Kachiusa Viet Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 非盥洗用皂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Kachiusa Việt
7
进口笔数
0
出口笔数
$66.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-06-05
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106882295 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQG7PC85 |
| 成立日期 | 2015-06-25 |
| 联系地址 | Số 43 Cửa Nam, Phường Cửa Nam, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KACHIUSA VIỆT |
| 企业英文名称 | KACHIUSA VIET COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 43 Cửa Nam, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340119 | 非盥洗用皂 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 340120 | 其他形状肥皂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 7 | $66.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| T.B.H. Export Co., Ltd. | 俄罗斯 | 2 | $21.0K | 非盥洗用皂 |
| AKVION | 俄罗斯 | 1 | $9.7K | 其他食品制剂、医用粘性敷料 |
| NM-Trade Co., Ltd. | 俄罗斯 | 1 | $9.4K | 其他护肤品、洗发剂 |
| TBKH-Export | 俄罗斯 | 1 | $9.4K | 非盥洗用皂、零售清洁粉剂 |
| Akvion JSC | 俄罗斯 | 1 | $8.9K | 其他食品制剂 |
| NM Trade Ltd. | 俄罗斯 | 1 | $8.5K | 其他护肤品、其他芳香制剂 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-05 | 非盥洗用皂 | LTD T B H EXPORT | 俄罗斯 | $12.5K |
| 2024-04-24 | 非盥洗用皂 | LTD T B H EXPORT | 俄罗斯 | $8.5K |
| 2024-04-24 | 其他芳香制剂 | NM TRADE LTD | 俄罗斯 | $6.7K |
| 2024-04-24 | 其他护肤品 | NM TRADE LTD | 俄罗斯 | $847 |
| 2024-04-24 | 其他护肤品 | NM TRADE LTD | 俄罗斯 | $993 |
| 2024-01-26 | 其他护肤品 | NM-TRADE, LTD | 俄罗斯 | $2.0K |
| 2024-01-26 | 非盥洗用皂 | T.B.KH.-EKSPORT | 俄罗斯 | $9.4K |
| 2024-01-26 | 其他形状肥皂 | NM-TRADE, LTD | 俄罗斯 | $7.4K |
| 2023-12-11 | 其他食品制剂 | AKVION JSC | 俄罗斯 | $1.6K |
| 2023-12-11 | 其他食品制剂 | AKVION JSC | 俄罗斯 | $3.8K |