Phong Du Garment Services Trading Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 39 笔 · 主营 皮革腰带
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ MAY MặC PHONG Dụ
39
进口笔数
4
出口笔数
$923.7K
进口金额
$144.9K
出口金额
2026-02-06
最近进口
2026-02-05
最近出口
5
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702933919 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHV3KYFD |
| 成立日期 | 2020-11-23 |
| 联系地址 | Số nhà a4-22, Đường R9B-3, Ecohome 1, khu phố 6, Phường Thới Hòa, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MAY MẶC PHONG DỤ |
| 企业英文名称 | PHONG DU GARMENT SERVICES TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà a4-22, Đường R9B-3, Ecohome 1, khu phố 6, Phường Thới Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84981735769 |
| 邮箱 | phongdu0001@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420330 | 皮革腰带 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
| 830890 | 贱金属扣件 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 411510 | 组合皮革板材 |
| 420500 | 其他皮革制品 |
| 560749 | 聚烯烃绳缆 |
| 380993 | 皮革染色剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 621290 | 其他吊带制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 39 | $923.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 2 | $97.0K |
| 墨西哥 | 2 | $47.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| New Win Belt & Accessories | 中国 | 16 | $452.9K | 贱金属扣件、印刷标签 |
| Rider International Co., Ltd. | 中国 | 8 | $307.1K | 贱金属扣件、非乙烯塑料袋 |
| Shanghai Hongtai Jingyue Leather Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $83.3K | 非泡沫塑料片、皮革染色剂 |
| Jiaxing Free Trade Zone Aomaiga Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 11 | $79.7K | 非泡沫塑料片、聚氨酯纺织物 |
| RIDER INTERNATIONAL CO LTD | 中国香港 | 1 | $656 | 非泡沫塑料片、加工牛马皮革 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| RIDER ENTERPRISE CO., LTD. | 中国台湾 | 2 | $97.0K | 其他吊带制品 |
| Rider Enterprise Co., Ltd. | 墨西哥 | 2 | $47.9K | 其他吊带制品 |
近期贸易明细
进口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-06 | 皮革染色剂 | SHANGHAI HONGTAI JINGYUE LEATHER TRADING CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-02-06 | 非泡沫塑料片 | SHANGHAI HONGTAI JINGYUE LEATHER TRADING CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2025-12-29 | 非泡沫塑料片 | SHANGHAI HONGTAI JINGYUE LEATHER TRADING CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2025-12-29 | 皮革加工机械 | SHANGHAI HONGTAI JINGYUE LEATHER TRADING CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-11-15 | 非泡沫塑料片 | SHANGHAI HONGTAI JINGYUE LEATHER TRADING CO LTD | 中国 | $14.5K |
| 2025-10-29 | 塑料衣着附件 | RIDER INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-10-29 | 非乙烯塑料袋 | RIDER INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-10-24 | 非泡沫塑料片 | SHANGHAI HONGTAI JINGYUE LEATHER TRADING CO LTD | 中国 | $41.0K |
| 2025-10-24 | 组合皮革板材 | SHANGHAI HONGTAI JINGYUE LEATHER TRADING CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2025-10-24 | 贱金属扣件 | SHANGHAI HONGTAI JINGYUE LEATHER TRADING CO LTD | 中国 | $6.5K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-05 | 其他吊带制品 | RIDER ENTERPRISE CO., LTD. | 中国台湾 | $26.8K |
| 2026-02-05 | 其他吊带制品 | RIDER ENTERPRISE CO., LTD. | 中国台湾 | $70.2K |
| 2025-12-16 | 其他吊带制品 | RIDER ENTERPRISE CO LTD | 墨西哥 | $36.9K |
| 2025-11-26 | 其他吊带制品 | RIDER ENTERPRISE CO LTD | 墨西哥 | $11.0K |