Ky Nguyen Transport Service & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 非油罐挂车
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Vận Tải Kỷ Nguyên
20
进口笔数
0
出口笔数
$1.65M
进口金额
$0
出口金额
2024-04-15
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200421710 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMEHPK0J |
| 成立日期 | 2001-04-11 |
| 联系地址 | Lô CN 3.2H, khu công nghiệp Đình Vũ, Phường Đông Hải 2, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ VẬN TẢI KỶ NGUYÊN |
| 企业英文名称 | KY NGUYEN TRANSPORT SERVICE AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô CN 3.2H, khu công nghiệp Đình Vũ, Phường Đông Hải, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +842253200005 |
| 邮箱 | hoaikynguyen@gmail.com |
| 传真 | +842253200006 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 900亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871639 | 非油罐挂车 |
| 870590 | 其他特种车辆 |
| 820600 | 手工工具套装 |
| 870121 | 柴油拖拉机 |
| 871631 | 油罐挂车 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $1.65M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhumadian Dali Tianjun Special Vehicle Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 6 | $922.0K | 非油罐挂车、非机动车零件 |
| C&C Trucks Co., Ltd. | 中国 | 1 | $208.5K | 其他拖拉机、点燃式货车>5吨 |
| Shiyan Xianma Industry Co., Ltd. | 中国 | 5 | $189.6K | 其他特种车辆、柴油车1500-2500毫升 |
| Nanhai Chemicals Machinery Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $149.6K | 塑料卫浴器具、治疗按摩器具 |
| Cong Ty Mau Dich Huu Han Dong Tuan | 中国 | 2 | $69.4K | 油罐挂车、非油罐挂车 |
| Dongxun Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $44.0K | 非油罐挂车、油罐挂车 |
| Dong Xun Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $35.5K | 非油罐挂车、油罐挂车 |
| Hubei Jiangnan Special Automobile Co., Ltd. | 中国 | 1 | $26.5K | 5-20吨柴油货车、其他特种车辆 |
| Shaanxi Automobile Group Commercial Vehicle Co., Ltd. | 中国 | 1 | $365 | 5-20吨柴油货车、混凝土搅拌车 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-15 | 非油罐挂车 | ZHUMADIAN DALI TIANJUN SPECIAL VEHICLE MFG CO LTD | 中国 | $13.9K |
| 2024-04-15 | 非油罐挂车 | ZHUMADIAN DALI TIANJUN SPECIAL VEHICLE MFG CO LTD | 中国 | $97.1K |
| 2024-04-15 | 非油罐挂车 | ZHUMADIAN DALI TIANJUN SPECIAL VEHICLE MFG CO LTD | 中国 | $41.9K |
| 2024-04-15 | 非油罐挂车 | ZHUMADIAN DALI TIANJUN SPECIAL VEHICLE MFG CO LTD | 中国 | $68.7K |
| 2024-04-15 | 非油罐挂车 | ZHUMADIAN DALI TIANJUN SPECIAL VEHICLE MFG CO LTD | 中国 | $54.0K |
| 2024-04-15 | 其他特种车辆 | SHIYAN XIANMA INDUSTRY CO LTD | 中国 | $44.6K |
| 2024-04-15 | 非油罐挂车 | ZHUMADIAN DALI TIANJUN SPECIAL VEHICLE MFG CO LTD | 中国 | $33.2K |
| 2024-04-15 | 非油罐挂车 | ZHUMADIAN DALI TIANJUN SPECIAL VEHICLE MFG CO LTD | 中国 | $12.0K |
| 2024-04-15 | 非油罐挂车 | ZHUMADIAN DALI TIANJUN SPECIAL VEHICLE MFG CO LTD | 中国 | $12.4K |
| 2024-04-15 | 其他特种车辆 | SHIYAN XIANMA INDUSTRY CO LTD | 中国 | $28.6K |