Vietnam MBA Development Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 220 笔 · 主营 变压器零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN MBA VIệT NAM
40
进口笔数
220
出口笔数
$1.90M
进口金额
$5.14M
出口金额
2026-03-05
最近进口
2026-04-28
最近出口
10
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301259553 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE1AAMS8 |
| 成立日期 | 2023-09-28 |
| 联系地址 | Khu Sơn Trung, Phường Nam Sơn, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN MBA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM MBA DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Hộ Vệ, Xã Tân Chi, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| 电话 | 02222242526 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760611 | 铝板/片 |
| 854419 | 非铜绕组线 |
| 740911 | 精炼铜带 |
| 850490 | 变压器零件 |
| 854411 | 铜绕组线 |
| 480431 | 牛皮纸≤150克 |
| 480451 | 牛皮纸≥225克 |
| 481190 | 其他涂布纸 |
| 480441 | 牛皮纸150-225克 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850490 | 变压器零件 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 854419 | 非铜绕组线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 37 | $1.88M |
| 越南 | 1 | $13.8K |
| 韩国 | 2 | $2.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 220 | $5.14M |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suzhou Wujiang Xinyu Electrical Material Co., Ltd. | 中国 | 14 | $961.6K | 非铜绕组线、铜绕组线 |
| Kunyao Aluminum Co., Ltd. | 中国 | 15 | $766.3K | 铝板/片、精炼铜带 |
| ENC Group Ltd. | 中国 | 3 | $71.1K | 非铜绕组线、铝板/片 |
| Henan Future New Material Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $37.4K | 精炼铜带、铝板/片 |
| ZTELEC Electric Technology (Zhengzhou) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $35.6K | 非泡沫塑料片、牛皮纸≥225克 |
| Ien Hanchang Co., Ltd. | 越南 | 1 | $13.8K | 变压器零件 |
| Hebei Huanhai Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.3K | 色谱仪、分析仪器 |
| Future Shenfeng (Tianjin) Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.2K | 超声波机床、商用洗碗机 |
| TIANJIN MOJALU MOLD CO., LTD. | 中国 | 1 | $2.8K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| Ien Hanchang Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $2.6K | 变压器零件、聚乙烯醇 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ien Hanchang Co., Ltd. | 韩国 | 217 | $5.13M | 变压器零件、改性油脂 |
| KEREC | 韩国 | 3 | $13.1K | 变压器零件 |
近期贸易明细
进口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-05 | 钢铁螺钉螺栓 | TIANJIN MOJALU MOLD CO., LTD. | 中国 | $40 |
| 2026-03-05 | 非螺纹垫圈 | TIANJIN MOJALU MOLD CO., LTD. | 中国 | $149 |
| 2026-03-05 | 螺纹螺母 | TIANJIN MOJALU MOLD CO., LTD. | 中国 | $4 |
| 2026-03-05 | 钢铁螺钉螺栓 | TIANJIN MOJALU MOLD CO., LTD. | 中国 | $61 |
| 2026-03-05 | 钢铁螺钉螺栓 | TIANJIN MOJALU MOLD CO., LTD. | 中国 | $138 |
| 2026-03-05 | 螺纹螺母 | TIANJIN MOJALU MOLD CO., LTD. | 中国 | $93 |
| 2026-03-05 | 钢铁螺钉螺栓 | TIANJIN MOJALU MOLD CO., LTD. | 中国 | $691 |
| 2026-03-05 | 钢铁螺钉螺栓 | TIANJIN MOJALU MOLD CO., LTD. | 中国 | $1.4K |
| 2026-03-05 | 非螺纹钢销 | TIANJIN MOJALU MOLD CO., LTD. | 中国 | $67 |
| 2026-03-05 | 钢制锁紧垫圈 | TIANJIN MOJALU MOLD CO., LTD. | 中国 | $161 |
出口(共 220)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 变压器零件 | KEREC | 韩国 | $9.5K |
| 2026-02-24 | 变压器零件 | KEREC | 韩国 | $460 |
| 2026-01-23 | 变压器零件 | Ien Hanchang Co., Ltd. | 韩国 | $14 |
| 2026-01-23 | 变压器零件 | Ien Hanchang Co., Ltd. | 韩国 | $23 |
| 2026-01-23 | 变压器零件 | Ien Hanchang Co., Ltd. | 韩国 | $5 |
| 2026-01-23 | 变压器零件 | Ien Hanchang Co., Ltd. | 韩国 | $5 |
| 2026-01-23 | 变压器零件 | Ien Hanchang Co., Ltd. | 韩国 | $5 |
| 2026-01-23 | 变压器零件 | Ien Hanchang Co., Ltd. | 韩国 | $327 |
| 2026-01-23 | 变压器零件 | Ien Hanchang Co., Ltd. | 韩国 | $18 |
| 2026-01-23 | 变压器零件 | Ien Hanchang Co., Ltd. | 韩国 | $49 |