New Brand Vietnam Mfg. & Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 聚酯机织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ Và SảN XUấT NEW BRAND VIệT NAM
3
进口笔数
1
出口笔数
$148.5K
进口金额
$301.9K
出口金额
2025-09-24
最近进口
2023-04-14
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107500950 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJRU22QN |
| 成立日期 | 2016-07-11 |
| 联系地址 | Số nhà 02, ngách 38/23/36 tổ 39, cụm 5, Phường Xuân La, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT NEW BRAND VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | NEW BRAND VIET NAM MANUFACTURING AND SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 02, ngách 38/23/36 tổ 39, cụm 5, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | +84941399568 |
| 邮箱 | newbrandgarment@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540769 | 聚酯机织物 |
| 580620 | 窄幅弹性织物 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 560311 | 轻质无纺布 |
| 560393 | 70-150克非织造布 |
| 560410 | 包覆橡胶绳 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 950699 | 其他户外娱乐设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620140 | 男式化纤大衣 |
| 620240 | 化纤女式大衣 |
| 620930 | 婴儿化纤服装 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $148.4K |
| 美国 | 1 | $100 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 1 | $301.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Eastland Fashion Co., Ltd. | 中国 | 2 | $148.4K | 女式棉裤、聚酯机织物 |
| Stratus Industries | 美国 | 1 | $100 | 其他户外娱乐设备 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Prenatal S.p.A. | 意大利 | 1 | $301.9K | 婴儿棉针织品、棉针织T恤及背心 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-24 | 其他户外娱乐设备 | Stratus Industries | 美国 | $100 |
| 2023-01-16 | 印刷标签 | HANGZHOU EASTLAND FASHION CO., LTD | 中国 | $2.7K |
| 2023-01-16 | 印刷标签 | Hangzhou Eastland Fashion Co., Ltd. | 中国 | $653 |
| 2023-01-16 | 聚酯机织物 | Hangzhou Eastland Fashion Co., Ltd. | 中国 | $62.0K |
| 2023-01-16 | 窄幅弹性织物 | Hangzhou Eastland Fashion Co., Ltd. | 中国 | $3.2K |
| 2023-01-09 | 包覆橡胶绳 | HANGZHOU EASTLAND FASHION CO., LTD | 中国 | $2.0K |
| 2023-01-09 | 70-150克非织造布 | HANGZHOU EASTLAND FASHION CO., LTD | 中国 | $18.2K |
| 2023-01-09 | 非织造标签 | HANGZHOU EASTLAND FASHION CO., LTD | 中国 | $2.6K |
| 2023-01-09 | 窄幅弹性织物 | HANGZHOU EASTLAND FASHION CO., LTD | 中国 | $6.8K |
| 2023-01-09 | 轻质无纺布 | HANGZHOU EASTLAND FASHION CO., LTD | 中国 | $195 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-14 | 男式化纤大衣 | Prenatal S.p.A. | 意大利 | $5.5K |
| 2023-04-14 | 婴儿化纤服装 | Prenatal S.p.A. | 意大利 | $11.8K |
| 2023-04-14 | 婴儿化纤服装 | Prenatal S.p.A. | 意大利 | $12.2K |
| 2023-04-14 | 婴儿化纤服装 | Prenatal S.p.A. | 意大利 | $79.2K |
| 2023-04-14 | 化纤女式大衣 | Prenatal S.p.A. | 意大利 | $7.1K |
| 2023-04-14 | 化纤女式大衣 | Prenatal S.p.A. | 意大利 | $63.0K |
| 2023-04-14 | 婴儿化纤服装 | Prenatal S.p.A. | 意大利 | $7.0K |
| 2023-04-14 | 婴儿化纤服装 | Prenatal S.p.A. | 意大利 | $58.8K |
| 2023-04-14 | 男式化纤大衣 | Prenatal S.p.A. | 意大利 | $57.3K |