường Phú Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ADC
企业英文名称ADC MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 16, ngõ 205/57 đường Phú Diễn, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội
经营范围Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
电话+84906861982
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本120亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
901890其他医疗器具
902190残疾辅助器具
901839医用导管
300670医用凝胶制剂
901390光学零件
481920非瓦楞折叠盒
854442带接头绝缘电线
901320非二极管激光器
901819其他电诊设备

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国72$621.2K
土耳其27$340.9K
阿根廷17$216.0K
英国20$175.8K
印度3$12.1K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Miconvey Technologies Co., Ltd.中国22$368.2K其他医疗器具、第90章仪器零件
DLR Medikal Sanayi ve Dış Ticaret Ltd. Şti.土耳其12$256.3K医用导管、其他医疗器具
FOC Medical S.A.阿根廷17$216.0K医用动物物质、残疾辅助器具
Locamed Ltd英国20$179.3K其他医疗器具、残疾辅助器具
Changzhou Anker Medical Co., Ltd.中国14$92.2K其他医疗器具
Istem Ilac土耳其13$82.1K残疾辅助器具、医用凝胶制剂
Miconvey Technologies Co., Ltd.中国3$57.8K其他医疗器具、医用导管
Zhuhai Vision Medical Technology Co., Ltd.中国12$50.6K第90章仪器零件、其他医疗器具
Shenzhen Microapproach Medical Technology Co., Ltd.中国9$21.7K医用导管、其他医疗器具
Shandong Wondewell Medical Technology Co., Ltd.中国4$16.8K其他医疗器具

近期贸易明细

进口(共 137)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-19残疾辅助器具F O C MEDICAL S A阿根廷$9.5K
2026-04-19残疾辅助器具F O C MEDICAL S A阿根廷$9.5K
2026-04-19残疾辅助器具F O C MEDICAL S A阿根廷$750
2026-04-19其他医疗器具MEDITECH DEVICES PRIVATE LTD印度$4.2K
2026-04-19残疾辅助器具F O C MEDICAL S A阿根廷$750
2026-04-19其他医疗器具MEDITECH DEVICES PRIVATE LTD印度$4.2K
2026-04-06其他医疗器具LOCAMED LTD中国$281
2026-04-06其他医疗器具LOCAMED LTD英国$479
2026-04-06其他医疗器具LOCAMED LTD英国$240
2026-04-06残疾辅助器具LOCAMED LTD英国$3.6K

相关企业 · 同类产品

ADC Medical Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →