Apollo Vietnam Power Back Up Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 58 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Nguồn Dự Phòng Apollo Việt Nam
58
进口笔数
4
出口笔数
$2.15M
进口金额
$24.2K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2025-10-28
最近出口
12
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105415883 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNBFG09C |
| 成立日期 | 2011-07-20 |
| 联系地址 | NO11F-LK28, Khu đất dịch vụ Vạn Phúc, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NGUỒN DỰ PHÒNG APOLLO VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02439158999 |
| 邮箱 | contact.apollovn@gmail.com |
| 官网 | www.nguonduphong.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 850490 | 变压器零件 |
| 850720 | 铅酸蓄电池 |
| 853810 | 电气装置零件 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 854720 | 塑料绝缘配件 |
| 903031 | 万用表 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 850720 | 铅酸蓄电池 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 33 | $1.49M |
| 中国台湾 | 13 | $394.6K |
| 泰国 | 8 | $223.3K |
| 越南 | 4 | $41.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $24.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EAST Group Co., Ltd. | 中国 | 22 | $1.12M | 静止变流器、变压器零件 |
| WINFULL TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | 15 | $577.5K | 印刷电路、静止变流器 |
| Thai Huawei Battery Co., Ltd. | 泰国 | 8 | $223.3K | 铅酸启动电池、铅酸蓄电池 |
| HTEK Solutions Ltd. | 中国 | 1 | $72.0K | 电动机及零件、灭火器 |
| MUST Energy Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $55.7K | 静止变流器、变压器零件 |
| Ritar Power (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $35.5K | 铅酸蓄电池、其他纸废料 |
| MUST ENERGY (GUANGDONG) TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | 2 | $27.1K | 静止变流器、光敏半导体二极管 |
| ANA TECH TRADING LTD | 中国香港 | 1 | $9.9K | 静止变流器 |
| APLUS POWER CORP | 中国台湾 | 1 | $8.6K | 静止变流器、其他纸制文具 |
| Ritar Power Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 1 | $6.0K | 铅酸蓄电池、未锻轧铅 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Optomind Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $16.2K | 其他塑料制品、印刷电路 |
| Iguacu Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $8.1K | 未焙炒咖啡、烧碱溶液 |
近期贸易明细
进口(共 58)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 静止变流器 | WINFULL TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $5.5K |
| 2026-04-28 | 静止变流器 | WINFULL TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $4.3K |
| 2026-04-28 | 静止变流器 | WINFULL TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $6.5K |
| 2026-04-28 | 静止变流器 | WINFULL TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $2.6K |
| 2026-04-28 | 静止变流器 | WINFULL TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $4.2K |
| 2026-04-28 | 变压器零件 | WINFULL TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $0 |
| 2026-04-28 | 静止变流器 | WINFULL TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $4.5K |
| 2026-04-28 | 静止变流器 | WINFULL TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $2.6K |
| 2026-04-28 | 变压器零件 | WINFULL TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $4.8K |
| 2026-04-28 | 静止变流器 | WINFULL TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $4.2K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-28 | 静止变流器 | OPTOMIND VIETNAM CO LTD | 越南 | $8.1K |
| 2025-10-17 | 静止变流器 | OPTOMIND VIETNAM CO LTD | 越南 | $8.1K |
| 2023-02-03 | 铅酸蓄电池 | IGUACU VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.0K |
| 2023-02-03 | 铅酸蓄电池 | IGUACU VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.0K |