Hung Ngoc Phat Electrical Technology Production Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 75kVA以下柴油发电机组
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ Kỹ THUậT ĐIệN HưNG NGọC PHáT
8
进口笔数
0
出口笔数
$247.6K
进口金额
$0
出口金额
2024-04-02
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314042561 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7F1MCP7 |
| 成立日期 | 2016-10-03 |
| 联系地址 | Số 80 Đường số 27, Khu phố 5, Phường Hiệp Bình Chánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT ĐIỆN HƯNG NGỌC PHÁT |
| 企业英文名称 | HUNG NGOC PHAT ELECTRICAL TECHNOLOGY PRODUCTION TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 48/10A Lê Thị Hoa, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
| 电话 | 02866823918 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 39亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850211 | 75kVA以下柴油发电机组 |
| 850212 | 75-375千伏安柴油发电机 |
| 850162 | 75-375千伏安交流发电机 |
| 840890 | 非车用柴油机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $247.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fuan Eastern Lion Electric Machines Co., Ltd. | 中国 | 7 | $228.9K | 75-375千伏安柴油发电机、75kVA以下柴油发电机组 |
| Fujian Casper Power Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.7K | 75kVA以下柴油发电机组、75-375千伏安柴油发电机 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-02 | 75-375千伏安柴油发电机 | FUAN EASTERN LION ELECTRIC MACHINES CO LTD | 中国 | $27.0K |
| 2024-04-02 | 75-375千伏安交流发电机 | FUAN EASTERN LION ELECTRIC MACHINES CO LTD | 中国 | $800 |
| 2024-04-02 | 75-375千伏安柴油发电机 | FUAN EASTERN LION ELECTRIC MACHINES CO LTD | 中国 | $6.7K |
| 2024-04-02 | 75千伏安以下柴油发电机组 | FUAN EASTERN LION ELECTRIC MACHINES CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2024-04-02 | 75kVA以下柴油发电机组 | FUAN EASTERN LION ELECTRIC MACHINES CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2024-04-02 | 75-375千伏安交流发电机 | FUAN EASTERN LION ELECTRIC MACHINES CO LTD | 中国 | $920 |
| 2024-04-02 | 75-375千伏安交流发电机 | FUAN EASTERN LION ELECTRIC MACHINES CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2024-04-02 | 75kVA以下柴油发电机组 | FUAN EASTERN LION ELECTRIC MACHINES CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2024-04-02 | 75-375千伏安柴油发电机 | FUAN EASTERN LION ELECTRIC MACHINES CO LTD | 中国 | $6.3K |
| 2023-12-29 | 75-375千伏安交流发电机 | FUAN EASTERN LION ELECTRIC MACHINES CO LTD | 中国 | $1.2K |