Thinh Duc Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 57 笔 · 主营 碾磨大米
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THịNH ĐứC
57
进口笔数
0
出口笔数
$4.32M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-19
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0400672687 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB78PMK1 |
| 成立日期 | 2008-11-14 |
| 联系地址 | Lô 11 đường Nguyễn Sinh Sắc, Phường Hoà Minh, Quận Liên Chiểu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỊNH ĐỨC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 11 đường Nguyễn Sinh Sắc, Phường Hòa Khánh, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đầy đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và quyết định số 33/2018/QĐ-UBND ngày 01/10/2018 của UBND thành phố Đà Nẵng quy định về bảo vệ môi trường, bảo đảm duy trì về điều kiện đầu tư kinh doanh trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +84905182445 |
| 邮箱 | congtythinhduc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 57亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100630 | 碾磨大米 |
| 100620 | 糙米 |
| 281511 | 固体烧碱 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 52 | $4.05M |
| 中国 | 5 | $261.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mourya Edibles Pvt. Ltd. | 印度 | 52 | $4.05M | 碾磨大米、糙米 |
| Shandong Zhonghe Co., Ltd. | 中国 | 4 | $229.3K | 固体烧碱、碳化钙 |
| Zhong Tai International Development (HK) Ltd. | 中国 | 1 | $32.0K | 初级形态聚氯乙烯、固体烧碱 |
近期贸易明细
进口(共 57)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-19 | 固体烧碱 | SHANDONG ZHONGHE CO LTD | 中国 | $52.5K |
| 2026-02-06 | 碾磨大米 | MOURYA EDIBLES PRIVATE LTD | 印度 | $89.6K |
| 2026-01-26 | 碾磨大米 | MOURYA EDIBLES PRIVATE LTD | 印度 | $91.3K |
| 2025-12-31 | 碾磨大米 | MOURYA EDIBLES PRIVATE LTD | 印度 | $87.8K |
| 2025-12-30 | 碾磨大米 | MOURYA EDIBLES PRIVATE LTD | 印度 | $67.1K |
| 2025-12-13 | 碾磨大米 | MOURYA EDIBLES PRIVATE LTD | 印度 | $68.6K |
| 2025-12-11 | 碾磨大米 | MOURYA EDIBLES PRIVATE LTD | 印度 | $89.4K |
| 2025-11-26 | 碾磨大米 | MOURYA EDIBLES PRIVATE LTD | 印度 | $66.0K |
| 2025-11-12 | 碾磨大米 | MOURYA EDIBLES PRIVATE LTD | 印度 | $67.5K |
| 2025-11-05 | 固体烧碱 | SHANDONG ZHONGHE CO LTD | 中国 | $44.9K |