MUSE MEDICAL CO LTD
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MUSE MEDICAL
15
进口笔数
0
出口笔数
$98.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-01
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314668743 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSTQ344Q |
| 成立日期 | 2017-10-09 |
| 联系地址 | 50-52 Phạm Ngọc Thạch, Phường Xuân Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MUSE MEDICAL |
| 企业英文名称 | MUSE MEDICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 242G-244-246 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Tổ chức kinh tế nhận mua lại phần vốn góp phải đáp ứng các điều kiện quy định về vốn đầu tư tối thiểu (200 nghìn đô la Mỹ) đối với hoạt động của mỗi phòng khám theo Biểu Cam kết cụ thể về thương mại dịch vụ khi Việt Nam gia nhập WTO (CPC 9312). Trước khi thực hiện hoạt động khám, chữa bệnh, Tổ chức kinh tế nhận mua lại phần vốn góp phải thực hiện đầu tư để Phòng khám đáp ứng đủ các điều kiện về cơ sở vật chất, trang thiết bị, nhân sự và các điều kiện khác theo quy định của Luật Khám bệnh, chữa bệnh và các văn bản hướng dẫn có liên quan và phải được Cơ quan quản lý nhà nước thẩm định, cấp Giấy phép hoạt động theo quy định của pháp luật hiện hành. Phòng khám không được tổ chức điều trị nội trú. Việc phẩu thuật thẩm mỹ làm thay đổi đặc điểm nhận dạng đã được xác định trong chứng minh nhân dân chỉ được thực hiện sau khi người có yêu cầu phẫu thuật thẩm mỹ đã có đơn gửi cơ quan Công an nơi cấp chứng minh nhân dân Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) Tổ chức kinh tế mua lại phần vốn góp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa |
| 电话 | 02838203232 |
| 邮箱 | she_said@seouleaguer.net |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 834.52亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 15 | $98.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MEDI STAR | 印度 | 9 | $62.9K | 其他护肤品、其他芳香制剂 |
| S Thepharm Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $18.0K | 其他护肤品 |
| DAESUNG ENTERPRISE CO LTD | 韩国 | 1 | $9.8K | 其他护肤品 |
| Seouleaguer Beauty Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $7.8K | 其他护肤品、其他芳香制剂 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 其他芳香制剂 | MEDI STAR | 韩国 | $4.3K |
| 2026-04-01 | 其他芳香制剂 | MEDI STAR | 韩国 | $2.3K |
| 2026-04-01 | 其他芳香制剂 | MEDI STAR | 韩国 | $2.3K |
| 2026-04-01 | 其他芳香制剂 | MEDI STAR | 韩国 | $4.3K |
| 2026-02-25 | 其他医疗器具 | MEDI STAR | 韩国 | $12.5K |
| 2026-02-04 | 其他护肤品 | MEDI STAR | 韩国 | $15.3K |
| 2026-02-04 | 其他护肤品 | MEDI STAR | 韩国 | $8.8K |
| 2026-01-24 | 皮肤清洁剂 | MEDI STAR | 韩国 | $910 |
| 2026-01-24 | 皮肤清洁剂 | MEDI STAR | 韩国 | $720 |
| 2026-01-24 | 其他芳香制剂 | MEDI STAR | 韩国 | $2.1K |