Vietnam MBA Development Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 220 笔 · 主营 变压器零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN MBA VIệT NAM

40
进口笔数
220
出口笔数
$1.90M
进口金额
$5.14M
出口金额
2026-03-05
最近进口
2026-04-28
最近出口
10
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $482.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $6.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $44.0K · 2 笔出口 $94.4K · 1 笔2024-02进口 $51.4K · 2 笔出口 $120.2K · 7 笔2024-03进口 $4.1K · 1 笔出口 $297.8K · 14 笔2024-04进口 $242.3K · 3 笔出口 $208.5K · 9 笔2024-05进口 $165.8K · 5 笔出口 $482.1K · 19 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $291.8K · 10 笔2024-07进口 $134.9K · 3 笔出口 $164.7K · 7 笔2024-08进口 $13.8K · 1 笔出口 $317.0K · 16 笔2024-09进口 $74.7K · 2 笔出口 $196.8K · 10 笔2024-10进口 $123.3K · 1 笔出口 $296.4K · 12 笔2024-11进口 $211.2K · 2 笔出口 $256.7K · 10 笔2024-12进口 $216.4K · 4 笔出口 $436.8K · 17 笔2025-01进口 $179.3K · 3 笔出口 $315.2K · 15 笔2025-02进口 $38.6K · 1 笔出口 $173.0K · 5 笔2025-03进口 $107.8K · 2 笔出口 $269.3K · 8 笔2025-04进口 $278.1K · 3 笔出口 $218.1K · 9 笔2025-05进口 $78 · 1 笔出口 $480.4K · 12 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $131.6K · 9 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $21.2K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $35.3K · 2 笔2025-09进口 $4.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $14.5K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $81.1K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $156.4K · 11 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $74.5K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $460 · 1 笔2026-03进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.5K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $6.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $44.0K · 2 笔出口 $94.4K · 1 笔2024-02进口 $51.4K · 2 笔出口 $120.2K · 7 笔2024-03进口 $4.1K · 1 笔出口 $297.8K · 14 笔2024-04进口 $242.3K · 3 笔出口 $208.5K · 9 笔2024-05进口 $165.8K · 5 笔出口 $482.1K · 19 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $291.8K · 10 笔2024-07进口 $134.9K · 3 笔出口 $164.7K · 7 笔2024-08进口 $13.8K · 1 笔出口 $317.0K · 16 笔2024-09进口 $74.7K · 2 笔出口 $196.8K · 10 笔2024-10进口 $123.3K · 1 笔出口 $296.4K · 12 笔2024-11进口 $211.2K · 2 笔出口 $256.7K · 10 笔2024-12进口 $216.4K · 4 笔出口 $436.8K · 17 笔2025-01进口 $179.3K · 3 笔出口 $315.2K · 15 笔2025-02进口 $38.6K · 1 笔出口 $173.0K · 5 笔2025-03进口 $107.8K · 2 笔出口 $269.3K · 8 笔2025-04进口 $278.1K · 3 笔出口 $218.1K · 9 笔2025-05进口 $78 · 1 笔出口 $480.4K · 12 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $131.6K · 9 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $21.2K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $35.3K · 2 笔2025-09进口 $4.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $14.5K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $81.1K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $156.4K · 11 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $74.5K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $460 · 1 笔2026-03进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.5K · 1 笔

工商档案

企业注册号2301259553
企查查编码QVNE1AAMS8
成立日期2023-09-28
联系地址Khu Sơn Trung, Phường Nam Sơn, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN MBA VIỆT NAM
企业英文名称VIETNAM MBA DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Hộ Vệ, Xã Tân Chi, Bắc Ninh
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động
电话02222242526
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
760611铝板/片
854419非铜绕组线
740911精炼铜带
850490变压器零件
854411铜绕组线
480431牛皮纸≤150克
480451牛皮纸≥225克
481190其他涂布纸
480441牛皮纸150-225克
731815钢铁螺钉螺栓

出口

HS 编码产品
850490变压器零件
848190阀门零件
731815钢铁螺钉螺栓
854419非铜绕组线

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国37$1.88M
越南1$13.8K
韩国2$2.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国220$5.14M

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Suzhou Wujiang Xinyu Electrical Material Co., Ltd.中国14$961.6K非铜绕组线、铜绕组线
Kunyao Aluminum Co., Ltd.中国15$766.3K铝板/片、精炼铜带
ENC Group Ltd.中国3$71.1K非铜绕组线、铝板/片
Henan Future New Material Science & Technology Co., Ltd.中国1$37.4K精炼铜带、铝板/片
ZTELEC Electric Technology (Zhengzhou) Co., Ltd.中国1$35.6K非泡沫塑料片、牛皮纸≥225克
Ien Hanchang Co., Ltd.越南1$13.8K变压器零件
Hebei Huanhai Import & Export Trading Co., Ltd.中国1$4.3K色谱仪、分析仪器
Future Shenfeng (Tianjin) Technology Co., Ltd.中国1$4.2K超声波机床、商用洗碗机
TIANJIN MOJALU MOLD CO., LTD.中国1$2.8K钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母
Ien Hanchang Co., Ltd.韩国2$2.6K变压器零件、聚乙烯醇

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ien Hanchang Co., Ltd.韩国217$5.13M变压器零件、改性油脂
KEREC韩国3$13.1K变压器零件

近期贸易明细

进口(共 40)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-05钢铁螺钉螺栓TIANJIN MOJALU MOLD CO., LTD.中国$40
2026-03-05非螺纹垫圈TIANJIN MOJALU MOLD CO., LTD.中国$149
2026-03-05螺纹螺母TIANJIN MOJALU MOLD CO., LTD.中国$4
2026-03-05钢铁螺钉螺栓TIANJIN MOJALU MOLD CO., LTD.中国$61
2026-03-05钢铁螺钉螺栓TIANJIN MOJALU MOLD CO., LTD.中国$138
2026-03-05螺纹螺母TIANJIN MOJALU MOLD CO., LTD.中国$93
2026-03-05钢铁螺钉螺栓TIANJIN MOJALU MOLD CO., LTD.中国$691
2026-03-05钢铁螺钉螺栓TIANJIN MOJALU MOLD CO., LTD.中国$1.4K
2026-03-05非螺纹钢销TIANJIN MOJALU MOLD CO., LTD.中国$67
2026-03-05钢制锁紧垫圈TIANJIN MOJALU MOLD CO., LTD.中国$161

出口(共 220)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28变压器零件KEREC韩国$9.5K
2026-02-24变压器零件KEREC韩国$460
2026-01-23变压器零件Ien Hanchang Co., Ltd.韩国$14
2026-01-23变压器零件Ien Hanchang Co., Ltd.韩国$23
2026-01-23变压器零件Ien Hanchang Co., Ltd.韩国$5
2026-01-23变压器零件Ien Hanchang Co., Ltd.韩国$5
2026-01-23变压器零件Ien Hanchang Co., Ltd.韩国$5
2026-01-23变压器零件Ien Hanchang Co., Ltd.韩国$327
2026-01-23变压器零件Ien Hanchang Co., Ltd.韩国$18
2026-01-23变压器零件Ien Hanchang Co., Ltd.韩国$49

相关企业 · 同类产品

Vietnam MBA Development Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →