ADC Medical Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 137 笔 · 主营 其他医疗器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN THIếT Bị Y Tế ADC
137
进口笔数
0
出口笔数
$1.37M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-19
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107699091 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXUH7G9P |
| 成立日期 | 2017-01-09 |
| 联系地址 | Số nhà 16, ngõ 205/57 đường Phú Diễn, Phường Phú Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ADC |
| 企业英文名称 | ADC MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 16, ngõ 205/57 đường Phú Diễn, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +84906861982 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 902190 | 残疾辅助器具 |
| 901839 | 医用导管 |
| 300670 | 医用凝胶制剂 |
| 901390 | 光学零件 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 901320 | 非二极管激光器 |
| 901819 | 其他电诊设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 72 | $621.2K |
| 土耳其 | 27 | $340.9K |
| 阿根廷 | 17 | $216.0K |
| 英国 | 20 | $175.8K |
| 印度 | 3 | $12.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Miconvey Technologies Co., Ltd. | 中国 | 22 | $368.2K | 其他医疗器具、第90章仪器零件 |
| DLR Medikal Sanayi ve Dış Ticaret Ltd. Şti. | 土耳其 | 12 | $256.3K | 医用导管、其他医疗器具 |
| FOC Medical S.A. | 阿根廷 | 17 | $216.0K | 医用动物物质、残疾辅助器具 |
| Locamed Ltd | 英国 | 20 | $179.3K | 其他医疗器具、残疾辅助器具 |
| Changzhou Anker Medical Co., Ltd. | 中国 | 14 | $92.2K | 其他医疗器具 |
| Istem Ilac | 土耳其 | 13 | $82.1K | 残疾辅助器具、医用凝胶制剂 |
| Miconvey Technologies Co., Ltd. | 中国 | 3 | $57.8K | 其他医疗器具、医用导管 |
| Zhuhai Vision Medical Technology Co., Ltd. | 中国 | 12 | $50.6K | 第90章仪器零件、其他医疗器具 |
| Shenzhen Microapproach Medical Technology Co., Ltd. | 中国 | 9 | $21.7K | 医用导管、其他医疗器具 |
| Shandong Wondewell Medical Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $16.8K | 其他医疗器具 |
近期贸易明细
进口(共 137)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 残疾辅助器具 | F O C MEDICAL S A | 阿根廷 | $9.5K |
| 2026-04-19 | 残疾辅助器具 | F O C MEDICAL S A | 阿根廷 | $9.5K |
| 2026-04-19 | 残疾辅助器具 | F O C MEDICAL S A | 阿根廷 | $750 |
| 2026-04-19 | 其他医疗器具 | MEDITECH DEVICES PRIVATE LTD | 印度 | $4.2K |
| 2026-04-19 | 残疾辅助器具 | F O C MEDICAL S A | 阿根廷 | $750 |
| 2026-04-19 | 其他医疗器具 | MEDITECH DEVICES PRIVATE LTD | 印度 | $4.2K |
| 2026-04-06 | 其他医疗器具 | LOCAMED LTD | 中国 | $281 |
| 2026-04-06 | 其他医疗器具 | LOCAMED LTD | 英国 | $479 |
| 2026-04-06 | 其他医疗器具 | LOCAMED LTD | 英国 | $240 |
| 2026-04-06 | 残疾辅助器具 | LOCAMED LTD | 英国 | $3.6K |