Bee Honey Corporation of Ho Chi Minh City
越南出口商 · 出口 24 笔 · 主营 天然蜂蜜
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Ong Mật Tp Hồ Chí Minh
0
进口笔数
24
出口笔数
$0
进口金额
$602.3K
出口金额
—
最近进口
2025-12-24
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0300657519 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9TE1H6F |
| 成立日期 | 1996-09-14 |
| 联系地址 | 241A Nguyễn Trọng Tuyển, Phường 08, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ONG MẬT TP HỒ CHÍ MINH |
| 企业英文名称 | BEE HONEY CORPORATION OF HOCHIMINH CITY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 241A Nguyễn Trọng Tuyển, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4632 - Bán buôn thực phẩm 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 3511 - Sản xuất điện |
| 电话 | +842838443876 |
| 邮箱 | beehoneyhcmc@vnn.vn |
| 传真 | 38458724 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 040900 | 天然蜂蜜 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 041090 | 其他食用动物品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 8 | $224.1K |
| 越南 | 6 | $188.6K |
| 马来西亚 | 6 | $142.3K |
| 加拿大 | 1 | $30.6K |
| 沙特阿拉伯 | 3 | $16.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Schütte Honig GmbH & Co. KG | 德国 | 12 | $337.2K | 天然蜂蜜 |
| 2fc2b5d5a7fdfa2f88ad102d0d0f3511 | 7 | $167.6K | ||
| Iwato Foods Co., Ltd. | 越南 | 1 | $50.2K | 天然蜂蜜 |
| Odem International | 加拿大 | 1 | $30.6K | 天然蜂蜜 |
| Abdul Aziz Al Jarboa Trading Est. | 沙特阿拉伯 | 3 | $16.6K | 其他食用动物品 |
近期贸易明细
出口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-24 | 天然蜂蜜 | SCHUTTE HONEY GMBH & CO. KG | 越南 | $24.1K |
| 2025-12-24 | 天然蜂蜜 | SCHUTTE HONEY GMBH & CO. KG | 越南 | $24.1K |
| 2025-10-29 | 天然蜂蜜 | HEALTH PARADISE SDN BHD | 越南 | $21.6K |
| 2025-10-29 | 其他食品制剂 | HEALTH PARADISE SDN BHD | 越南 | $899 |
| 2025-10-29 | 天然蜂蜜 | HEALTH PARADISE SDN BHD | 越南 | $2.9K |
| 2025-09-05 | 其他食用动物品 | ABDUL AZIZ AL JARBOA TRADING EST | 沙特阿拉伯 | $5.5K |
| 2025-08-06 | 其他食用动物品 | ABDUL AZIZ AL JARBOA TRADING EST | 沙特阿拉伯 | $5.5K |
| 2025-07-19 | 天然蜂蜜 | IWATO FOODS CO LTD | 越南 | $6.7K |
| 2025-07-19 | 天然蜂蜜 | IWATO FOODS CO LTD | 越南 | $43.5K |
| 2025-05-22 | 天然蜂蜜 | HEALTH PARADISE SDN BHD | 马来西亚 | $1.7K |