Le Huy Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 贱金属配件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Lê Huy
3
进口笔数
0
出口笔数
$80.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-05
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100908959 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN783H4Q9 |
| 成立日期 | 1999-06-05 |
| 联系地址 | Số 13/4 Cát Linh, Phường Quốc Tử Giám, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LÊ HUY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 13/4 Cát Linh, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +842438234305 |
| 邮箱 | lehuy1996@yahoo.com |
| 传真 | +842437339264 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830249 | 贱金属配件 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 851679 | 其他家用电动热器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $80.3K |
| 韩国 | 1 | $250 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangmen Oury Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $64.0K | 阀门龙头、铜卫浴器具 |
| Shunde Native Produce Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.3K | 燃气炊具、电力控制板 |
| Seondo Electronics Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $250 | 过滤净化器零件、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-05 | 阀门龙头 | JIANGMEN OURY INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $64.0K |
| 2025-09-04 | 过滤净化器零件 | Seondo Electronics Co., Ltd. | 韩国 | $200 |
| 2025-09-04 | 贱金属配件 | SEONDO ELECTRONICS CO LTD KR | 韩国 | $50 |
| 2025-02-10 | 其他家用电动热器 | SHUNDE NATIVE PRODUCE IMPORT & EXPORT CO LTD OF GUANGDONG | 中国 | $2.1K |
| 2025-02-10 | 其他家用电动热器 | SHUNDE NATIVE PRODUCE IMPORT & EXPORT CO LTD OF GUANGDONG | 中国 | $3.2K |
| 2025-02-10 | 其他家用电动热器 | SHUNDE NATIVE PRODUCE IMPORT & EXPORT CO LTD OF GUANGDONG | 中国 | $2.2K |
| 2025-02-10 | 其他家用电动热器 | SHUNDE NATIVE PRODUCE IMPORT & EXPORT CO LTD OF GUANGDONG | 中国 | $614 |
| 2025-02-10 | 其他家用电动热器 | SHUNDE NATIVE PRODUCE IMPORT & EXPORT CO LTD OF GUANGDONG | 中国 | $2.1K |
| 2025-02-10 | 其他家用电动热器 | SHUNDE NATIVE PRODUCE IMPORT & EXPORT CO LTD OF GUANGDONG | 中国 | $3.2K |
| 2025-02-10 | 其他家用电动热器 | SHUNDE NATIVE PRODUCE IMPORT & EXPORT CO LTD OF GUANGDONG | 中国 | $2.2K |