GO DANG AN HIEP ONE MEMBER LTD CO
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Gò Đàng An Hiệp
4
进口笔数
0
出口笔数
$1.8K
进口金额
$0
出口金额
2024-10-23
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1300982285 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1H68J7R |
| 成立日期 | 2015-02-25 |
| 联系地址 | Lô A19-20, Khu công nghiệp An Hiệp, Xã Phú Túc, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN GÒ ĐÀNG AN HIỆP |
| 企业英文名称 | GO DANG AN HIEP ONE MEMBER LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Ghi chú: Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, bảo vệ môi trường, phòng cháy chữa cháy và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 4632 - Bán buôn thực phẩm 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả |
| 电话 | +84733953939 |
| 邮箱 | congtytnhh1tvphuocloc@gmail.com |
| 官网 | www.godaco.com.vn |
| 传真 | 0733854528 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 3,200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190190 | 其他食品制剂 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 瑞典 | 1 | $1.8K |
| 泰国 | 2 | $11 |
| 中国 | 1 | $8 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JOHN BEAN TECHNOLOGIES (THAILAND) | 泰国 | 1 | $1.8K | 非泡沫橡胶密封件、其他润滑剂 |
| Food Coatings International Ltd. | 泰国 | 2 | $11 | 其他食品制剂、混合调味料 |
| HUBEI XINGFA CHEMICALS GROUP CO LTD | 中国 | 1 | $8 | 其他有机硫化合物、三聚磷酸钠 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-23 | 其他化学制剂 | HUBEI XINGFA CHEMICALS GROUP CO LTD | 中国 | $8 |
| 2024-03-15 | 混合调味料 | Food Coatings International Ltd. | 泰国 | $1 |
| 2024-03-15 | 其他食品制剂 | Food Coatings International Ltd. | 泰国 | $2 |
| 2024-03-15 | 其他食品制剂 | Food Coatings International Ltd. | 泰国 | $1 |
| 2024-03-15 | 其他食品制剂 | Food Coatings International Ltd. | 泰国 | $1 |
| 2024-03-15 | 其他食品制剂 | Food Coatings International Ltd. | 泰国 | $1 |
| 2024-03-15 | 其他食品制剂 | Food Coatings International Ltd. | 泰国 | $1 |
| 2024-03-14 | 其他食品制剂 | Food Coatings International Ltd. | 泰国 | $2 |
| 2024-03-14 | 其他食品制剂 | Food Coatings International Ltd. | 泰国 | $1 |
| 2024-03-14 | 混合调味料 | Food Coatings International Ltd. | 泰国 | $1 |