Bigsun Import Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 49 笔 · 主营 陶瓷砖(吸水0.5-10%)

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU BIGSUN

49
进口笔数
12
出口笔数
$441.9K
进口金额
$1.03M
出口金额
2023-08-08
最近进口
2023-08-10
最近出口
7
供应商数
2
采购商数

工商档案

企业注册号2700928742
企查查编码QVNX900D15
成立日期2021-04-28
联系地址Thôn Đào Công, Xã Ninh Phúc, Thành phố Ninh Bình, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU BIGSUN
企业英文名称BIGSUN IMP EXP CO.,LTD
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Đào Công, Phường Đông Hoa Lư, Ninh Bình
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
电话0369146809
邮箱xnkbigsun.co.ltd@gmail.com
原始企业状态Tạm ngừng KD có thời hạn
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
690722陶瓷砖(吸水0.5-10%)
940320非办公金属家具
482010纸质文具
670210塑料人造花
940161软垫木座椅
960390扫帚刷子
391990自粘塑料片
392690其他塑料制品
640590其他鞋靴
691110瓷餐具

出口

HS 编码产品
760120未锻轧铝合金

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国48$424.4K
印度1$17.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国12$1.03M

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pingxiang Jinxin Imp. & Exp. Trading Co., Ltd.中国40$285.6K陶瓷砖(吸水0.5-10%)、PVC涂层织物
Hangzhou Fuyang Zhiyi Technology Co., Ltd.中国4$56.4K其他石制品、非机动自行车
Guangzhou Yuanjun Import & Export Co., Ltd.中国1$51.3K无缝钢管线、非不锈钢管件
ARK Stone LLP印度1$17.4K低吸水率瓷砖、瓦楞纸箱
Guangdong Xinghuoyuntu Trading Co., Ltd.中国1$13.3K600mm以下镀层钢卷、其他钢铁结构体
Hangzhou Hongkai Technology Co., Ltd.中国1$10.1K聚酯长丝织物、玩具模型
Yiwu Fenglang Import & Export Co., Ltd.中国1$7.7K聚酯长丝织物、染色化纤长丝布

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Qingyuan Xuyi Metal Co., Ltd.中国9$923.9K未锻轧铝合金
Guangzhou Light Industrial Products I&E Ltd.中国3$106.7K未锻轧铝合金、铜铸件

近期贸易明细

进口(共 49)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-08-08其他木工机床GUANGDONG XINGHUOYUNTU TRADING CO LTD中国$120
2023-08-08其他硫化橡胶制品GUANGDONG XINGHUOYUNTU TRADING CO LTD中国$5
2023-08-08非农用喷雾器具GUANGDONG XINGHUOYUNTU TRADING CO LTD中国$600
2023-08-08瓷餐具GUANGDONG XINGHUOYUNTU TRADING CO LTD中国$1.0K
2023-08-08薄中密纤维板GUANGDONG XINGHUOYUNTU TRADING CO LTD中国$1.6K
2023-08-08其他鞋靴GUANGDONG XINGHUOYUNTU TRADING CO LTD中国$3.0K
2023-08-08扫帚刷子GUANGDONG XINGHUOYUNTU TRADING CO LTD中国$560
2023-08-08塑料容器GUANGDONG XINGHUOYUNTU TRADING CO LTD中国$1.5K
2023-08-08粘聚云母片GUANGDONG XINGHUOYUNTU TRADING CO LTD中国$1.1K
2023-08-08木制餐具GUANGDONG XINGHUOYUNTU TRADING CO LTD中国$3

出口(共 12)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-08-10未锻轧铝合金GUANGZHOU LIGHT INDUSTRIAL PRODUCTS I & E LTD中国$33.8K
2023-07-05未锻轧铝合金GUANGZHOU LIGHT INDUSTRIAL PRODUCTS I & E LTD中国$35.5K
2023-06-19未锻轧铝合金QINGYUAN XUYI METAL CO LTD中国$92.3K
2023-04-24未锻轧铝合金GUANGZHOU LIGHT INDUSTRIAL PRODUCTS I & E LTD中国$37.5K
2023-04-06未锻轧铝合金QINGYUAN XUYI METAL CO LTD中国$98.6K
2023-03-22未锻轧铝合金QINGYUAN XUYI METAL CO LTD中国$105.8K
2023-03-20未锻轧铝合金QINGYUAN XUYI METAL CO LTD中国$99.4K
2023-03-08未锻轧铝合金QINGYUAN XUYI METAL CO LTD中国$98.0K
2023-02-21未锻轧铝合金QINGYUAN XUYI METAL CO LTD中国$87.4K
2023-02-17未锻轧铝合金QINGYUAN XUYI METAL CO LTD中国$91.5K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Bigsun Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →