SynTex Viet Nam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 家用炊具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SYNTEX VIệT NAM
18
进口笔数
0
出口笔数
$258.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-12
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109306959 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ4Q460D |
| 成立日期 | 2020-08-13 |
| 联系地址 | Số nhà 19E, ngách 74, đường Thịnh Hào 1, Phường Ô Chợ Dừa, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SYNTEX VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SYNTEX VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 19E, ngách 74, Ngõ Thịnh Hào 1, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| 电话 | 0977741191 |
| 邮箱 | syntexvietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851660 | 家用炊具 |
| 851629 | 电加热装置 |
| 851679 | 其他家用电动热器 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $258.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Champion Home Appliances Co., Ltd. | 中国 | 2 | $32.2K | 其他家用电动热器、电热器具零件 |
| Guangzhou Renke International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $26.9K | 其他鞋靴、其他塑料制品 |
| Dongyang Hangxiao Electrical Appliance Co., Ltd. | 中国 | 2 | $26.1K | 其他电气设备、其他家用电动热器 |
| Xuancheng Aotian Electrical Appliance Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.6K | 电加热装置、电热器具零件 |
| Zhongshan Newecan Enterprise Development Corp., Ltd. | 中国 | 1 | $21.2K | 其他固定电容器、贱金属脚轮 |
| Ningbo Chendian Electrical Appliance Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.3K | 家用炊具、不锈钢家用制品 |
| Zhangjiang Weike Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.2K | 其他家用电动热器、家用咖啡茶壶 |
| Zhongshan Leader New Energy Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.1K | 家用炊具、其他塑料制品 |
| Ningbo Souder Electric Appliance Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.0K | 电动食品处理器、家用电器零件 |
| Xiamen Beiruikang Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.4K | 电加热装置、其他吸尘器 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-12 | 电吹风 | HAIGANGTONG INDUSTRY CO.,LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-03-12 | 电吹风 | HAIGANGTONG INDUSTRY CO.,LTD | 中国 | $4.6K |
| 2026-01-28 | 电加热装置 | ZHONGSHAN NEWECAN ENTERPRISE DEVELOPMENT CORP. LTD. | 中国 | $21.2K |
| 2025-12-30 | 其他电气设备 | DONGYANG HANGXIAO ELECTRICAL APPLIANCE CO. LTD | 中国 | $9.1K |
| 2025-12-30 | 其他电气设备 | DONGYANG HANGXIAO ELECTRICAL APPLIANCE CO. LTD | 中国 | $9.8K |
| 2025-12-12 | 其他电气设备 | JIEYANG CITY MAIST TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8.9K |
| 2025-10-21 | 电加热装置 | XUANCHENG AOTIAN ELECTRICAL APPLIANCE CO. LTD. | 中国 | $22.6K |
| 2025-07-22 | 家用炊具 | NINGBO CHENDIAN ELECTRICAL APPLIANCE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $19.3K |
| 2025-04-23 | 其他家用电动热器 | ZHANGJIANG WEIKE IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $7.9K |
| 2025-04-23 | 其他家用电动热器 | ZHANGJIANG WEIKE IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $7.4K |